Dòng xe hatchback Toyota Verso, loại khung dòng xe hatchback

Kết quả tìm kiếm: 3 quảng cáo
Hiển thị

3 quảng cáo: Ô tô Toyota Verso

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
135.300.000 ₫ 4.500 € ≈ 5.134 US$
Dòng xe hatchback
2009
199.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe hatchback
Ba Lan, Nysa
F.H.U.T KARST -TRANS
Liên hệ với người bán
57.120.000 ₫ 1.900 € ≈ 2.168 US$
Dòng xe hatchback
2004
204.000 km
Nguồn điện 110 HP (81 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Đức, Sottrum
Pawel‘s Truck Center GmbH
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
240.500.000 ₫ 8.000 € ≈ 9.126 US$
Dòng xe hatchback
2016
277.500 km
Nguồn điện 147 HP (108 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Slovakia, Bratislava - mestská časť Petržalka
AutoGlobal group s.r.o.
Liên hệ với người bán

Các phiên bản khác trong mục "Dòng xe hatchback Toyota"

đấu giá 406.800.000 ₫ 149.900 SEK ≈ 13.530 €
Dòng xe hatchback
2016
30.180 km
Nguồn điện 73 HP (53.66 kW) Nhiên liệu điện/xăng Loại khung dòng xe hatchback
Thụy Điển, Kungälv
Kvdbil
Liên hệ với người bán
375.800.000 ₫ 12.500 € ≈ 14.260 US$
Dòng xe hatchback
2025
998 km
Euro 6
Nguồn điện 72.11 HP (53 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Litva, Panevėžys
Dajurema, UAB
Liên hệ với người bán
đấu giá 166.900.000 ₫ 61.500 SEK ≈ 5.552 €
Dòng xe hatchback
2013
132.590 km
Nguồn điện 75 HP (55.13 kW) Nhiên liệu điện/xăng Loại khung dòng xe hatchback
Thụy Điển, Linköping
Kvdbil
Liên hệ với người bán
83.530.000 ₫ 3.170 US$ ≈ 2.779 €
Dòng xe hatchback
2012
76.000 km
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Nhật Bản
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
đấu giá 81.410.000 ₫ 30.000 SEK ≈ 2.708 €
Dòng xe hatchback
2011
76.180 km
Nguồn điện 99 HP (72.77 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Thụy Điển, Åkersberga
Kvdbil
Liên hệ với người bán
đấu giá 15.030.000 ₫ 500 € ≈ 570,40 US$
Dòng xe hatchback
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Pháp, Foix
Agorastore
Liên hệ với người bán
đấu giá 141.100.000 ₫ 52.000 SEK ≈ 4.694 €
Dòng xe hatchback
2009
86.660 km
Nguồn điện 101 HP (74 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Thụy Điển, Kungälv
Kvdbil
Liên hệ với người bán
360.700.000 ₫ 12.000 € ≈ 13.690 US$
Dòng xe hatchback
2017
118.000 km
Euro 6
Nguồn điện 73.42 HP (53.97 kW) Nhiên liệu điện Cấu hình trục 4x2 Loại khung dòng xe hatchback
Slovakia, Viničné
AUTOBAZÁR ABC - CAMBELOVÁ, s.r.o.
Liên hệ với người bán
150.300.000 ₫ 4.999 € ≈ 5.703 US$
Dòng xe hatchback
2016
Euro 6
Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Loại khung dòng xe hatchback
Romania, Braşov
TRM FRIGO-FRESH BRASOV VOLVO ROMANIA
Liên hệ với người bán
đấu giá 338.900.000 ₫ 124.900 SEK ≈ 11.280 €
Dòng xe hatchback
2016
50.930 km
Nguồn điện 99 HP (72.77 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Thụy Điển, Kungälv
Kvdbil
Liên hệ với người bán
111.200.000 ₫ 3.700 € ≈ 4.221 US$
Dòng xe hatchback
2007
248.700 km
Euro 4
Nguồn điện 125 HP (92 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Bulgaria, Trud/Plovdiv
AUTO DIESEL EOOD
Liên hệ với người bán
đấu giá 3.006.000 ₫ 100 € ≈ 114,10 US$
Dòng xe hatchback
1999
170.580 km
Euro 2
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Hà Lan, Spijkenisse
đấu giá 272.700.000 ₫ 100.500 SEK ≈ 9.072 €
Dòng xe hatchback
2020
26.190 km
Nguồn điện 72 HP (52.92 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Thụy Điển, Svedala
Kvdbil
Liên hệ với người bán
đấu giá 42.060.000 ₫ 15.500 SEK ≈ 1.399 €
Dòng xe hatchback
2010
111.160 km
Nguồn điện 68 HP (49.98 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Thụy Điển, Åkersberga
Kvdbil
Liên hệ với người bán
350.500.000 ₫ 13.300 US$ ≈ 11.660 €
Dòng xe hatchback
2018
92.000 km
Nhiên liệu điện/xăng Cấu hình trục 4x2 Loại khung dòng xe hatchback
Peru, Arequipa
Inca Motors Seminuevos
Liên hệ với người bán
105.200.000 ₫ 3.500 € ≈ 3.993 US$
Dòng xe hatchback
2008
Euro 4
Nguồn điện 70 HP (51.45 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Loại khung dòng xe hatchback
Tây Ban Nha, Nava de Campana (HELLIN)
HELLÍN TRUCKS, S. L. U.
Liên hệ với người bán
270.500.000 ₫ 8.999 € ≈ 10.270 US$
Dòng xe hatchback
2022
106.000 km
Euro 6
Nguồn điện 92.45 HP (67.95 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Đan Mạch, Esbjerg N
TJ Automobiler ApS
Liên hệ với người bán
255.500.000 ₫ 8.499 € ≈ 9.696 US$
Dòng xe hatchback
2022
145.000 km
Euro 6
Nguồn điện 92.45 HP (67.95 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Đan Mạch, Esbjerg N
TJ Automobiler ApS
Liên hệ với người bán
381.700.000 ₫ 12.700 € ≈ 14.490 US$
Dòng xe hatchback
2022
135.000 km
Euro 6
Nguồn điện 92.45 HP (67.95 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Đan Mạch, Esbjerg N
TJ Automobiler ApS
Liên hệ với người bán
207.600.000 ₫ 29.900 PLN ≈ 6.905 €
Dòng xe hatchback
2020
66.091 km
Euro 6
Nguồn điện 152 HP (112 kW) Nhiên liệu lai sạc điện Loại khung dòng xe hatchback
Ba Lan, Słodków-Kolonia
Liên hệ với người bán
61.130.000 ₫ 2.320 US$ ≈ 2.034 €
Dòng xe hatchback
2010
40.000 km
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Nhật Bản
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
ô tô Toyota RACTIS ô tô Toyota RACTIS ô tô Toyota RACTIS
3
64.300.000 ₫ 2.440 US$ ≈ 2.139 €
Dòng xe hatchback
2011
270.000 km
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Nhật Bản
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm: 3 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho ô tô Toyota Verso

