Xe buýt đô thị MAN A-series
93 quảng cáo: Xe buýt đô thị MAN A-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
1.837.000.000 ₫
59.900 €
≈ 69.690 US$
Xe buýt đô thị
2016
595.000 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
39
Sejari Kraftfahrzeuge GmbH
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
303.600.000 ₫
9.900 €
≈ 11.520 US$
Xe buýt đô thị
2010
791.000 km
Euro 5
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
37
Số cửa
2-2-0
Matien Omnibushandel GmbH
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
1.159.000.000 ₫
37.800 €
≈ 43.980 US$
Xe buýt đô thị
2015
743.863 km
Euro 6
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
43
TriNufa
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.674.000.000 ₫
119.800 €
≈ 139.400 US$
Xe buýt đô thị
2021
314.051 km
Euro 6
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
43
Số cửa
1-2-0
TriNufa
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.006.000.000 ₫
32.800 €
≈ 38.160 US$
Xe buýt đô thị
2014
571.551 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
36
Số cửa
2
TriNufa
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
300.600.000 ₫
9.800 €
≈ 11.400 US$
Xe buýt đô thị
2010
715.272 km
Euro 5
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
44
Số cửa
1-2-0
TriNufa
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
576.600.000 ₫
18.800 €
≈ 21.870 US$
Xe buýt đô thị
2009
498.044 km
Euro 5
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
46+24
Số cửa
1-2-0
TriNufa
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.435.000.000 ₫
46.800 €
≈ 54.450 US$
Xe buýt đô thị
2016
726.103 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
44+1
TriNufa
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
361.900.000 ₫
11.800 €
≈ 13.730 US$
Xe buýt đô thị
2010
1.065.981 km
Euro 5
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
46
Số cửa
1-2-0
TriNufa
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.892.000.000 ₫
399.000 PLN
≈ 94.290 €
Xe buýt đô thị
2019
530.000 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
85
Bus Premium
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
150.300.000 ₫
4.900 €
≈ 5.701 US$
Xe buýt đô thị
2005
816.915 km
Euro 4
Nguồn điện
307 HP (226 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
35
Số cửa
2-2-0
Globus Nutzfahrzeuge
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
365.000.000 ₫
11.900 €
≈ 13.840 US$
Xe buýt đô thị
2008
404.623 km
Euro 4
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
77
Số cửa
1-2-0
B Euro Car Kft.
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
763.700.000 ₫
24.900 €
≈ 28.970 US$
Xe buýt đô thị
2013
504.023 km
Euro 5
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số cửa
1-2-0
B Euro Car Kft.
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
303.600.000 ₫
9.900 €
≈ 11.520 US$
Xe buýt đô thị
2010
798.105 km
Euro 5
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
41
Số cửa
2-2-0
Globus Nutzfahrzeuge
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
766.800.000 ₫
25.000 €
≈ 29.090 US$
Xe buýt đô thị
2017
300.000 km
Euro 6
Nguồn điện
310 HP (228 kW)
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
45
Nobina Fleet AB
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.748.000.000 ₫
57.000 €
≈ 66.310 US$
Xe buýt đô thị
2016
598.333 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
30
Globus Nutzfahrzeuge
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2017
563.000 km
Euro 6
Nguồn điện
310 HP (228 kW)
Nhiên liệu
gas
Số lượng ghế
40
Số cửa
2-2-0
Sejari Kraftfahrzeuge GmbH
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.221.000.000 ₫
39.800 €
≈ 46.300 US$
Xe buýt đô thị
2015
655.701 km
Euro 6
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Số lượng ghế
42+44
Mercator Transilvania S.R.L.
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2017
484.600 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
34
BusCenter Nawaz GmbH
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
395.600.000 ₫
12.900 €
≈ 15.010 US$
Xe buýt đô thị
2012
738.939 km
Euro 5
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
45+37
Herrmann-Reisen
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
395.600.000 ₫
12.900 €
≈ 15.010 US$
Xe buýt đô thị
2012
707.485 km
Euro 5
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
45
Herrmann-Reisen
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.978.000.000 ₫
64.500 €
≈ 75.040 US$
Xe buýt đô thị
2016
575.000 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
45
Số cửa
2-2-0
Lay Reisen-On Tour GmbH
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.070.000.000 ₫
67.500 €
≈ 78.530 US$
Xe buýt đô thị
2015
430.000 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
42
Số cửa
2-2-0
Lay Reisen-On Tour GmbH
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.963.000.000 ₫
64.000 €
≈ 74.460 US$
Xe buýt đô thị
2015
485.000 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
45
Số cửa
2
Lay Reisen-On Tour GmbH
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
240.800.000 ₫
85.000 SEK
≈ 7.853 €
Xe buýt đô thị
2012
697.000 km
Euro 5
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
52
Số cửa
2-2-0
Bus Trade Center Stockholm AB
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe buýt đô thị
MAN - A-series
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
93 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt đô thị MAN A-series
| MAN A21 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 500.000 - 640.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 2 | 2.024.229.413 ₫ - 2.177.580.126 ₫ |
| MAN A20 | Năm sản xuất: 2010, tổng số dặm đã đi được: 720.000 - 1.100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, số cửa: 1/2 | 300.567.398 ₫ - 1.012.114.706 ₫ |
| MAN A78 | Năm sản xuất: 2014, tổng số dặm đã đi được: 500.000 - 610.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 2/1 | 920.104.278 ₫ - 1.257.475.847 ₫ |
| MAN A91 | Năm sản xuất: 2010, tổng số dặm đã đi được: 400.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1/2 | 429.381.997 ₫ |
| MAN A76 | Năm sản xuất: 2004, tổng số dặm đã đi được: 250.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 303.634.412 ₫ |
Thông số chính của MAN A-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
228 HP
-
319 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
91%
gas
8%
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
17
-
45
Số cửa
2
49%
2-2-0
25%
2-2-2
14%
1-2-0
11%
























