Xe buýt đô thị Volvo
89 quảng cáo: Xe buýt đô thị Volvo
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
397.400.000 ₫
13.700 €
≈ 15.320 US$
Xe buýt đô thị
2014
624.905 km
Euro 6
Nguồn điện
241 HP (177 kW)
Số lượng ghế
86
Limes-Tour
Liên hệ với người bán
336.400.000 ₫
11.600 €
≈ 12.980 US$
Xe buýt đô thị
2011
1.000.000 km
Euro 5
Nguồn điện
340 HP (250 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
50
Số cửa
2
TruckParts Eesti OÜ
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
2.462.000.000 ₫
84.900 €
≈ 94.970 US$
Xe buýt đô thị
2020
800.000 km
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46
Số cửa
1-2-0
Liên hệ với người bán
933.900.000 ₫
32.200 €
≈ 36.020 US$
Xe buýt đô thị
2014
1.035.000 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
43/72
Số cửa
2-2-1
Vejstruproed Busimport ApS
Liên hệ với người bán
638.100.000 ₫
22.000 €
≈ 24.610 US$
Xe buýt đô thị
2016
785.000 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
45
Số cửa
2
Sàn thấp
✓
Truxco AB
Liên hệ với người bán
1.824.000.000 ₫
62.900 €
≈ 70.360 US$
Xe buýt đô thị
2017
426.000 km
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Vejstruproed Busimport ApS
Liên hệ với người bán
693.200.000 ₫
23.900 €
≈ 26.730 US$
Xe buýt đô thị
2017
485.616 km
Euro 6
Nguồn điện
245 HP (180 kW)
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
33
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2016
649.245 km
Euro 6
Nguồn điện
240 HP (176 kW)
Nhiên liệu
lai sạc điện
Số cửa
2-2-2
XPOBUS IBERIA, SLU
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2012
916.000 km
Euro 5
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
36
Số cửa
1-1-1
Sàn thấp
✓
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2012
876.816 km
Euro 5
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
36
Số cửa
2-2-1
Sàn thấp
✓
Liên hệ với người bán
232.000.000 ₫
8.000 €
≈ 8.949 US$
Xe buýt đô thị
2010
961.360 km
Euro 5
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
43
Số cửa
1-2-0
P-Trucks OU
Liên hệ với người bán
130.500.000 ₫
4.500 €
≈ 5.034 US$
Xe buýt đô thị
2008
543.000 km
Euro 5
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
55
Số cửa
1-2-0
BusAviaLuxeBelgium bvba
Liên hệ với người bán
229.100.000 ₫
7.900 €
≈ 8.837 US$
Xe buýt đô thị
2012
630.971 km
Euro 5
Nguồn điện
219 HP (161 kW)
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
34
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
1.218.000.000 ₫
42.000 €
≈ 46.980 US$
Xe buýt đô thị
2014
510.000 km
Số lượng ghế
34+53
DALLAVIA PORZIMARK
Liên hệ với người bán
957.100.000 ₫
33.000 €
≈ 36.910 US$
Xe buýt đô thị
2009
650.000 km
Số lượng ghế
32+55
DALLAVIA PORZIMARK
Liên hệ với người bán
928.100.000 ₫
32.000 €
≈ 35.800 US$
Xe buýt đô thị
2014
599.730 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
41
Số cửa
1-2-0
P-Trucks OU
Liên hệ với người bán
725.100.000 ₫
25.000 €
≈ 27.970 US$
Xe buýt đô thị
2013
360.770 km
Euro 5
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
35
Số cửa
1-2-0
Sàn thấp
✓
P-Trucks OU
Liên hệ với người bán
457.400.000 ₫
69.000 PLN
≈ 15.770 €
Xe buýt đô thị
2014
1.254.580 km
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Số lượng ghế
48
Số cửa
1-1-0
Limes-Tour
Liên hệ với người bán
457.400.000 ₫
69.000 PLN
≈ 15.770 €
Xe buýt đô thị
2014
1.052.430 km
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Số lượng ghế
48
Số cửa
1-1-0
Limes-Tour
Liên hệ với người bán
101.500.000 ₫
3.500 €
≈ 3.915 US$
Xe buýt đô thị
2004
731.427 km
Nguồn điện
271 HP (199 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
32
Số cửa
1-2-0
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2014
499.785 km
Euro 6
Nguồn điện
177 HP (130 kW)
Số lượng ghế
32
WOMY EQUIPMENT SUPPLY B.V.
Liên hệ với người bán
130.500.000 ₫
4.500 €
≈ 5.034 US$
Xe buýt đô thị
2008
797.967 km
Euro 5
Nguồn điện
250 HP (184 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
39
Số cửa
2-2-0
BusAviaLuxeBelgium bvba
Liên hệ với người bán
933.900.000 ₫
32.200 €
≈ 36.020 US$
Xe buýt đô thị
2014
1.027.000 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
44/72
Số cửa
2-2-1
Vejstruproed Busimport ApS
Liên hệ với người bán
107.300.000 ₫
3.700 €
≈ 4.139 US$
Xe buýt đô thị
2007
565.000 km
Euro 5
Nguồn điện
340 HP (250 kW)
Số lượng ghế
42
Will Bus GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
1.125.000.000 ₫
38.800 €
≈ 43.400 US$
Xe buýt đô thị
2017
488.911 km
Euro 6
Nguồn điện
358 HP (263 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
48
Số cửa
2-2-0
TriNufa
Liên hệ với người bán
i
Bằng cách thêm bài đánh giá, bạn sẽ có cơ hội đưa quảng cáo của mình lên vị trí cao hơn trong danh sách kết quả tìm kiếm.
Kết quả tìm kiếm:
89 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt đô thị Volvo
| Volvo 2 UNITS B7RLE 8700 | Năm: 2010, tổng số dặm đã đi được: 961.360 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 290 HP (213 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 8.000 € |
| Volvo 2 X URBIS | Năm: 2014, tổng số dặm đã đi được: 1.254.580 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 286 HP (210 kW), số lượng ghế: 48 | 15.770 € |
| Volvo 2 X VOLVO 7900 HIBRID EURO-6 | Năm: 2014, tổng số dặm đã đi được: 624.905 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 241 HP (177 kW), số lượng ghế: 86 | 13.700 € |
| Volvo 7700 | Năm: 2009, tổng số dặm đã đi được: 650.000 km, số lượng ghế: 32+55 | 33.000 € |
| Volvo 7900 | Năm: 2014, tổng số dặm đã đi được: 510.000 km, số lượng ghế: 34+53 | 42.000 € |
| Volvo 8900 | Năm: 2014, tổng số dặm đã đi được: 1.027.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 326 HP (240 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 32.200 € |
| Volvo 8900 15pcs | Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 426.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 286 HP (210 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 62.900 € |
| Volvo 8900 LE | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 785.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 326 HP (240 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 22.000 € |
| Volvo 8900 | Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 800.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 286 HP (210 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 84.900 € |
| Volvo 8900 LE | Klima | Retarder | 1. Hand | | Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 488.911 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 358 HP (263 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 38.800 € |
