Toyota AYGO Năm: 2008, Euro: Euro 4, nguồn điện: 70 HP (51.45 kW), nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2 3.500 €
Toyota Aigo X Năm: 2025, tổng số dặm đã đi được: 998 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 72.11 HP (53 kW), nhiên liệu: xăng 12.500 €
Toyota Auris 1.6 KEYLESS Năm: 2007, tổng số dặm đã đi được: 248.700 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 125 HP (92 kW), nhiên liệu: xăng 3.700 €
Toyota Corolla 2.0 Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 66.091 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 152 HP (112 kW), nhiên liệu: lai sạc điện 6.905 €
Toyota PASSO Năm: 2012, tổng số dặm đã đi được: 76.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback 2.779 €
Toyota PRIUS Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 92.000 km, nhiên liệu: điện/xăng, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe hatchback 11.660 €
Toyota RACTIS Năm: 2010, tổng số dặm đã đi được: 40.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback 2.034 €
Toyota Verso Năm: 2009, tổng số dặm đã đi được: 199.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: dòng xe hatchback 4.500 €
Toyota Yaris 1.0 Benzina Năm: 2016, Euro: Euro 6, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe hatchback 4.999 €
Toyota Yaris 1,5 HYBRID Selection SK Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 118.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 73.42 HP (53.97 kW), nhiên liệu: điện 11.999 €

Thông số chính của Toyota Verso:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
110 HP - 135 HP
Nhiên liệu
xăng 87% dầu diesel 12%
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo