Xe có ngăn riêng xếp hành lý Volkswagen
Kết quả tìm kiếm:
95 quảng cáo
Hiển thị
95 quảng cáo: Ô tô Volkswagen
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
545.900.000 ₫
17.990 €
≈ 20.730 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2017
169.000 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Liên hệ với người bán
236.400.000 ₫
7.790 €
≈ 8.978 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2014
261.028 km
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2002
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
8 năm tại Autoline
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Troostwijk Auktionen GmbH & Co. KG
8 năm tại Autoline
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2019
136.240 km
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2018
213.980 km
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2021
149.170 km
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2021
76.090 km
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2016
181.170 km
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2017
46.810 km
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2018
143.040 km
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
406.800.000 ₫
329.000 CZK
≈ 13.410 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2017
227.181 km
Nguồn điện
149 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
VIP CAR s.r.o.
Liên hệ với người bán
320.300.000 ₫
259.000 CZK
≈ 10.550 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2016
116.711 km
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
VIP CAR s.r.o.
Liên hệ với người bán
258.400.000 ₫
209.000 CZK
≈ 8.517 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2011
144.861 km
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
VIP CAR s.r.o.
Liên hệ với người bán
570.500.000 ₫
18.800 €
≈ 21.670 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2023
57.000 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Oude Mulders Autos GmbH
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
682.700.000 ₫
22.500 €
≈ 25.930 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2022
49.000 km
Euro 6
Nguồn điện
200 HP (147 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Oude Mulders Autos GmbH
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2018
33.890 km
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2017
230.000 km
Nguồn điện
184 HP (135 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2022
188.844 km
Euro 6
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Auctim
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
346.200.000 ₫
280.000 CZK
≈ 11.410 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2020
183.511 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2017
167.910 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2020
69.790 km
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2014
206.240 km
Nguồn điện
160 HP (118 kW)
Nhiên liệu
gas/xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2021
150.830 km
Nguồn điện
200 HP (147 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2017
115.660 km
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
95 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Volkswagen
| Volkswagen Caddy 2.0 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 230.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí | 364.132.909 ₫ - 394.477.318 ₫ |
| Volkswagen Caddy Maxi | Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 62.000 - 63.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe minivan | 270.065.240 ₫ - 333.788.499 ₫ |
| Volkswagen Caddy 1.6 | Năm sản xuất: 2014, tổng số dặm đã đi được: 390.000 km, loại khung: xe minivan | 194.204.218 ₫ |
| Volkswagen Passat Variant | Năm sản xuất: 2014, tổng số dặm đã đi được: 160.000 - 290.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý | 139.584.282 ₫ - 297.375.209 ₫ |
| Volkswagen Tiguan Allspace | Năm sản xuất: 2025, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover/SUV | 1.062.054.316 ₫ - 1.153.087.544 ₫ |
| Volkswagen Amarok 3.0 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 200.000 - 310.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe bán tải | 115.308.754 ₫ - 849.643.453 ₫ |
| Volkswagen ID.3 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 99.000 - 140.000 km, nhiên liệu: điện, loại khung: dòng xe hatchback | 394.477.318 ₫ - 546.199.363 ₫ |
| Volkswagen ID.4 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 85.000 - 100.000 km, nhiên liệu: điện, loại khung: dòng xe crossover | 394.477.318 ₫ - 606.888.181 ₫ |
| Volkswagen Amarok 2.0 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 150.000 - 200.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4/4x2, ngừng: lò xo | 364.132.909 ₫ - 697.921.408 ₫ |
| Volkswagen Touran 2.0 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 310.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe microvan | 84.964.345 ₫ |
























