Xe buýt đô thị Volvo
94 quảng cáo: Xe buýt đô thị Volvo
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
579.100.000 ₫
79.000 PLN
≈ 18.670 €
Xe buýt đô thị
2014
1.052.430 km
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Số lượng ghế
48
Số cửa
1-1-0
Limes-Tour
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
998.900.000 ₫
32.200 €
≈ 37.870 US$
Xe buýt đô thị
2016
609.000 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
43/67
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
271.800.000 ₫
95.000 SEK
≈ 8.762 €
Xe buýt đô thị
2012
916.000 km
Euro 5
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
36
Số cửa
1-1-1
Sàn thấp
✓
BustruckParts Svergie AB
Liên hệ với người bán
998.900.000 ₫
32.200 €
≈ 37.870 US$
Xe buýt đô thị
2014
1.070.000 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
44/72
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
403.300.000 ₫
13.000 €
≈ 15.290 US$
Xe buýt đô thị
2014
850.000 km
Euro 6
Nguồn điện
327 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
52
Số cửa
1-1-0
WLB TRANSPORT
Liên hệ với người bán
1.086.000.000 ₫
35.000 €
≈ 41.160 US$
Xe buýt đô thị
2016
750.000 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
45+1+1+53
Số cửa
2-2-0
Busco AS
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
899.600.000 ₫
29.000 €
≈ 34.110 US$
Xe buýt đô thị
2016
680.000 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
57+1+1+67
Số cửa
2-2-0
Busco AS
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
462.200.000 ₫
14.900 €
≈ 17.520 US$
Xe buýt đô thị
2012
466.000 km
Euro 5
Nguồn điện
389 HP (286 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
51
Engeros Otepää
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.303.000.000 ₫
42.000 €
≈ 49.400 US$
Xe buýt đô thị
2014
510.000 km
Số lượng ghế
34+53
DALLAVIA PORZIMARK
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
294.700.000 ₫
9.500 €
≈ 11.170 US$
Xe buýt đô thị
2012
586.563 km
Euro 5
Nguồn điện
219 HP (161 kW)
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
34
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
511.900.000 ₫
16.500 €
≈ 19.410 US$
Xe buýt đô thị
2014
585.423 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
35 (1+1+33)
Số cửa
2-2-1
TruckParts Eesti OÜ
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
511.900.000 ₫
16.500 €
≈ 19.410 US$
Xe buýt đô thị
2014
912.670 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
35 (1+1+33)
Số cửa
2-2-1
TruckParts Eesti OÜ
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
232.700.000 ₫
7.500 €
≈ 8.821 US$
Xe buýt đô thị
2011
660.000 km
Euro 5
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
43
Truxor AB
Liên hệ với người bán
1.393.000.000 ₫
44.900 €
≈ 52.810 US$
Xe buýt đô thị
2017
377.591 km
Nguồn điện
245 HP (180 kW)
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
33
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
359.900.000 ₫
11.600 €
≈ 13.640 US$
Xe buýt đô thị
2011
1.000.000 km
Euro 5
Nguồn điện
340 HP (250 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
50
Số cửa
2
TruckParts Eesti OÜ
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.235.000.000 ₫
39.800 €
≈ 46.810 US$
Xe buýt đô thị
2014
668.000 km
Euro 6
Nguồn điện
327 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
59
Số cửa
2-2-1
Liên hệ với người bán
1.225.000.000 ₫
39.500 €
≈ 46.460 US$
Xe buýt đô thị
2016
641.692 km
Euro 6
Nguồn điện
340 HP (250 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
47
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.176.000.000 ₫
37.900 €
≈ 44.570 US$
Xe buýt đô thị
2016
446.047 km
Euro 6
Nguồn điện
319 HP (234 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
37
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
998.900.000 ₫
32.200 €
≈ 37.870 US$
Xe buýt đô thị
2014
1.035.000 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
43/72
Số cửa
2-2-1
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.954.000.000 ₫
63.000 €
≈ 74.090 US$
Xe buýt đô thị
2017
426.000 km
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.207.000.000 ₫
38.900 €
≈ 45.750 US$
Xe buýt đô thị
2017
485.616 km
Euro 6
Nguồn điện
245 HP (180 kW)
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
33
KB AUTO EESTI OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
201.600.000 ₫
6.500 €
≈ 7.645 US$
Xe buýt đô thị
2008
671.971 km
Euro 5
Nguồn điện
310 HP (228 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
31/60
Số cửa
2-2-2
Sàn thấp
✓
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2016
649.245 km
Euro 6
Nguồn điện
240 HP (176 kW)
Nhiên liệu
lai sạc điện
Số cửa
2-2-2
XPOBUS IBERIA, SLU
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
294.700.000 ₫
9.500 €
≈ 11.170 US$
Xe buýt đô thị
2010
961.360 km
Euro 5
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
43
Số cửa
1-2-0
P-Trucks OU
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
772.500.000 ₫
24.900 €
≈ 29.280 US$
Xe buýt đô thị
2016
785.000 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
45
Số cửa
2
Sàn thấp
✓
Truxco AB
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
94 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt đô thị Volvo
| Volvo B12 | Năm sản xuất: 2010, tổng số dặm đã đi được: 690.000 - 840.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 310.221.809 ₫ - 403.288.351 ₫ |
| Volvo B7 | Năm sản xuất: 2009, tổng số dặm đã đi được: 910.000 - 950.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, số cửa: 2/1 | 251.279.665 ₫ - 310.221.809 ₫ |
| Volvo B9 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 470.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 465.332.713 ₫ |
| Volvo B8R | Năm sản xuất: 2014, tổng số dặm đã đi được: 1.100.000 km, số cửa: 1 | 589.421.436 ₫ |
| Volvo B10 | Năm sản xuất: 1988, tổng số dặm đã đi được: 100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 2 | 558.399.255 ₫ |
| Volvo B6 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 850.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1 | 372.266.170 ₫ |
























