Xe buýt đô thị Irisbus
44 quảng cáo: Xe buýt đô thị Irisbus
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
304.300.000 ₫
10.100 €
≈ 11.550 US$
Xe buýt đô thị
2011
1.218.343 km
Euro 5
Nguồn điện
330 HP (243 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Vejstruproed Busimport ApS
Liên hệ với người bán
139.800.000 ₫
20.000 PLN
≈ 4.642 €
Xe buýt đô thị
2013
637.000 km
Euro 5
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
44
Số cửa
2-2-0
dafa Danisch Jan
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
262.100.000 ₫
8.700 €
≈ 9.948 US$
Xe buýt đô thị
2011
691.583 km
Euro 5
Nguồn điện
330 HP (243 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
53
Số cửa
1-2-0
Amboni Nutzfahrzeuge
Liên hệ với người bán
376.600.000 ₫
12.500 €
≈ 14.290 US$
Xe buýt đô thị
Euro 5
Số lượng ghế
31
Số cửa
2-2-2
DALLAVIA PORZIMARK
Liên hệ với người bán
376.600.000 ₫
12.500 €
≈ 14.290 US$
Xe buýt đô thị
Euro 5
Số lượng ghế
31
Số cửa
2-2-2
DALLAVIA PORZIMARK
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2009
Agorastore
Liên hệ với người bán
150.600.000 ₫
5.000 €
≈ 5.718 US$
Xe buýt đô thị
2013
710.000 km
Nguồn điện
264 HP (194 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
27
Số cửa
2
AS ATKO Grupp
Liên hệ với người bán
2.133.000.000 ₫
305.000 PLN
≈ 70.790 €
Xe buýt đô thị
2016
537.000 km
Euro 6
Nguồn điện
360 HP (265 kW)
Số lượng ghế
46
CIEŚLIK-TRANS
Liên hệ với người bán
1.909.000.000 ₫
273.000 PLN
≈ 63.360 €
Xe buýt đô thị
2014
421.000 km
Euro 6
Nguồn điện
285 HP (209 kW)
Số lượng ghế
34
CIEŚLIK-TRANS
Liên hệ với người bán
837.500.000 ₫
27.800 €
≈ 31.790 US$
Xe buýt đô thị
2014
410.250 km
Euro 5
Nguồn điện
330 HP (243 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
43
AutoWelt Weber
Liên hệ với người bán
202.800.000 ₫
29.000 PLN
≈ 6.731 €
Xe buýt đô thị
2012
703.072 km
Euro 5
Nguồn điện
264 HP (194 kW)
Số lượng ghế
98
Số cửa
2-2-0
Limes-Tour
Liên hệ với người bán
105.100.000 ₫
3.490 €
≈ 3.991 US$
Xe buýt đô thị
2009
400.000 km
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số cửa
2-2-0
A U T O Petr Šimánek
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2004
588.614 km
Euro 3
Nguồn điện
431 HP (317 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
71
Fleequid
Liên hệ với người bán
307.700.000 ₫
44.000 PLN
≈ 10.210 €
Xe buýt đô thị
2011
495.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
76
Số cửa
1-2-0
Bus Premium
Liên hệ với người bán
195.800.000 ₫
28.000 PLN
≈ 6.499 €
Xe buýt đô thị
2008
905.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
89
Bus Premium
Liên hệ với người bán
599.500.000 ₫
19.900 €
≈ 22.760 US$
Xe buýt đô thị
2014
757.490 km
Euro 5
Nguồn điện
330 HP (243 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
41
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
509.100.000 ₫
16.900 €
≈ 19.330 US$
Xe buýt đô thị
2014
739.140 km
Euro 5
Nguồn điện
330 HP (243 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
41
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
165.700.000 ₫
5.500 €
≈ 6.289 US$
Xe buýt đô thị
2012
482.300 km
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
39
Liên hệ với người bán
1.175.000.000 ₫
39.000 €
≈ 44.600 US$
Xe buýt đô thị
2014
736.976 km
Euro 5
Nguồn điện
330 HP (243 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
44
Số cửa
2-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2009
719.940 km
Euro 5
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
25
Fleequid
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2013
520.743 km
Euro 5
Nguồn điện
331 HP (243 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
46
Số cửa
1-2-0
Sàn thấp
✓
Werner Reisen OHG
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2010
798.790 km
Euro 5
Nguồn điện
394 HP (290 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
25
Fleequid
Liên hệ với người bán
677.600.000 ₫
22.490 €
≈ 25.720 US$
Xe buýt đô thị
2011
318.278 km
Euro 5
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
64
Ferdun Mehmed GmbH
Liên hệ với người bán
242.500.000 ₫
8.050 €
≈ 9.205 US$
Xe buýt đô thị
2011
1.350.000 km
Euro 5
Nguồn điện
264 HP (194 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
35/44
Số cửa
2-2-1
Vejstruproed Busimport ApS
Liên hệ với người bán
279.700.000 ₫
40.000 PLN
≈ 9.284 €
Xe buýt đô thị
2011
919.022 km
Euro 5
Nguồn điện
310 HP (228 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
44
Số cửa
2-2-0
Andre-Bis Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
44 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt đô thị Irisbus
| Irisbus CROSSWAY | Năm: 2011, tổng số dặm đã đi được: 1.350.000 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 264 HP (194 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 8.050 € |
| Irisbus CROSSWAY 10,5 M | Năm: 2014, tổng số dặm đã đi được: 421.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 285 HP (209 kW), số lượng ghế: 34 | 63.360 € |
| Irisbus CROSSWAY LE 13M | Năm: 2011, tổng số dặm đã đi được: 1.218.343 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 330 HP (243 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 10.100 € |
| Irisbus CROSSWAY LE KLIMA EURO-5 | Năm: 2012, tổng số dặm đã đi được: 703.072 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 264 HP (194 kW), số lượng ghế: 98 | 6.731 € |
| Irisbus Citelis | Euro: Euro 5, số lượng ghế: 31, số cửa: 2-2-2 | 12.500 € |
| Irisbus Crossway | Năm: 2013, tổng số dặm đã đi được: 637.000 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 320 HP (235 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 4.642 € |
| Irisbus Crossway LE | Năm: 2014, tổng số dặm đã đi được: 736.976 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 330 HP (243 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 39.000 € |
| Irisbus Crossway LE Euro 5 | Năm: 2012, tổng số dặm đã đi được: 482.300 km, Euro: Euro 5, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 39 | 5.500 € |
| Irisbus Crosswey LE Euro 5 | Năm: 2011, tổng số dặm đã đi được: 691.583 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 330 HP (243 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 8.700 € |
| Irisbus Recreo | Năm: 2011, tổng số dặm đã đi được: 318.278 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 299 HP (220 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 22.491 € |
























