Xe buýt đô thị MAN Lion's series Euro 6
19 quảng cáo: Xe buýt đô thị MAN Lion's series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
2.433.000.000 ₫
79.000 €
≈ 92.450 US$
Xe buýt đô thị
2018
486.824 km
Euro 6
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
42+43
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.001.000.000 ₫
129.900 €
≈ 152.000 US$
Xe buýt đô thị
2019
290.000 km
Euro 6
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
42
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
3.050.000.000 ₫
99.000 €
≈ 115.800 US$
Xe buýt đô thị
2018
531.134 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
47
Số cửa
1-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.433.000.000 ₫
79.000 €
≈ 92.450 US$
Xe buýt đô thị
2017
544.257 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
44
Số cửa
1-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
9.086.000.000 ₫
1.250.000 PLN
≈ 295.000 €
Xe buýt đô thị
2026
20 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
32+69+1
MERCUS-BUS
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.226.000.000 ₫
39.800 €
≈ 46.570 US$
Xe buýt đô thị
2015
655.701 km
Euro 6
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Số lượng ghế
42+44
Mercator Transilvania S.R.L.
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.900.000.000 ₫
399.000 PLN
≈ 94.150 €
Xe buýt đô thị
2019
530.000 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
85
Bus Premium
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.001.000.000 ₫
32.500 €
≈ 38.030 US$
Xe buýt đô thị
2014
442.935 km
Euro 6
Số lượng ghế
36
Fleequid
Liên hệ với người bán
4.309.000.000 ₫
139.900 €
≈ 163.700 US$
Xe buýt đô thị
2019
271.500 km
Euro 6
Nguồn điện
360 HP (265 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
40
BusCenter Nawaz GmbH
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.201.000.000 ₫
39.000 €
≈ 45.640 US$
Xe buýt đô thị
2014
789.465 km
Euro 6
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.201.000.000 ₫
39.000 €
≈ 45.640 US$
Xe buýt đô thị
2014
831.146 km
Euro 6
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
38
Số cửa
2-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.708.000.000 ₫
87.900 €
≈ 102.900 US$
Xe buýt đô thị
2017
299.230 km
Euro 6
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số cửa
2-2-0
Will Bus GmbH & Co. KG
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.845.000.000 ₫
59.900 €
≈ 70.090 US$
Xe buýt đô thị
2016
400.900 km
Euro 6
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
38
Số cửa
2-2-0
BusCenter Nawaz GmbH
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.817.000.000 ₫
59.000 €
≈ 69.040 US$
Xe buýt đô thị
2016
552.767 km
Euro 6
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
39
Số cửa
2-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.817.000.000 ₫
59.000 €
≈ 69.040 US$
Xe buýt đô thị
2016
627.027 km
Euro 6
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số cửa
2-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.999.000.000 ₫
64.900 €
≈ 75.950 US$
Xe buýt đô thị
2017
535.500 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
32
BusCenter Nawaz GmbH
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.449.000.000 ₫
79.500 €
≈ 93.030 US$
Xe buýt đô thị
2016
501.000 km
Euro 6
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
33
Will Bus GmbH & Co. KG
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.463.000.000 ₫
79.950 €
≈ 93.560 US$
Xe buýt đô thị
2019
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Số lượng ghế
39
alga Nutzfahrzeug- und Baumaschinen-GmbH & Co. KG
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.845.000.000 ₫
59.900 €
≈ 70.090 US$
Xe buýt đô thị
2016
595.000 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
39
Sejari Kraftfahrzeuge GmbH
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
19 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt đô thị MAN Lion's series
| MAN A 20 Lion´s City | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 531.134 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 320 HP (235 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 99.000 € |
| MAN A 20 Lion´s City Ue | Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 544.257 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 320 HP (235 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 79.000 € |
| MAN A 37 Lion´s City | Năm: 2014, tổng số dặm đã đi được: 789.465 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 290 HP (213 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 39.000 € |
| MAN A 47 Lion's City M Midi | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 501.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 290 HP (213 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 79.500 € |
| MAN A21 Lion´s City | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 595.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 320 HP (235 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 59.900 € |
| MAN A78 LE Ü Lion’s City 5 Stück | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 655.701 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 290 HP (213 kW), số lượng ghế: 42+44 | 39.800 € |
| MAN A78 Lion's City | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 530.000 km, Euro: Euro 6, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 85 | 94.150 € |
| MAN LION´S CITY 12C | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 271.500 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 360 HP (265 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 139.900 € |
| MAN Lion's City | Năm: 2014, tổng số dặm đã đi được: 442.935 km, Euro: Euro 6, số lượng ghế: 36 | 32.500 € |
| MAN Lion’s City LE A78 | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 290.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 290 HP (213 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 129.900 € |
Thông số chính của MAN Lion's series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
228 HP
-
319,5 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
90%
gas
10%
Cấu hình trục
4x2
83%
6x2
17%
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
34
-
45
Số cửa
2
38%
2-2-0
28%
1-2-0
21%
2-2-2
11%


















