Fastback Mazda
Kết quả tìm kiếm:
0 quảng cáo
Hiển thị
0 quảng cáo: Ô tô Mazda
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Các nhà sản xuất khác trong mục "Fastback"
1.371.000.000 ₫
189.000 PLN
≈ 44.540 €
Fastback
2021
Nguồn điện
341 HP (251 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
fastback
Batarus Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
Fastback
2018
142.510 km
Nguồn điện
525 HP (386 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
fastback
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Fastback
2025
33.850 km
Nguồn điện
292 HP (215 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
fastback
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
400.200.000 ₫
13.000 €
≈ 15.220 US$
Fastback
1979
18.296 km
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
fastback
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Fastback
1957
83.308 km
Nguồn điện
59.82 HP (43.97 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
fastback
Blinto AB
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.062.000.000 ₫
34.490 €
≈ 40.390 US$
Fastback
2022
60.000 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
fastback
Liên hệ với người bán
1.102.000.000 ₫
41.930 US$
≈ 35.800 €
Fastback
2024
1.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
fastback
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
507.700.000 ₫
16.490 €
≈ 19.310 US$
Fastback
2016
155.474 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
fastback
Liên hệ với người bán
579.700.000 ₫
79.900 PLN
≈ 18.830 €
Fastback
2023
25.200 km
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
fastback
Euro-Truck Sp. z o. o.
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
790.500.000 ₫
364.400.000 UZS
≈ 25.680 €
Fastback
2025
Loại khung
fastback
BYD YASHNOBOD
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.778.000.000 ₫
2.199.000 CZK
≈ 90.250 €
Fastback
2021
49.651 km
Nguồn điện
435 HP (320 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
fastback
VIP CAR s.r.o.
Liên hệ với người bán
1.216.000.000 ₫
39.500 €
≈ 46.260 US$
Fastback
2015
112.800 km
Euro 6
Nguồn điện
416 HP (306 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Ngừng
không khí/không khí
Loại khung
fastback
TEAMNEGOCE
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
607.200.000 ₫
23.100 US$
≈ 19.730 €
Fastback
2023
29.000 km
Loại khung
fastback
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
615.700.000 ₫
23.420 US$
≈ 20.000 €
Fastback
2023
20.000 km
Loại khung
fastback
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
0 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Mazda
| Mazda CX-5 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 160.000 - 200.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 264.753.871 ₫ - 369.424.006 ₫ |
| Mazda CX-3 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 62.000 - 63.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, loại khung: dòng xe crossover | 206.261.737 ₫ - 584.921.343 ₫ |
| Mazda CX-60 | Tổng số dặm đã đi được: 28.000 - 77.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel/điện, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover/SUV | 400.209.340 ₫ - 1.847.120.032 ₫ |
| Mazda MX-30 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 8.100 - 37.000 km, nhiên liệu: điện/xăng, loại khung: dòng xe crossover | 246.282.671 ₫ - 615.706.677 ₫ |
| Mazda BT 50 | Năm sản xuất: 2008, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe bán tải | 190.869.070 ₫ |
| Mazda CX-30 | Tổng số dặm đã đi được: 120.000 - 250.000 km, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe crossover | 307.853.339 ₫ - 769.633.347 ₫ |













