Xe buýt đô thị Volvo B7RLE 8700 EURO5 KLIIMA

PDF
Xe buýt đô thị Volvo B7RLE 8700 EURO5 KLIIMA - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo B7RLE 8700 EURO5 KLIIMA | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo B7RLE 8700 EURO5 KLIIMA | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo B7RLE 8700 EURO5 KLIIMA | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo B7RLE 8700 EURO5 KLIIMA | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo B7RLE 8700 EURO5 KLIIMA | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo B7RLE 8700 EURO5 KLIIMA | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo B7RLE 8700 EURO5 KLIIMA | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo B7RLE 8700 EURO5 KLIIMA | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo B7RLE 8700 EURO5 KLIIMA | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo B7RLE 8700 EURO5 KLIIMA | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo B7RLE 8700 EURO5 KLIIMA | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo B7RLE 8700 EURO5 KLIIMA | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo B7RLE 8700 EURO5 KLIIMA | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo B7RLE 8700 EURO5 KLIIMA | Hình ảnh 14 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo B7RLE 8700 EURO5 KLIIMA | Hình ảnh 15 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo B7RLE 8700 EURO5 KLIIMA | Hình ảnh 16 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo B7RLE 8700 EURO5 KLIIMA | Hình ảnh 17 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo B7RLE 8700 EURO5 KLIIMA | Hình ảnh 18 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo B7RLE 8700 EURO5 KLIIMA | Hình ảnh 19 - Autoline
Xe buýt đô thị Volvo B7RLE 8700 EURO5 KLIIMA | Hình ảnh 20 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/20
PDF
9.500 €
Giá ròng
≈ 293.800.000 ₫
≈ 11.180 US$
11.780 €
Giá tổng
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Volvo
Đăng ký đầu tiên: 2010-06
Tổng số dặm đã đi được: 813.121 km
Số lượng ghế: 43
Khối lượng tịnh: 11.940 kg
Tổng trọng lượng: 18.600 kg
Địa điểm: Estonia Sauga7199 km to "United States/Columbus"
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Autoline ID: ZP47128
Mô tả
Số cửa: 1-2-0
Sàn thấp
Các kích thước tổng thể: 12,86 m × 2,55 m × 3,18 m
Bồn nhiên liệu: 2 đơn vị, 250 1 (125 1 + 125 1)
Động cơ
Thương hiệu: Volvo
Nguồn điện: 290 HP (213 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Động cơ tăng áp
Bộ giải nhiệt khí nạp
Thể tích: 7.100 cm³
Euro: Euro 5
Hộp số
Thương hiệu: ZF
Loại: số tự động
Số lùi
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x2
Ngừng: không khí/không khí
Chiều dài cơ sở: 6.800 mm
Kích thước lốp: 295/80R22.5
Trục thứ nhất: 295/80R22.5, tình trạng lốp 90 %, phanh - đĩa
Trục thứ cấp: 295/80R22.5, tình trạng lốp 90 %, phanh - đĩa
Phanh
EBS
Phanh động cơ
Cabin và tiện nghi
Máy tính hành trình
Máy toàn đạc
Gương chỉnh điện
Bộ sưởi gương
Đai an toàn
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí: hệ thống điều hòa không khí
Bộ sưởi độc lập
Vật liệu nội thất: vải
Điều chỉnh vô lăng: theo độ cao
Đa phương tiện
Radio
Tính năng an toàn
Lối thoát khẩn cấp
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe
Camera lùi
Thiết bị bổ sung
ASR
Bồn AdBlue
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
VIN: YV3R6R622A1141992
Màu sắc: vàng

