Xe bán tải Mercedes-Benz
Giá cho ô tô Mercedes-Benz
| Mercedes-Benz V300 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 50 - 13.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, loại khung: xe minivan | 1.550.243.388 ₫ - 9.921.557.685 ₫ |
| Mercedes-Benz V250 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe minivan | 1.240.194.711 ₫ |
| Mercedes-Benz SL320 | Năm sản xuất: 1996, tổng số dặm đã đi được: 65.000 - 77.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: xe hơi hai chỗ | 341.053.545 ₫ - 775.121.694 ₫ |
| Mercedes-Benz E220 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 110.000 - 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý | 775.121.694 ₫ - 1.054.165.504 ₫ |
| Mercedes-Benz EQV 300 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 37.000 km, nhiên liệu: điện, ngừng: không khí, loại khung: xe minivan | 1.147.180.107 ₫ |
| Mercedes-Benz Citan 109 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 240.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 179.828.233 ₫ |
| Mercedes-Benz E200 | Năm sản xuất: 1990, tổng số dặm đã đi được: 240.000 - 290.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe sedan | 80.612.656 ₫ - 161.225.312 ₫ |
| Mercedes-Benz C180 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 180.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe sedan | 217.034.074 ₫ |





