Fastback Renault
Kết quả tìm kiếm:
0 quảng cáo
Hiển thị
0 quảng cáo: Ô tô Renault
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Các nhà sản xuất khác trong mục "Fastback"
Fastback
2020
187.970 km
Nguồn điện
491 HP (361 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
fastback
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Fastback
2018
152.460 km
Nguồn điện
258 HP (190 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
fastback
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.371.000.000 ₫
189.000 PLN
≈ 44.540 €
Fastback
2021
Nguồn điện
341 HP (251 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
fastback
Batarus Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
Fastback
2018
142.510 km
Nguồn điện
525 HP (386 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
fastback
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Fastback
2025
33.850 km
Nguồn điện
292 HP (215 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
fastback
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
400.200.000 ₫
13.000 €
≈ 15.220 US$
Fastback
1979
18.296 km
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
fastback
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Fastback
1957
83.308 km
Nguồn điện
59.82 HP (43.97 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
fastback
Blinto AB
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.062.000.000 ₫
34.490 €
≈ 40.390 US$
Fastback
2022
60.000 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
fastback
Liên hệ với người bán
1.100.000.000 ₫
41.860 US$
≈ 35.740 €
Fastback
2024
1.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
fastback
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
507.700.000 ₫
16.490 €
≈ 19.310 US$
Fastback
2016
155.474 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
fastback
Liên hệ với người bán
579.700.000 ₫
79.900 PLN
≈ 18.830 €
Fastback
2023
25.200 km
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
fastback
Euro-Truck Sp. z o. o.
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
790.500.000 ₫
364.400.000 UZS
≈ 25.680 €
Fastback
2025
Loại khung
fastback
BYD YASHNOBOD
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.778.000.000 ₫
2.199.000 CZK
≈ 90.250 €
Fastback
2021
49.651 km
Nguồn điện
435 HP (320 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
fastback
VIP CAR s.r.o.
Liên hệ với người bán
1.216.000.000 ₫
39.500 €
≈ 46.260 US$
Fastback
2015
112.800 km
Euro 6
Nguồn điện
416 HP (306 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Ngừng
không khí/không khí
Loại khung
fastback
TEAMNEGOCE
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
606.500.000 ₫
23.070 US$
≈ 19.700 €
Fastback
2023
29.000 km
Loại khung
fastback
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
614.600.000 ₫
23.380 US$
≈ 19.960 €
Fastback
2023
20.000 km
Loại khung
fastback
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
0 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Renault
| Audi A5 2ª serie | Năm: 2022, tổng số dặm đã đi được: 60.000 km, Euro: Euro 6, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: fastback | 34.490 € |
| Audi A5 Sportback S-LINE | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 155.474 km, Euro: Euro 6, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: fastback | 16.490 € |
| Audi S 5 3.0 TDI V6 | Năm: 2021, nguồn điện: 341 HP (251 kW), nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: fastback | 44.540 € |
| BYD Seal 06 | Năm: 2025, loại khung: fastback | 25.680 € |
| Citroen C4X | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 25.200 km, nguồn điện: 131 HP (96 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: fastback | 18.830 € |
| Lancia Gamma Berlina 2500 | Năm: 1979, tổng số dặm đã đi được: 18.296 km, nguồn điện: 140 HP (103 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: fastback | 13.000 € |
| Mercedes-Benz GLE 53AMG/4-M/Full-Led/DPH/ | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 49.651 km, nguồn điện: 435 HP (320 kW), nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x4 | 90.250 € |
| Nissan FAIRLADY Z | Năm: 2024, tổng số dặm đã đi được: 1.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: fastback | 35.740 € |
| Porsche panamera | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 112.800 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 416 HP (306 kW), nhiên liệu: điện/xăng | 39.500 € |
| Toyota PRIUS | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 29.000 km, loại khung: fastback | 19.700 € |