Thêm chi tiết — Xe buýt đô thị Volvo B7RLE 8700 EURO5 KLIIMA

ALKOLUKK; MOBITEC ICU400; RATASTOOLIRAMP, 2 KLAPPISTET; ISTEKOHTI 42+JUHT; 34 SEISUKOHTA.
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
9.900 € ≈ 306.100.000 ₫ ≈ 11.650 US$
Xe buýt đô thị
2011
736.800 km
Euro 5
Nguồn điện 290 HP (213 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 42 Số cửa 1-2-0 Sàn thấp
Estonia, Sauga
P-Trucks OU
18 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
9.500 € ≈ 293.800.000 ₫ ≈ 11.180 US$
Xe buýt đô thị
2010
961.360 km
Euro 5
Nguồn điện 290 HP (213 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 43 Số cửa 1-2-0
Estonia, Sauga
P-Trucks OU
18 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
9.900 € ≈ 306.100.000 ₫ ≈ 11.650 US$
Xe buýt đô thị
2010
913.800 km
Euro 5
Nguồn điện 340 HP (250 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 6x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 58
Estonia, Sauga
P-Trucks OU
18 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
8.000 € ≈ 247.400.000 ₫ ≈ 9.413 US$
Xe buýt đô thị
2006
712.900 km
Euro 3
Nguồn điện 275 HP (202 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 37 Số cửa 1-2-0
Estonia, Sauga
P-Trucks OU
18 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
9.900 € ≈ 306.100.000 ₫ ≈ 11.650 US$
Xe buýt đô thị
Estonia, Sauga
P-Trucks OU
18 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
16.500 € ≈ 510.200.000 ₫ ≈ 19.410 US$
Xe buýt đô thị
2011
689.800 km
Euro 5
Nguồn điện 290 HP (213 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 42 Số cửa 2-2-0
Estonia, Sauga
P-Trucks OU
18 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
9.500 € ≈ 293.800.000 ₫ ≈ 11.180 US$
Xe buýt đô thị
2012
1.168.629 km
Euro 5
Nguồn điện 290 HP (213 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 48
Estonia, Lääne-Harju Vald
KB AUTO EESTI OÜ
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
9.500 € ≈ 293.800.000 ₫ ≈ 11.180 US$
Xe buýt đô thị
2012
1.256.471 km
Euro 5
Nguồn điện 290 HP (213 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 46
Estonia, Lääne-Harju Vald
KB AUTO EESTI OÜ
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
9.500 € ≈ 293.800.000 ₫ ≈ 11.180 US$
Xe buýt đô thị
2012
1.253.687 km
Euro 5
Nguồn điện 290 HP (213 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 48
Estonia, Lääne-Harju Vald
KB AUTO EESTI OÜ
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
xe buýt đô thị Volvo B8R
1
12.500 € ≈ 386.500.000 ₫ ≈ 14.710 US$
Xe buýt đô thị
2013
486.578 km
Nguồn điện 280 HP (206 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Estonia, Tallinn
TruckParts Eesti OÜ
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
23.900 € ≈ 739.100.000 ₫ ≈ 28.120 US$
Xe buýt đô thị
2014
776.045 km
Euro 6
Nguồn điện 241 HP (177 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 32
Estonia, Lääne-Harju Vald
KB AUTO EESTI OÜ
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
28.900 € ≈ 893.700.000 ₫ ≈ 34.000 US$
Xe buýt đô thị
2015
754.078 km
Euro 6
Nguồn điện 326 HP (240 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 6x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 45
Estonia, Lääne-Harju Vald
KB AUTO EESTI OÜ
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
24.500 € ≈ 757.600.000 ₫ ≈ 28.830 US$
Xe buýt đô thị
2014
763.720 km
Euro 6
Nguồn điện 241 HP (177 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 32
Estonia, Lääne-Harju Vald
KB AUTO EESTI OÜ
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
45.900 € ≈ 1.419.000.000 ₫ ≈ 54.010 US$
Xe buýt đô thị
2017
377.591 km
Nguồn điện 245 HP (180 kW) Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 33
Estonia, Lääne-Harju Vald
KB AUTO EESTI OÜ
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
24.500 € ≈ 757.600.000 ₫ ≈ 28.830 US$
Xe buýt đô thị
2014
767.316 km
Euro 6
Nguồn điện 241 HP (177 kW) Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 33
Estonia, Lääne-Harju Vald
KB AUTO EESTI OÜ
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
24.900 € ≈ 770.000.000 ₫ ≈ 29.300 US$
Xe buýt đô thị
2014
698.787 km
Euro 6
Nguồn điện 241 HP (177 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 33
Estonia, Lääne-Harju Vald
KB AUTO EESTI OÜ
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
16.000 € ≈ 494.800.000 ₫ ≈ 18.830 US$
Xe buýt đô thị
2014
1.330.000 km
Euro 6
Nguồn điện 327 HP (240 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 6x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 52 Số cửa 1-1-0
Estonia, Viljandi
WLB TRANSPORT
Liên hệ với người bán
8.500 € ≈ 262.800.000 ₫ ≈ 10.000 US$
Xe buýt đô thị
2011
579.830 km
Euro 5
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 40
Estonia, Lääne-Harju Vald
KB AUTO EESTI OÜ
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2009
Euro 5
Số cửa 2
Estonia, Kodila
Balti Bussi Grupp
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
9.000 € ≈ 278.300.000 ₫ ≈ 10.590 US$
Xe buýt đô thị
2012
1.250.000 km
Euro 6
Nguồn điện 389 HP (286 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 45+ Số cửa 3 Sàn thấp
Thụy Điển
Truxco AB
Liên hệ với người bán