Limousine Volkswagen

Kết quả tìm kiếm: 0 quảng cáo
Hiển thị

0 quảng cáo: Ô tô Volkswagen

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.

Các nhà sản xuất khác trong mục "Limousine"

302.700.000 ₫ 11.500 US$ ≈ 9.973 €
Limousine
2011
300.000 km
Euro 5
Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4 Loại khung limousine
Đức, Frankfurt am Main
Bolid-Mortrans
18 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
603.900.000 ₫ 19.900 € ≈ 22.950 US$
Limousine
1982
175.540 km
Nguồn điện 93.81 HP (68.95 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung limousine
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.047.000.000 ₫ 34.500 € ≈ 39.780 US$
Limousine
2006
113.445 km
Nguồn điện 340 HP (250 kW) Loại khung limousine
Bỉ, Courcelles
Liên hệ với người bán
1.366.000.000 ₫ 45.000 € ≈ 51.890 US$
Limousine
2007
Euro 4
Nhiên liệu gas/xăng Loại khung limousine
Bỉ, Charleroi
Liên hệ với người bán
1.153.000.000 ₫ 38.000 € ≈ 43.820 US$
Limousine
1928
43.000 km
Nguồn điện 58.46 HP (42.97 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung limousine
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
151.700.000 ₫ 5.000 € ≈ 5.765 US$
Limousine
2003
795.101 km
Loại khung limousine
Bỉ, Torhout
Anveco Trading bvba
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
497.700.000 ₫ 16.400 € ≈ 18.910 US$
Limousine
2005
185.000 km
Nguồn điện 231 HP (170 kW) Nhiên liệu gas Loại khung limousine
Séc
Liên hệ với người bán
591.800.000 ₫ 19.500 € ≈ 22.490 US$
Limousine
2002
224.000 km
Nhiên liệu gas/xăng Ngừng lò xo/lò xo Loại khung limousine
Moldova, Kishinev
Liên hệ với người bán
1.302.000.000 ₫ 42.900 € ≈ 49.470 US$
Limousine
1990
99.000 km
Nguồn điện 279 HP (205 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung limousine
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
455.200.000 ₫ 15.000 € ≈ 17.300 US$
Limousine
2003
252.000 km
Nguồn điện 242 HP (178 kW) Nhiên liệu gas Ngừng không khí/không khí Loại khung limousine
Đức, Eltmann
KLARMANN-LEMBACH GmbH
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.059.000.000 ₫ 34.900 € ≈ 40.240 US$
Limousine
1972
140.149 km
Nguồn điện 199 HP (146 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung limousine
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
907.400.000 ₫ 29.900 € ≈ 34.480 US$
Limousine
1990
1.199 km
Nguồn điện 160 HP (118 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung limousine
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
14.870.000.000 ₫ 490.000 € ≈ 565.000 US$
Limousine
1968
31.040 km
Nguồn điện 250 HP (184 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung limousine
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
743.500.000 ₫ 24.500 € ≈ 28.250 US$
Limousine
2021
157.777 km
Euro 6
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu điện/xăng Cấu hình trục 4x2 Loại khung limousine
Serbia, NS
Liên hệ với người bán
555.700.000 ₫ 78.000 PLN ≈ 18.310 €
Limousine
2017
270.000 km
Nguồn điện 469 HP (345 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung limousine
Ba Lan, Siedlce
HOL.TRUCK.SERWIS
Liên hệ với người bán
816.300.000 ₫ 26.900 € ≈ 31.020 US$
Limousine
1994
276.840 km
Nguồn điện 193 HP (142 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung limousine
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 0 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho ô tô Volkswagen

Volkswagen Caddy 2.0 Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 230.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí 364.166.060 ₫ - 394.513.231 ₫
Volkswagen Caddy Maxi Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 99.000 - 100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe minivan 115.319.252 ₫ - 121.388.687 ₫
Volkswagen Caddy 1.6 Năm sản xuất: 2014, tổng số dặm đã đi được: 390.000 km, loại khung: xe minivan 270.089.828 ₫
Volkswagen Tiguan Allspace Năm sản xuất: 2025, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: SUV/dòng xe crossover 1.062.151.008 ₫ - 1.153.192.522 ₫
Volkswagen Amarok 3.0 Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 170.000 - 280.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe bán tải 394.513.231 ₫ - 880.067.978 ₫
Volkswagen ID.4 Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 26.000 - 92.000 km, nhiên liệu: điện, loại khung: dòng xe crossover 364.166.060 ₫ - 880.067.978 ₫
Volkswagen Passat Variant Năm sản xuất: 2013, tổng số dặm đã đi được: 240.000 - 270.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý 169.944.161 ₫ - 270.089.828 ₫
Volkswagen Amarok 2.0 Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 170.000 - 220.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/4x4, ngừng: lò xo 394.513.231 ₫ - 697.984.948 ₫
Volkswagen ID.3 Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 95.000 - 180.000 km, nhiên liệu: điện, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback 333.818.888 ₫ - 546.249.090 ₫
Volkswagen Touran 2.0 Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 280.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: xe minivan 121.388.687 ₫