Xe buýt đô thị trả chậm
Kết quả tìm kiếm:
27 quảng cáo
Hiển thị
27 quảng cáo: Xe buýt đô thị trả chậm
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
251.200.000 ₫
35.900 PLN
≈ 8.314 €
Xe buýt đô thị
2011
650.000 km
Euro 5
Nguồn điện
330 HP (243 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
51
Số cửa
2-2-0
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
1.662.000.000 ₫
55.000 €
≈ 63.880 US$
Xe buýt đô thị
2015
459.369 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
46
Số cửa
1-2-0
Sàn thấp
✓
OFFERTS
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
734.800.000 ₫
105.000 PLN
≈ 24.320 €
Xe buýt đô thị
2013
680.000 km
Euro 5
Nguồn điện
331 HP (243 kW)
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
42+34
Số cửa
2-2-0
busimport Usługi Motoryzacyjne
Liên hệ với người bán
2.659.000.000 ₫
380.000 PLN
≈ 88.010 €
Xe buýt đô thị
2016
550.650 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
29+1+70
Số cửa
2
Sàn thấp
✓
Ferbus
Liên hệ với người bán
2.861.000.000 ₫
94.700 €
≈ 110.000 US$
Xe buýt đô thị
2026
Tình trạng
mới
10 km
Euro 6
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
24
MB BUSPERFECT
Liên hệ với người bán
2.861.000.000 ₫
94.700 €
≈ 110.000 US$
Xe buýt đô thị
2026
Tình trạng
mới
10 km
Euro 6
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
24
MB BUSPERFECT
Liên hệ với người bán
3.472.000.000 ₫
114.900 €
≈ 133.400 US$
Xe buýt đô thị
2022
142.000 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
thủy lực
Số lượng ghế
78
Autobusy DVL
Liên hệ với người bán
785.600.000 ₫
26.000 €
≈ 30.200 US$
Xe buýt đô thị
2010
Euro 5
Nguồn điện
226 HP (166 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
81
Số cửa
1-2-0
Auto-tir
Liên hệ với người bán
6.823.000.000 ₫
975.000 PLN
≈ 225.800 €
Xe buýt đô thị
2026
Tình trạng
mới
10 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
50+50
Số cửa
1-2-0
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
6.298.000.000 ₫
900.000 PLN
≈ 208.400 €
Xe buýt đô thị
2025
8.417 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
42 + 58
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
1.399.000.000 ₫
199.900 PLN
≈ 46.300 €
Xe buýt đô thị
2014
543.037 km
Euro 6
Nguồn điện
361 HP (265 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
50+50
Số cửa
2-2-0
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
1.183.000.000 ₫
169.000 PLN
≈ 39.140 €
Xe buýt đô thị
2014
799.587 km
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
36 + 64
Số cửa
2-2-0
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
2.589.000.000 ₫
370.000 PLN
≈ 85.690 €
Xe buýt đô thị
2019
415.000 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
44
Số cửa
2-2-1
Sàn thấp
✓
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
6.823.000.000 ₫
975.000 PLN
≈ 225.800 €
Xe buýt đô thị
2026
Tình trạng
mới
10 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
42+58
Số cửa
1-2-0
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
3.394.000.000 ₫
485.000 PLN
≈ 112.300 €
Xe buýt đô thị
2026
Tình trạng
mới
10 km
Euro 6
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
20+25
Số cửa
2
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
2.861.000.000 ₫
94.700 €
≈ 110.000 US$
Xe buýt đô thị
2026
Tình trạng
mới
10 km
Euro 6
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
21
MB BUSPERFECT
Liên hệ với người bán
2.861.000.000 ₫
94.700 €
≈ 110.000 US$
Xe buýt đô thị
2026
Tình trạng
mới
1 km
Euro 6
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
21
MB BUSPERFECT
Liên hệ với người bán
2.239.000.000 ₫
320.000 PLN
≈ 74.110 €
Xe buýt đô thị
2017
350.000 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
44
Số cửa
2-2-0
Autobusy DVL
Liên hệ với người bán
891.400.000 ₫
29.500 €
≈ 34.260 US$
Xe buýt đô thị
2011
Số cửa
2-2-2
Sàn thấp
✓
Doma-Cargo Kft
Liên hệ với người bán
3.044.000.000 ₫
435.000 PLN
≈ 100.700 €
Xe buýt đô thị
2019
536.801 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
29+79
Số cửa
2-2-2
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
524.900.000 ₫
75.000 PLN
≈ 17.370 €
Xe buýt đô thị
2013
339.430 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
30
Số cửa
2
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
8.748.000.000 ₫
1.250.000 PLN
≈ 289.500 €
Xe buýt đô thị
2026
Tình trạng
mới
20 km
Euro 6
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
32+69+1
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
5.941.000.000 ₫
849.000 PLN
≈ 196.600 €
Xe buýt đô thị
2026
Tình trạng
mới
10 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
34 + 45
Số cửa
2-2-0
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
6.263.000.000 ₫
895.000 PLN
≈ 207.300 €
Xe buýt đô thị
2026
Tình trạng
mới
10 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
34+54
Số cửa
2-2-2
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
902.700.000 ₫
129.000 PLN
≈ 29.880 €
Xe buýt đô thị
2017
857.427 km
Euro 6
Nguồn điện
248 HP (182 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
20+56
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm:
27 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt đô thị
| Mercedes-Benz Sprinter 519 | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: mới, tổng số dặm đã đi được: 8 - 10 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 2.870.524.248 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 516 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 180.000 - 220.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 1.299.289.923 ₫ - 1.359.722.012 ₫ |
| Mercedes-Benz O530 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 620.000 - 700.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 1.510.802.236 ₫ - 3.323.764.919 ₫ |
| Setra S415 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 300.000 - 350.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1/2 | 4.834.567.155 ₫ - 5.438.888.050 ₫ |
| Volvo B12 | Năm sản xuất: 2010, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 910.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2 | 299.138.843 ₫ |
| Solaris Urbino 12 | Năm sản xuất: 2013, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 790.000 - 970.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 2/1/5 | 205.469.104 ₫ - 664.752.984 ₫ |
| Setra S415 LE | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 300.000 - 350.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1/2 | 4.834.567.155 ₫ - 5.438.888.050 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 517 | Năm sản xuất: 2026, tình trạng: mới, tổng số dặm đã đi được: 10 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 3.928.085.814 ₫ - 4.532.406.708 ₫ |
| MAN A21 | Năm sản xuất: 2011, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 600.000 - 760.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 2 | 302.160.447 ₫ - 694.969.029 ₫ |
| Setra S416 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 660.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1/2 | 3.323.764.919 ₫ |
























