Xe buýt đô thị hai trục
Kết quả tìm kiếm:
695 quảng cáo
Hiển thị
695 quảng cáo: Xe buýt đô thị
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
1.823.000.000 ₫
59.000 €
≈ 69.100 US$
Xe buýt đô thị
2014
876.532 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2013
900.000 km
Euro 6
Nguồn điện
330 HP (243 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
41
Bus Trade Center Stockholm AB
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.885.000.000 ₫
61.000 €
≈ 71.440 US$
Xe buýt đô thị
2017
465.236 km
Euro 6
Nguồn điện
277 HP (204 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
26
Fleequid
Liên hệ với người bán
2.009.000.000 ₫
65.000 €
≈ 76.130 US$
Xe buýt đô thị
2016
713.565 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
40
Fleequid
Liên hệ với người bán
856.000.000 ₫
27.700 €
≈ 32.440 US$
Xe buýt đô thị
2011
480.506 km
Euro 5
Nguồn điện
218 HP (160 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
16
Fleequid
Liên hệ với người bán
1.159.000.000 ₫
37.500 €
≈ 43.920 US$
Xe buýt đô thị
2016
1.333.074 km
Euro 6
Nguồn điện
248 HP (182 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
42
Fleequid
Liên hệ với người bán
575.700.000 ₫
79.000 PLN
≈ 18.630 €
Xe buýt đô thị
2014
1.254.580 km
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Số lượng ghế
48
Số cửa
1-1-0
Limes-Tour
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2010
623.273 km
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
Agorastore
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2011
673.813 km
Euro 5
Nguồn điện
314 HP (231 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
30
Fleequid
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2008
752.766 km
Euro 5
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
39
Số cửa
2-2-1
Fleequid
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2018
485.800 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Số lượng ghế
37
Auto-Merkel GmbH & Co. KG
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.332.000.000 ₫
320.000 PLN
≈ 75.470 €
Xe buýt đô thị
2016
690.000 km
Euro 6
Nguồn điện
277 HP (204 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
88
Số cửa
2-2-2
Sàn thấp
✓
RELOBUS TRANSPORT POLSKA SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.259.000.000 ₫
310.000 PLN
≈ 73.110 €
Xe buýt đô thị
2016
509.000 km
Euro 6
Nguồn điện
248 HP (182 kW)
Nhiên liệu
điện/diesel
Số lượng ghế
88
Số cửa
2-2-2
Sàn thấp
✓
RELOBUS TRANSPORT POLSKA SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2024
98.000 km
Euro 6
Nguồn điện
210 HP (154 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
thủy lực
Số lượng ghế
59
Số cửa
2
AUTO BUS TRUCK-OTOMOTIVE
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2016
332.000 km
Euro 6
Nguồn điện
300 HP (221 kW)
Số lượng ghế
61
PUH GRZEGORZ ZYGUŁA
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2019
290.000 km
Euro 6
Nguồn điện
367 HP (270 kW)
Số lượng ghế
37
Auto-Merkel GmbH & Co. KG
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
7.722.000.000 ₫
249.900 €
≈ 292.700 US$
Xe buýt đô thị
2021
450 km
Nguồn điện
340 HP (250 kW)
Nhiên liệu
điện
Số lượng ghế
37
EUROTRADE Kft
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.478.000.000 ₫
144.900 €
≈ 169.700 US$
Xe buýt đô thị
2019
237.000 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
27
Sejari Kraftfahrzeuge GmbH
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2018
564.883 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Số lượng ghế
46
Số cửa
1-1-0
Auto-Merkel GmbH & Co. KG
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2014
338.700 km
Euro 6
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
22
Số cửa
1-2-0
Will Bus GmbH & Co. KG
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
611.800.000 ₫
19.800 €
≈ 23.190 US$
Xe buýt đô thị
2013
803.886 km
Euro 5
Nguồn điện
331 HP (243 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
47
TriNufa
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.769.000.000 ₫
380.000 PLN
≈ 89.620 €
Xe buýt đô thị
2016
350.430 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
29+1+70
Số cửa
2
Sàn thấp
✓
Ferbus
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.061.000.000 ₫
420.000 PLN
≈ 99.050 €
Xe buýt đô thị
2016
390.420 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
61
Số cửa
2-2-2
Ferbus
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.603.000.000 ₫
220.000 PLN
≈ 51.880 €
Xe buýt đô thị
2014
658.000 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
91
Số cửa
2
Ferbus
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2020
370.000 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Số lượng ghế
34
Auto-Merkel GmbH & Co. KG
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
695 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt đô thị
| Mercedes-Benz Sprinter 519 | Năm sản xuất: 2026, tổng số dặm đã đi được: 8 - 10 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 2.935.632.397 ₫ - 3.399.153.302 ₫ |
| Mercedes-Benz O530 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 700.000 - 890.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/gas, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí | 108.154.878 ₫ - 648.929.267 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 516 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 160.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 1.545.069.683 ₫ |
| Setra S415 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 690.000 - 810.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí | 132.875.993 ₫ - 278.112.543 ₫ |
| Volvo B12 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 690.000 - 840.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 309.013.937 ₫ - 401.718.117 ₫ |
| Solaris Urbino 12 | Năm sản xuất: 2013, tổng số dặm đã đi được: 790.000 - 1.000.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 2/1/5 | 262.661.846 ₫ - 1.421.464.108 ₫ |
| Setra S416 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 440.000 km | 129.785.853 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter City | Năm sản xuất: 2026, tổng số dặm đã đi được: 10 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí/lò xo | 3.708.167.238 ₫ - 4.017.181.175 ₫ |
| MAN A21 | Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 660.000 - 750.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 2 | 339.915.330 ₫ - 710.732.054 ₫ |
| Volvo B7 | Năm sản xuất: 2009, tổng số dặm đã đi được: 860.000 - 940.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí | 250.301.289 ₫ - 309.013.937 ₫ |
Các thương hiệu xe buýt đô thị phổ biến
























