Dòng xe hatchback Volkswagen ID

Kết quả tìm kiếm: 1 quảng cáo
Hiển thị

1 quảng cáo: Ô tô Volkswagen ID

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
956.700.000 ₫ 32.000 € ≈ 36.560 US$
Dòng xe hatchback
2022
1.800 km
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe hatchback
Romania, Borș
SZENTMIKLOSI ADALBERT ÎNTREPRINDERE INDIVIDUALĂ
Liên hệ với người bán

Các phiên bản khác trong mục "Dòng xe hatchback Volkswagen"

603.600.000 ₫ 20.190 € ≈ 23.070 US$
Dòng xe hatchback
2022
40.000 km
Euro 6
Nguồn điện 110 HP (81 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Italia, Caorso PC
AUTO LAZETA DI LAZETA MARKO
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
591.900.000 ₫ 19.800 € ≈ 22.620 US$
Dòng xe hatchback
2023
67.000 km
Nguồn điện 110 HP (81 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Italia, Caorso PC
AUTO LAZETA DI LAZETA MARKO
Liên hệ với người bán
609.600.000 ₫ 20.390 € ≈ 23.290 US$
Dòng xe hatchback
2023
54.000 km
Euro 6
Nguồn điện 110 HP (81 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Italia, Caorso PC
AUTO LAZETA DI LAZETA MARKO
Liên hệ với người bán
825.100.000 ₫ 27.600 € ≈ 31.530 US$
Dòng xe hatchback
2022
66.000 km
Nguồn điện 245 HP (180 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Italia, Caorso PC
AUTO LAZETA DI LAZETA MARKO
Liên hệ với người bán
đấu giá 288.500.000 ₫ 9.650 € ≈ 11.020 US$
Dòng xe hatchback
2015
101.474 km
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Pháp, La Bloutière
Agorastore
Liên hệ với người bán
522.600.000 ₫ 17.480 € ≈ 19.970 US$
Dòng xe hatchback
2023
60.000 km
Euro 6
Nguồn điện 131 HP (96 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Italia, Caorso PC
AUTO LAZETA DI LAZETA MARKO
Liên hệ với người bán
đấu giá 258.600.000 ₫ 8.650 € ≈ 9.882 US$
Dòng xe hatchback
2010
176.174 km
Nguồn điện 179 HP (132 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Pháp, La Bloutière
Agorastore
Liên hệ với người bán
550.100.000 ₫ 18.400 € ≈ 21.020 US$
Dòng xe hatchback
2023
65.000 km
Euro 6
Nguồn điện 110 HP (81 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Italia, Caorso PC
AUTO LAZETA DI LAZETA MARKO
Liên hệ với người bán
328.800.000 ₫ 11.000 € ≈ 12.570 US$
Dòng xe hatchback
2017
154.000 km
Euro 6
Nguồn điện 125 HP (92 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Slovakia, Viničné
AUTOBAZÁR ABC - CAMBELOVÁ, s.r.o.
Liên hệ với người bán
đấu giá 135.600.000 ₫ 50.000 SEK ≈ 4.534 €
Dòng xe hatchback
2013
174.040 km
Nguồn điện 122 HP (90 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Thụy Điển, Åkersberga
Kvdbil
Liên hệ với người bán
đấu giá 149.500.000 ₫ 5.000 € ≈ 5.712 US$
Dòng xe hatchback
160.913 km
Euro 6
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Hà Lan, Milsbeek
448.400.000 ₫ 15.000 € ≈ 17.140 US$
Dòng xe hatchback
1994
63.000 km
Loại khung dòng xe hatchback
Nhật Bản, Tsukuba
Liên hệ với người bán
đấu giá 59.790.000 ₫ 2.000 € ≈ 2.285 US$
Dòng xe hatchback
2013
Euro 5
Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe hatchback
Bỉ, Waarschoot
đấu giá 103.000.000 ₫ 38.000 SEK ≈ 3.446 €
Dòng xe hatchback
2015
142.020 km
Nguồn điện 110 HP (81 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe hatchback
Thụy Điển, Åkersberga
Kvdbil
Liên hệ với người bán
đấu giá 108.400.000 ₫ 40.000 SEK ≈ 3.627 €
Dòng xe hatchback
2014
154.330 km
Nguồn điện 105 HP (77 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Thụy Điển, Svedala
Kvdbil
Liên hệ với người bán
đấu giá 184.400.000 ₫ 68.000 SEK ≈ 6.167 €
Dòng xe hatchback
2020
87.530 km
Nguồn điện 95 HP (69.83 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Thụy Điển, Kungälv
Kvdbil
Liên hệ với người bán
đấu giá 2.990.000 ₫ 100 € ≈ 114,20 US$
Dòng xe hatchback
2015
Euro 6
Loại khung dòng xe hatchback
Hà Lan, Spijkenisse
đấu giá 200.600.000 ₫ 74.000 SEK ≈ 6.711 €
Dòng xe hatchback
2018
101.150 km
Nguồn điện 110 HP (81 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Thụy Điển, Linköping
Kvdbil
Liên hệ với người bán
đấu giá 94.890.000 ₫ 35.000 SEK ≈ 3.174 €
Dòng xe hatchback
2012
116.590 km
Nguồn điện 90 HP (66.15 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Thụy Điển, Kungälv
Kvdbil
Liên hệ với người bán
336.300.000 ₫ 12.850 US$ ≈ 11.250 €
Dòng xe hatchback
2018
77.000 km
Nguồn điện 101 HP (74 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Uruguay, Montevideo
Camiones Foton
Liên hệ với người bán
65.770.000 ₫ 2.200 € ≈ 2.513 US$
Dòng xe hatchback
2004
Nguồn điện 89.79 HP (66 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Loại khung dòng xe hatchback
Séc, Prague
EAST WEST 24 s.r.o.
Liên hệ với người bán
đấu giá 145.000.000 ₫ 4.850 € ≈ 5.541 US$
Dòng xe hatchback
Nguồn điện 90 HP (66.15 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe hatchback
Pháp, La Bloutière
Agorastore
Liên hệ với người bán
84.000.000 ₫ 3.210 US$ ≈ 2.810 €
Dòng xe hatchback
2013
90.000 km
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Nhật Bản
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
254.900.000 ₫ 9.740 US$ ≈ 8.526 €
Dòng xe hatchback
2018
42.000 km
Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Nhật Bản
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
ô tô Volkswagen - ID loại khung: dòng xe hatchback
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Kết quả tìm kiếm: 1 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho ô tô Volkswagen ID

