Dòng xe hatchback Volkswagen ID
Kết quả tìm kiếm:
2 quảng cáo
Hiển thị
2 quảng cáo: Ô tô Volkswagen ID
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Dòng xe hatchback
2021
97.540 km
Nguồn điện
204 HP (150 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
972.700.000 ₫
32.000 €
≈ 36.920 US$
Dòng xe hatchback
2022
1.800 km
Nguồn điện
204 HP (150 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
dòng xe hatchback
SZENTMIKLOSI ADALBERT ÎNTREPRINDERE INDIVIDUALĂ
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Các phiên bản khác trong mục "Dòng xe hatchback Volkswagen"
650.200.000 ₫
21.390 €
≈ 24.680 US$
Dòng xe hatchback
2022
40.000 km
Euro 6
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
305.600.000 ₫
11.600 US$
≈ 10.050 €
Dòng xe hatchback
2019
47.000 km
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
De Alers
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
633.000.000 ₫
20.830 €
≈ 24.030 US$
Dòng xe hatchback
2025
1.500 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe hatchback
Oude Mulders Autos GmbH
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
829.700.000 ₫
31.500 US$
≈ 27.300 €
Dòng xe hatchback
2017
41.000 km
Nguồn điện
230 HP (169 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
De Alers
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
267.500.000 ₫
8.800 €
≈ 10.150 US$
Dòng xe hatchback
2009
163.000 km
Euro 5
Nguồn điện
160 HP (118 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
AUTO DIESEL EOOD
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2011
188.830 km
Nguồn điện
86 HP (63.21 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2007
217.752 km
Nguồn điện
6 HP (4.41 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Agorastore
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2010
167.500 km
Euro 5
Nguồn điện
105 HP (77 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
ABC Auctions
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
646.800.000 ₫
21.280 €
≈ 24.550 US$
Dòng xe hatchback
2025
22.000 km
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
619.500.000 ₫
20.380 €
≈ 23.520 US$
Dòng xe hatchback
2024
33.000 km
Euro 6
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
723.400.000 ₫
23.800 €
≈ 27.460 US$
Dòng xe hatchback
2025
20.000 km
Euro 6
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
653.200.000 ₫
21.490 €
≈ 24.800 US$
Dòng xe hatchback
2021
85.000 km
Euro 6
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
723.400.000 ₫
23.800 €
≈ 27.460 US$
Dòng xe hatchback
2025
20.000 km
Euro 6
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
723.400.000 ₫
23.800 €
≈ 27.460 US$
Dòng xe hatchback
2025
26.000 km
Euro 6
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
604.600.000 ₫
19.890 €
≈ 22.950 US$
Dòng xe hatchback
2025
14.000 km
Euro 6
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
683.600.000 ₫
22.490 €
≈ 25.950 US$
Dòng xe hatchback
2022
90.000 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
601.500.000 ₫
19.790 €
≈ 22.830 US$
Dòng xe hatchback
2025
19.000 km
Euro 6
Nguồn điện
95.17 HP (69.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
723.400.000 ₫
23.800 €
≈ 27.460 US$
Dòng xe hatchback
2025
31.000 km
Euro 6
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
726.200.000 ₫
23.890 €
≈ 27.570 US$
Dòng xe hatchback
2023
85.000 km
Euro 6
Nguồn điện
122 HP (90 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
601.500.000 ₫
19.790 €
≈ 22.830 US$
Dòng xe hatchback
2025
21.000 km
Nguồn điện
95.17 HP (69.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
683.900.000 ₫
22.500 €
≈ 25.960 US$
Dòng xe hatchback
2025
24.000 km
Euro 6
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
723.400.000 ₫
23.800 €
≈ 27.460 US$
Dòng xe hatchback
2025
25.000 km
Euro 6
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
601.500.000 ₫
19.790 €
≈ 22.830 US$
Dòng xe hatchback
2025
16.000 km
Nguồn điện
95.17 HP (69.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
2 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Volkswagen ID
| Volkswagen 1.0 TSI 110 CV R-Line | Năm: 2024, tổng số dặm đã đi được: 33.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 110 HP (81 kW), nhiên liệu: xăng | 20.380 € |
| Volkswagen 1.0 TSI 115 CV Life | Năm: 2025, tổng số dặm đã đi được: 14.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 116 HP (85 kW), nhiên liệu: xăng | 19.890 € |
| Volkswagen 1.0 TSI 115 CV R-Line | Năm: 2025, tổng số dặm đã đi được: 22.000 km, nguồn điện: 116 HP (85 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback | 21.280 € |
| Volkswagen 1.0 TSI DSG Life | Năm: 2025, tổng số dặm đã đi được: 16.000 km, nguồn điện: 95.17 HP (69.95 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback | 19.789 € |
| Volkswagen 1.0 TSI Style | Năm: 2025, tổng số dặm đã đi được: 24.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 116 HP (85 kW), nhiên liệu: xăng | 22.499 € |
| Volkswagen 1.5 TSI DSG ACT Life | Năm: 2022, tổng số dặm đã đi được: 90.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: xăng | 22.490 € |
| Volkswagen 2.0 TDI 115 CV SCR Life | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 85.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 116 HP (85 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 21.490 € |
| Volkswagen 2.0 TDI SCR Life | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 85.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 122 HP (90 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 23.890 € |
| Volkswagen Golf | Năm: 2025, tổng số dặm đã đi được: 1.500 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: xăng | 20.825 € |
| Volkswagen ID.3 PRO | Năm: 2022, tổng số dặm đã đi được: 1.800 km, nguồn điện: 204 HP (150 kW), nhiên liệu: điện, loại khung: dòng xe hatchback | 32.000 € |
Thông số chính của Volkswagen ID:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
203,9 HP - 286 HP
Nhiên liệu
điện
Cấu hình trục
4x2 | 4x4
























