Dòng xe sedan Mercedes-Benz 4x4
Kết quả tìm kiếm:
15 quảng cáo
Hiển thị
15 quảng cáo: Ô tô Mercedes-Benz
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
423.200.000 ₫
14.000 €
≈ 16.080 US$
Dòng xe sedan
2014
320.000 km
Nguồn điện
456 HP (335 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
A U T O Petr Šimánek
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
210.800.000 ₫
29.900 PLN
≈ 6.972 €
Dòng xe sedan
2007
264.000 km
Euro 4
Nguồn điện
224 HP (165 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
F.U.EUROBRUK
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.481.000.000 ₫
49.000 €
≈ 56.270 US$
Dòng xe sedan
2017
220.000 km
Euro 6
Nguồn điện
612 HP (450 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
F.U.EUROBRUK
Liên hệ với người bán
2.143.000.000 ₫
70.900 €
≈ 81.420 US$
Dòng xe sedan
2022
127.950 km
Euro 6
Nguồn điện
503 HP (370 kW)
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
TIR CENTRUM s.r.o
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.458.000.000 ₫
206.900 PLN
≈ 48.250 €
Dòng xe sedan
2022
71.550 km
Nguồn điện
421 HP (309 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
Euro-Truck Sp. z o. o.
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.165.000.000 ₫
449.000 PLN
≈ 104.700 €
Dòng xe sedan
2022
79.150 km
Nguồn điện
367 HP (270 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
Euro-Truck Sp. z o. o.
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.058.000.000 ₫
35.000 €
≈ 40.190 US$
Dòng xe sedan
2016
54.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
Simons Cars
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
957.900.000 ₫
135.900 PLN
≈ 31.690 €
Dòng xe sedan
2021
106.370 km
Nguồn điện
195 HP (143 kW)
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
Euro-Truck Sp. z o. o.
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.508.000.000 ₫
49.900 €
≈ 57.310 US$
Dòng xe sedan
2014
120.500 km
Euro 5
Nguồn điện
430 HP (316 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Ngừng
không khí/không khí
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
4.678.000.000 ₫
3.800.000 CZK
≈ 154.800 €
Dòng xe sedan
2023
5.174 km
Nguồn điện
612 HP (450 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
1.179.000.000 ₫
38.990 €
≈ 44.780 US$
Dòng xe sedan
2023
13.000 km
Nguồn điện
204 HP (150 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
737.400.000 ₫
599.000 CZK
≈ 24.390 €
Dòng xe sedan
2018
180.639 km
Nguồn điện
258 HP (190 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
VIP CAR s.r.o.
Liên hệ với người bán
1.179.000.000 ₫
39.000 €
≈ 44.790 US$
Dòng xe sedan
2017
236.000 km
Euro 6
Nguồn điện
340 HP (250 kW)
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
ITALBUS SRL
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.390.000.000 ₫
339.000 PLN
≈ 79.050 €
Dòng xe sedan
2021
96.460 km
Nguồn điện
330 HP (243 kW)
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
Euro-Truck Sp. z o. o.
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.005.000.000 ₫
1.629.000 CZK
≈ 66.340 €
Dòng xe sedan
2022
84.334 km
Nguồn điện
523 HP (384 kW)
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
VIP CAR s.r.o.
Liên hệ với người bán
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
15 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Mercedes-Benz
| Mercedes-Benz V300 | Năm sản xuất: 2024, tổng số dặm đã đi được: 5.800 - 43.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, loại khung: xe minivan | 1.632.307.599 ₫ - 36.273.502.207 ₫ |
| Mercedes-Benz V250 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe minivan | 1.209.116.740 ₫ |
| Mercedes-Benz SL320 | Năm sản xuất: 1996, tổng số dặm đã đi được: 65.000 - 77.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: xe hơi hai chỗ | 332.507.104 ₫ - 755.697.963 ₫ |
| Mercedes-Benz EQV 300 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 6.500 - 17.000 km, nhiên liệu: điện, ngừng: không khí, loại khung: xe minivan | 1.360.256.333 ₫ - 1.692.763.436 ₫ |
| Mercedes-Benz E220 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 130.000 - 190.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe sedan | 755.697.963 ₫ - 1.027.749.229 ₫ |
| Mercedes-Benz E200 | Năm sản xuất: 1993, tổng số dặm đã đi được: 140.000 - 160.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, loại khung: dòng xe sedan | 178.344.719 ₫ - 423.190.859 ₫ |
| Mercedes-Benz Citan 109 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 240.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 175.321.927 ₫ |
| Mercedes-Benz GLC 220 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 100.000 - 110.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: dòng xe crossover | 846.381.718 ₫ - 1.027.749.229 ₫ |














