Dòng xe sedan Chevrolet cho thuê
Giá cho ô tô Chevrolet
| Chevrolet Corvette C8 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 11.000 - 12.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe thể thao mui trần/xe hơi hai chỗ | 1.452.455.267 ₫ - 2.317.747.767 ₫ |
| Chevrolet Silverado 2500 | Năm sản xuất: 2005, tổng số dặm đã đi được: 320.000 - 370.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe bán tải | 216.323.125 ₫ - 228.684.446 ₫ |
| Chevrolet Corvette C7 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 22.000 km, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2 | 2.935.813.838 ₫ |
| Chevrolet Silverado 1500 | Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 89.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe bán tải | 587.162.768 ₫ |
| Chevrolet Corvette C1 | Năm sản xuất: 1954, tổng số dặm đã đi được: 27.000 - 78.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe thể thao mui trần/roadster | 958.002.410 ₫ - 2.317.747.767 ₫ |
| Chevrolet C10 | Loại khung: xe bán tải | 179.239.161 ₫ |
| Chevrolet Corvette C3 | Năm sản xuất: 1968, tổng số dặm đã đi được: 68.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe thể thao mui trần | 1.823.294.910 ₫ |