Liftback Audi A-series diesel

Kết quả tìm kiếm: 6 quảng cáo
Hiển thị

6 quảng cáo: Ô tô Audi A-series

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
999.600.000 ₫ 32.500 € ≈ 38.350 US$
Liftback
2023
24.500 km
Euro 6
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung liftback
Đức, Landsberg am Lech
VP-Nutzfahrzeuge GmbH
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
446.000.000 ₫ 14.500 € ≈ 17.110 US$
Liftback
2016
255.229 km
Euro 6
Nguồn điện 272 HP (200 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung liftback
Đức, Bad Salzuflen
Bargen Nutzfahrzeuge
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
492.100.000 ₫ 16.000 € ≈ 18.880 US$
Liftback
2014
98.435 km
Euro 5
Nguồn điện 245 HP (180 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Ngừng lò xo cuộn Loại khung liftback
Séc, Kladno
SolventTruck .s.r.o.
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
521.200.000 ₫ 20.000 US$ ≈ 16.950 €
Liftback
2011
70.000 km
Nguồn điện 211 HP (155 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung liftback
Argentina, Buenos Aires
RENTARED SRL
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
575.100.000 ₫ 18.700 € ≈ 22.070 US$
Liftback
2019
239.000 km
Euro 6
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Ngừng lò xo/lò xo Loại khung liftback
Séc, Benešov
Truck centrum Benešov s.r.o.
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
đấu giá 389.200.000 ₫ 133.500 SEK ≈ 12.660 €
Liftback
2017
90.480 km
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung liftback
Thụy Điển, Getinge
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu thích : 0 So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm: 6 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho ô tô Audi A-series

Audi A6 Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 330.000 - 450.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/4x4, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý 73.814.357 ₫ - 369.071.784 ₫
Audi A4 Năm sản xuất: 2014, tổng số dặm đã đi được: 170.000 - 260.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe sedan/xe có ngăn riêng xếp hành lý 369.071.784 ₫ - 584.363.659 ₫
Audi A3 Năm sản xuất: 2009, tổng số dặm đã đi được: 210.000 - 230.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe thể thao mui trần/dòng xe hatchback 159.931.107 ₫ - 215.291.874 ₫
Audi A5 Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 64.000 - 92.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe thể thao mui trần/fastback 953.435.443 ₫ - 1.014.947.407 ₫
Audi A8 Năm sản xuất: 2011, tổng số dặm đã đi được: 210.000 - 310.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: liftback/dòng xe sedan 249.123.455 ₫ - 553.607.677 ₫
Audi A1 Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 170.000 - 210.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, loại khung: dòng xe hatchback 175.309.098 ₫ - 230.669.865 ₫
Audi A7 Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 140.000 - 190.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel/điện, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe sedan/fastback 891.923.479 ₫ - 984.191.425 ₫

Thông số chính của Audi A-series:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
140 HP - 272 HP
Nhiên liệu
dầu diesel | xăng
Cấu hình trục
4x4 | 4x2
Ngừng
không khí/không khí | lò xo/lò xo | lò xo cuộn | lò xo/không khí