Xe minivan Ford C-MAX
3 quảng cáo: Ô tô Ford C-MAX
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Xe minivan
2008
364.633 km
Euro 4
Nguồn điện
109 HP (80 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
xe minivan
Auction Baltic UAB
Liên hệ với người bán
85.660.000 ₫
2.850 €
≈ 3.250 US$
Xe minivan
2011
267.130 km
Euro 5
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe minivan
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
60.080.000 ₫
1.999 €
≈ 2.280 US$
Xe minivan
2013
286.643 km
Euro 5
Nguồn điện
125 HP (92 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe minivan
Liên hệ với người bán
Các phiên bản khác trong mục "Xe minivan Ford"
Xe minivan
2010
214.325 km
Euro 5
Nguồn điện
143 HP (105 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe minivan
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Xe minivan
2015
129.580 km
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe minivan
Kvdbil
Liên hệ với người bán
Xe minivan
2025
23.640 km
Nguồn điện
125 HP (92 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe minivan
Kvdbil
Liên hệ với người bán
61.660.000 ₫
8.900 PLN
≈ 2.051 €
Xe minivan
2008
284.745 km
Nguồn điện
110.2 HP (81 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
xe minivan
Liên hệ với người bán
25.520.000 ₫
849 €
≈ 968,30 US$
Xe minivan
2005
325.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
xe minivan
A U T O Petr Šimánek
Liên hệ với người bán
193.900.000 ₫
6.450 €
≈ 7.356 US$
Xe minivan
2016
155.387 km
Euro 6
Nguồn điện
160 HP (118 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe minivan
Liên hệ với người bán
Xe minivan
2013
217.454 km
Nguồn điện
138 HP (101 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe minivan
Commercial Vehicle Auctions Ltd
Liên hệ với người bán
1.039.000.000 ₫
149.900 PLN
≈ 34.550 €
Xe minivan
2025
46.000 km
Euro 6
Nguồn điện
136 HP (100 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe minivan
PTUH PIOTRANS
Liên hệ với người bán
77.850.000 ₫
2.590 €
≈ 2.954 US$
Xe minivan
2014
330.000 km
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe minivan
A U T O Petr Šimánek
Liên hệ với người bán
184.400.000 ₫
149.000 CZK
≈ 6.136 €
Xe minivan
2016
296.120 km
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
xe minivan
VANS CENTRE s.r.o.
Liên hệ với người bán
24.630.000 ₫
19.900 CZK
≈ 819,50 €
Xe minivan
2005
325.000 km
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe minivan
A U T O Petr Šimánek
Liên hệ với người bán
382.500.000 ₫
309.000 CZK
≈ 12.720 €
Xe minivan
2020
173.887 km
Nguồn điện
149 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe minivan
VIP CAR s.r.o.
Liên hệ với người bán
691.000.000 ₫
22.990 €
≈ 26.220 US$
Xe minivan
2020
213.323 km
Nguồn điện
120 HP (88 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe minivan
AutoStandXico
Liên hệ với người bán
354.100.000 ₫
11.780 €
≈ 13.440 US$
Xe minivan
2020
91.000 km
Euro 6
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe minivan
M.A.Adami Nutzfahrzeuge & Baumaschinen e.K
Liên hệ với người bán
75.140.000 ₫
2.500 €
≈ 2.851 US$
Xe minivan
2008
307.428 km
Euro 4
Nguồn điện
176 HP (129 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
xe minivan
Farid Comercia s.r.o.
Liên hệ với người bán
179.500.000 ₫
145.000 CZK
≈ 5.971 €
Xe minivan
2015
149.021 km
Euro 6
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe minivan
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
178.800.000 ₫
5.950 €
≈ 6.786 US$
Xe minivan
2015
204.404 km
Euro 6
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe minivan
Liên hệ với người bán
239.000.000 ₫
7.950 €
≈ 9.067 US$
Xe minivan
2015
286.408 km
Euro 6
Nguồn điện
179 HP (132 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe minivan
Liên hệ với người bán
105.200.000 ₫
3.500 €
≈ 3.992 US$
Xe minivan
2015
224.829 km
Euro 5
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe minivan
Kornprobst GmbH
Liên hệ với người bán
287.200.000 ₫
9.555 €
≈ 10.900 US$
Xe minivan
2014
260.000 km
Nguồn điện
163 HP (120 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe minivan
AutoGlobal group s.r.o.
Liên hệ với người bán
420.500.000 ₫
13.990 €
≈ 15.960 US$
Xe minivan
2018
115.000 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe minivan
AutoGlobal group s.r.o.
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
3 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Ford C-MAX
| Ford Grand C-Max | Năm: 2013, tổng số dặm đã đi được: 286.643 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 125 HP (92 kW), nhiên liệu: xăng | 1.999 € |
| Ford S-MAX | Năm: 2008, tổng số dặm đã đi được: 307.428 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 176 HP (129 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 2.500 € |
| Ford S-MAX, 2.0 TDCI | Năm: 2014, tổng số dặm đã đi được: 330.000 km, nguồn điện: 140 HP (103 kW), nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe minivan | 2.590 € |
| Ford S-MAX 2.0TDCi/Titanium/AT/LED/ | Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 173.887 km, nguồn điện: 149 HP (110 kW), nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe minivan | 12.720 € |
| Ford S-Max | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 155.387 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 160 HP (118 kW), nhiên liệu: xăng | 6.450 € |
| Ford S-Max 2.0 TDCi | Năm: 2014, tổng số dặm đã đi được: 260.000 km, nguồn điện: 163 HP (120 kW), nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe minivan | 9.555 € |
| Ford S-Max S-MAX Business Edition | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 224.829 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 140 HP (103 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 3.500 € |
| Ford Tourneo Connect | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 204.404 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 101 HP (74 kW), nhiên liệu: xăng | 5.950 € |
| Ford Transit | Năm: 2008, tổng số dặm đã đi được: 284.745 km, nguồn điện: 110.2 HP (81 kW), nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 2.051 € |
| Ford Grand C-Max | Năm: 2011, tổng số dặm đã đi được: 267.130 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: xăng | 2.850 € |
Thông số chính của Ford C-MAX:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
95 HP
-
125,08 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
52%
xăng
46%
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo























