SUV Audi Q-series

Kết quả tìm kiếm: 8 quảng cáo
Hiển thị

8 quảng cáo: Ô tô Audi Q-series

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
485.200.000 ₫ 15.800 € ≈ 18.500 US$
SUV
2022
43.000 km
Euro 6
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung SUV
Đức, Bad Bentheim
Oude Mulders Autos GmbH
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
SUV
2011
Euro 5
Nguồn điện 170 HP (125 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Ngừng lò xo cuộn Loại khung SUV
Italia, Vicenza, Thiene
Trucks Italiana S.r.l.
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
483.700.000 ₫ 67.000 PLN ≈ 15.750 €
SUV
2012
230.000 km
Nguồn điện 245 HP (180 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Loại khung SUV
Ba Lan, Włoszczowa
RAFMAL
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
SUV
2019
154.000 km
Nguồn điện 252 HP (185 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4 Loại khung SUV
Slovakia, Bobrov
Auta z USA
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
479.000.000 ₫ 15.600 € ≈ 18.260 US$
SUV
2017
360.000 km
Loại khung SUV
Ba Lan, Duchnice
SHELFI SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
Liên hệ với người bán
1.443.000.000 ₫ 47.000 € ≈ 55.020 US$
SUV
Euro 6
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu gas Loại khung SUV
Bỉ, City of Brussels
TRANSAUTOMOBILE
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.263.000.000 ₫ 175.000 PLN ≈ 41.140 €
SUV
2021
107.000 km
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung SUV
Ba Lan, Studniska Dolne
Liên hệ với người bán
1.706.000.000 ₫ 55.550 € ≈ 65.030 US$
SUV
2023
16.000 km
Euro 6
Nguồn điện 213 HP (157 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung SUV
Ba Lan, Poręba
"LUK-POL"
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 8 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho ô tô Audi Q-series

Audi Q7 Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 170.000 - 270.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover/SUV/xe có ngăn riêng xếp hành lý 552.740.673 ₫ - 921.234.454 ₫
Audi Q5 Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 110.000 - 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/gas/xăng, cấu hình trục: 4x4, ngừng: không khí 644.864.118 ₫ - 890.526.639 ₫
Audi Q8 Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 160.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover 1.228.312.606 ₫
Audi Q3 Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 61.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover 982.650.084 ₫
Audi Q2 Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 36.000 - 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, loại khung: dòng xe crossover 491.325.042 ₫ - 859.818.824 ₫
Audi Q4 Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 57.000 km, nhiên liệu: điện, loại khung: dòng xe crossover 706.279.748 ₫

Thông số chính của Audi Q-series:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
190 HP - 339,9 HP
Nhiên liệu
dầu diesel | xăng | điện
Cấu hình trục
4x4
Ngừng
không khí/không khí | lò xo/lò xo | lò xo cuộn | thủy lực