Bộ lọc -

Xe buýt đô thị Toyota Coaster

Kết quả tìm kiếm: 29 quảng cáo
Hiển thị

29 quảng cáo: Xe buýt đô thị Toyota Coaster

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
18.500 € ≈ 570.700.000 ₫ ≈ 21.680 US$
Xe buýt đô thị
2004
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 30 Số cửa 2
Bỉ, City of Brussels
Fame export
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.800 US$ ≈ 336.900.000 ₫ ≈ 10.920 €
Xe buýt đô thị
2022
1.000 km
Nguồn điện 232 HP (171 kW) Số lượng ghế 28 Số cửa 1
Trung Quốc, Anhui
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
12.700 US$ ≈ 334.300.000 ₫ ≈ 10.840 €
Xe buýt đô thị
2018
Euro 3
Nhiên liệu dầu diesel Ngừng lò xo/không khí Số lượng ghế 25 Số cửa 2
Trung Quốc, Hefei Anhui
Sancheng Machinery Co., LTD
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
11.000 US$ ≈ 289.500.000 ₫ ≈ 9.385 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu xăng Số lượng ghế 21
Trung Quốc, Nanjing
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
10.300 US$ ≈ 271.100.000 ₫ ≈ 8.788 €
Xe buýt đô thị
Euro 3
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 21 Số cửa 2
Trung Quốc, Nanjing
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.100 US$ ≈ 318.500.000 ₫ ≈ 10.320 €
Xe buýt đô thị
Euro 3
Nhiên liệu xăng Ngừng lò xo/lò xo Số lượng ghế 21 Số cửa 2
Trung Quốc, Nanjing
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
9.000 US$ ≈ 236.900.000 ₫ ≈ 7.679 €
Xe buýt đô thị
Nguồn điện 301 HP (221 kW) Nhiên liệu xăng Số lượng ghế 25 Số cửa 2
Trung Quốc, Nanjing
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Marketing agency for truck and trailer dealers Marketing agency for truck and trailer dealers
Marketing agency for truck and trailer dealers
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
9.800 US$ ≈ 257.900.000 ₫ ≈ 8.361 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 21
Trung Quốc, Nanjing
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
21.310 US$ ≈ 560.900.000 ₫ ≈ 18.180 €
Xe buýt đô thị
1994
150.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 29
Nhật Bản
EVERY CO., LTD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
9.000 US$ ≈ 236.900.000 ₫ ≈ 7.679 €
Xe buýt đô thị
Euro 3
Nguồn điện 218 HP (160 kW) Nhiên liệu xăng Ngừng thủy lực Số lượng ghế 30
Trung Quốc, Nanjing
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
13.000 US$ ≈ 342.200.000 ₫ ≈ 11.090 €
Xe buýt đô thị
2019
Euro 4
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 23 Số cửa 2
Trung Quốc, Ji Ning Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
13.500 US$ ≈ 355.300.000 ₫ ≈ 11.520 €
Xe buýt đô thị
2020
Euro 4
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 23 Số cửa 2
Trung Quốc, Ji Ning Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
9.100 US$ ≈ 239.500.000 ₫ ≈ 7.764 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu xăng Số lượng ghế 21 Số cửa 1
Trung Quốc, Nanjing
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2019
8.000 km
Nguồn điện 200 HP (147 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 18
Trung Quốc, Hefei
ANHUI DINGHANG MACHINERY TRADING CO LTD
Liên hệ với người bán
10.800 US$ ≈ 284.300.000 ₫ ≈ 9.214 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nguồn điện 224 HP (165 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng thủy lực Số lượng ghế 21
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
10.600 US$ ≈ 279.000.000 ₫ ≈ 9.044 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 21
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
9.800 US$ ≈ 257.900.000 ₫ ≈ 8.361 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 21
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
9.800 US$ ≈ 257.900.000 ₫ ≈ 8.361 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 21
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
10.200 US$ ≈ 268.500.000 ₫ ≈ 8.702 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 21
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
10.500 € ≈ 323.900.000 ₫ ≈ 12.310 US$
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nguồn điện 224 HP (165 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 21
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
10.000 US$ ≈ 263.200.000 ₫ ≈ 8.532 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 21
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
9.900 US$ ≈ 260.600.000 ₫ ≈ 8.446 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 21
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.800 US$ ≈ 336.900.000 ₫ ≈ 10.920 €
Xe buýt đô thị
Euro 3
Nguồn điện 218 HP (160 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng thủy lực Số lượng ghế 30
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.800 US$ ≈ 336.900.000 ₫ ≈ 10.920 €
Xe buýt đô thị
Nguồn điện 301 HP (221 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 25 Số cửa 2
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.800 US$ ≈ 336.900.000 ₫ ≈ 10.920 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu xăng Số lượng ghế 21
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Yêu thích : 0 So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm: 29 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe buýt đô thị Toyota Coaster

Toyota COASTER Năm: 1994, tổng số dặm đã đi được: 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, tay lái bên phải: ✓, số lượng ghế: 29 18.180 €
Toyota Coaster Euro: Euro 3, nguồn điện: 218 HP (160 kW), nhiên liệu: xăng, ngừng: thủy lực, số lượng ghế: 30 7.679 €
Toyota Diesel 15b coaster Euro: Euro 3, nhiên liệu: xăng, ngừng: lò xo/lò xo, số lượng ghế: 21, số cửa: 2 10.320 €
Toyota diesel Coaster Euro: Euro 3, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 21, số cửa: 2 8.788 €
Toyota Coaster Euro: Euro 4, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 21 8.532 €
Toyota Coaster Euro: Euro 4, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 21 8.702 €
Toyota Coaster Euro: Euro 4, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 21 8.361 €
Toyota Coaster Euro: Euro 4, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 21 8.446 €
Toyota Coaster Euro: Euro 4, nhiên liệu: xăng, số lượng ghế: 21 9.385 €
Toyota Coaster Euro: Euro 4, nhiên liệu: xăng, số lượng ghế: 21, số cửa: 1 7.764 €

Thông số chính của Toyota Coaster:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
95 HP - 221 HP
Nhiên liệu
dầu diesel | xăng
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo | thủy lực | lò xo/không khí
Số lượng ghế
21 - 30