Fastback Mazda
Kết quả tìm kiếm:
0 quảng cáo
Hiển thị
0 quảng cáo: Ô tô Mazda
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Các nhà sản xuất khác trong mục "Fastback"
564.500.000 ₫
79.900 PLN
≈ 18.720 €
Fastback
2023
25.200 km
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
fastback
Euro-Truck Sp. z o. o.
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Fastback
2013
Loại khung
fastback
VDI Auctions
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
311.100.000 ₫
11.840 US$
≈ 10.320 €
Fastback
2018
83.000 km
Loại khung
fastback
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.796.000.000 ₫
59.550 €
≈ 68.340 US$
Fastback
2023
32.929 km
Euro 6
Nguồn điện
625 HP (460 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
fastback
Mando Truck's e.K.
Liên hệ với người bán
Fastback
2022
Nguồn điện
331 HP (243 kW)
Loại khung
fastback
Ritchie Bros (Spain) S.L.
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.518.000.000 ₫
83.500 €
≈ 95.820 US$
Fastback
2022
58.000 km
Nguồn điện
462 HP (340 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
không khí/không khí
Loại khung
fastback
GARAGE TONON
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.335.000.000 ₫
189.000 PLN
≈ 44.290 €
Fastback
2021
Nguồn điện
341 HP (251 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
fastback
Batarus Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
Fastback
2020
Loại khung
fastback
Ritchie Bros (Spain) S.L.
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
790.900.000 ₫
364.400.000 UZS
≈ 26.230 €
Fastback
2025
Loại khung
fastback
BYD YASHNOBOD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.713.000.000 ₫
2.199.000 CZK
≈ 89.990 €
Fastback
2021
49.651 km
Nguồn điện
435 HP (320 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
fastback
VIP CAR s.r.o.
Liên hệ với người bán
1.191.000.000 ₫
39.500 €
≈ 45.330 US$
Fastback
2015
112.800 km
Euro 6
Nguồn điện
416 HP (306 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Ngừng
không khí/không khí
Loại khung
fastback
TEAMNEGOCE
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.653.000.000 ₫
88.000 €
≈ 101.000 US$
Fastback
2021
52.155 km
Euro 6
Nguồn điện
600 HP (441 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
fastback
Victoria PKW/LKW GmbH
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
607.500.000 ₫
23.120 US$
≈ 20.150 €
Fastback
2023
29.000 km
Loại khung
fastback
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
615.900.000 ₫
23.440 US$
≈ 20.430 €
Fastback
2023
20.000 km
Loại khung
fastback
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
753.800.000 ₫
25.000 €
≈ 28.690 US$
Fastback
2021
6.000 km
Nguồn điện
462 HP (340 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
fastback
GARAGE TONON
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
392.000.000 ₫
13.000 €
≈ 14.920 US$
Fastback
1979
18.296 km
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
fastback
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.102.000.000 ₫
41.960 US$
≈ 36.560 €
Fastback
2024
1.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
fastback
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
0 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Mazda
| Mazda CX-5 | Năm sản xuất: 2013, tổng số dặm đã đi được: 90.000 - 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 72.365.445 ₫ - 301.522.690 ₫ |
| Mazda BT 50 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 210.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, ngừng: lò xo | 123.624.303 ₫ - 186.944.068 ₫ |
| Mazda CX-60 | Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 69.000 - 170.000 km, nhiên liệu: xăng/điện, cấu hình trục: 4x4, loại khung: SUV/dòng xe crossover | 482.436.303 ₫ - 1.206.090.758 ₫ |
| Mazda CX-3 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 130.000 km, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe crossover | 452.284.034 ₫ |
| Mazda CX-30 | Tổng số dặm đã đi được: 67.000 - 200.000 km, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 331.674.959 ₫ - 753.806.724 ₫ |
















