Xe buýt đô thị cho thuê
Kết quả tìm kiếm:
22 quảng cáo
Hiển thị
22 quảng cáo: Xe buýt đô thị cho thuê
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Xe buýt đô thị
2011
809.973 km
Euro 5
Nguồn điện
310 HP (228 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
44+46
Số cửa
2-2-0
Andre-Bis Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2016
390.420 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
61
Số cửa
2-2-2
Ferbus
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Xe buýt đô thị
2019
640.000 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
gas
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
140
Số cửa
4
Sàn thấp
✓
RELOBUS TRANSPORT POLSKA SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2016
495.000 km
Euro 6
Nguồn điện
248 HP (182 kW)
Nhiên liệu
điện/diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
88
Số cửa
2-2-2
Sàn thấp
✓
RELOBUS TRANSPORT POLSKA SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2018
560.000 km
Euro 6
Nguồn điện
278 HP (204 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
58
Số cửa
1-2-0
Sàn thấp
✓
RELOBUS TRANSPORT POLSKA SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2016
736.000 km
Euro 6
Nguồn điện
277 HP (204 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
88
Số cửa
2-2-2
Sàn thấp
✓
RELOBUS TRANSPORT POLSKA SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2015
756.000 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
31
SE-Consulting & Arleda GmbH
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2019
341.100 km
Euro 6
Nguồn điện
248 HP (182 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
25
Will Bus GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2015
459.500 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46
Will Bus GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2021
279.900 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
34
Will Bus GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2019
387.500 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46
Will Bus GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2014
408.500 km
Euro 6
Nguồn điện
250 HP (184 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
31+2+1
Số cửa
1-2-0
Will Bus GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2012
677.250 km
Euro 5
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
25+60
Will Bus GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2019
323.150 km
Euro 6
Nguồn điện
248 HP (182 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
25
Will Bus GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2014
571.551 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
36
Số cửa
2
TriNufa
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2016
650.000 km
Euro 6
Nguồn điện
327 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
28+59
Số cửa
2-2-2
Sàn thấp
✓
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2023
104.000 km
Nguồn điện
237 HP (174 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
32/34
Số cửa
2-2-2
Sàn thấp
✓
Vejstruproed Busimport ApS
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2008
404.623 km
Euro 4
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
77
Số cửa
1-2-0
B Euro Car Kft.
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2013
504.023 km
Euro 5
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số cửa
1-2-0
B Euro Car Kft.
Liên hệ với người bán
2.500 € / tháng
Xe buýt đô thị
2015
870.000 km
Euro 6
Nguồn điện
327 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
86
Số cửa
2-2-2
Sàn thấp
✓
Liên hệ với người bán
Xe buýt đô thị
2026
Tình trạng
mới
300 km
Euro 6
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
34
Liên hệ với người bán
5.257 € / tháng
Xe buýt đô thị
2024
150.000 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
32
Số cửa
2-2-2
Sàn thấp
✓
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
22 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt đô thị
| Mercedes-Benz O530 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 760.000 - 1.100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/gas, cấu hình trục: 4x2 | 142.119.613 ₫ - 696.096.061 ₫ |
| Setra S415 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 310.000 - 370.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1/2 | 4.640.640.408 ₫ |
| Setra S415 LE | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 310.000 - 370.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1/2 | 4.640.640.408 ₫ |
| Solaris Urbino 12 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 540.000 - 870.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 2/1/5 | 185.625.616 ₫ - 609.084.054 ₫ |
| Mercedes-Benz Citaro O530 | Năm sản xuất: 2012, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 990.000 - 1.100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 406.056.036 ₫ - 928.128.082 ₫ |
| MAN A21 | Năm sản xuất: 2012, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 1.000.000 km, nhiên liệu: gas/dầu diesel, số cửa: 2 | 522.072.046 ₫ - 638.088.056 ₫ |
| Setra S416 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 660.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1/2 | 3.190.440.281 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter City | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: mới, tổng số dặm đã đi được: 10 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo | 3.190.440.281 ₫ |
| Volvo B7 | Năm sản xuất: 2007, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 1.000.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 72.510.006 ₫ |
| MAN A20 | Năm sản xuất: 2010, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 860.000 - 1.100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 281.338.825 ₫ - 696.096.061 ₫ |





















