Dòng xe thể thao mui trần Citroen

Kết quả tìm kiếm: 7 quảng cáo
Hiển thị

7 quảng cáo: Ô tô Citroen

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
435.000.000 ₫ 350.000 CZK ≈ 14.470 €
Dòng xe thể thao mui trần
1980
298 km
Nguồn điện 28.55 HP (20.98 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Loại khung dòng xe thể thao mui trần
Séc, Nové Veselí
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
6.011.000.000 ₫ 199.900 € ≈ 228.800 US$
Dòng xe thể thao mui trần
1964
1.001 km
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe thể thao mui trần
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
4.661.000.000 ₫ 155.000 € ≈ 177.400 US$
Dòng xe thể thao mui trần
1970
18.354 km
Nguồn điện 101 HP (74 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe thể thao mui trần
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.413.000.000 ₫ 47.000 € ≈ 53.810 US$
Dòng xe thể thao mui trần
1926
1.001 km
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe thể thao mui trần
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
3.278.000.000 ₫ 109.000 € ≈ 124.800 US$
Dòng xe thể thao mui trần
1974
3.190 km
Nguồn điện 114 HP (84 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe thể thao mui trần
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.654.000.000 ₫ 55.000 € ≈ 62.960 US$
Dòng xe thể thao mui trần
1971
103.752 km
Nguồn điện 89.73 HP (65.95 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe thể thao mui trần
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
2.075.000.000 ₫ 69.000 € ≈ 78.990 US$
Dòng xe thể thao mui trần
1934
127.500 km
Nguồn điện 25.83 HP (18.99 kW) Loại khung dòng xe thể thao mui trần
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
Kết quả tìm kiếm: 7 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho ô tô Citroen

Citroen C4 Năm sản xuất: 2014, tổng số dặm đã đi được: 250.000 - 280.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, loại khung: dòng xe hatchback/xe minivan 120.279.047 ₫ - 144.334.857 ₫
Citroen C3 Năm sản xuất: 2013, tổng số dặm đã đi được: 34.000 - 100.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback 180.418.571 ₫ - 300.697.618 ₫
Citroen Berlingo 1.6 Năm sản xuất: 2014, tổng số dặm đã đi được: 200.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe minivan 51.118.595 ₫
Citroen Berlingo 1.5 Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 120.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe minivan 111.258.119 ₫ - 360.837.142 ₫
Citroen C1 Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 170.000 - 260.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback 108.251.143 ₫ - 150.348.809 ₫
Citroen C5 Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 75.000 km, nhiên liệu: dầu diesel 150.348.809 ₫
Citroen C-Elysée Tổng số dặm đã đi được: 84.000 - 130.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, loại khung: dòng xe sedan 87.202.309 ₫ - 204.474.381 ₫
Citroen C8 Năm sản xuất: 2004, tổng số dặm đã đi được: 49.000 km, loại khung: xe minivan 75.174.405 ₫