Volkswagen Gol Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 77.000 km, nguồn điện: 101 HP (74 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback 11.250 €
Volkswagen Golf Năm: 1994, tổng số dặm đã đi được: 63.000 km, loại khung: dòng xe hatchback 15.000 €
Volkswagen Golf 1.0 TSI Life Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 65.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 110 HP (81 kW), nhiên liệu: xăng 18.400 €
Volkswagen Golf 1.0 eTSI EVO DSG Life Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 67.000 km, nguồn điện: 110 HP (81 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback 19.800 €
Volkswagen Golf 1,4 TSi Highline 92KW M6 Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 154.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 125 HP (92 kW), nhiên liệu: xăng 10.999 €
Volkswagen Golf 1.5 TSI Life Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 60.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 131 HP (96 kW), nhiên liệu: xăng 17.480 €
Volkswagen ID.3 PRO Năm: 2022, tổng số dặm đã đi được: 1.800 km, nguồn điện: 204 HP (150 kW), nhiên liệu: điện, loại khung: dòng xe hatchback 32.000 €
Volkswagen POLO Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 42.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback 8.526 €
Volkswagen Golf 1.0 eTSI EVO DSG Life Năm: 2022, tổng số dặm đã đi được: 40.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 110 HP (81 kW), nhiên liệu: xăng 20.190 €
Volkswagen Golf 1.0 eTSI EVO DSG Life Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 54.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 110 HP (81 kW), nhiên liệu: xăng 20.390 €

Thông số chính của Volkswagen ID:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
201 HP - 285,5 HP
Nhiên liệu
điện
Cấu hình trục
4x2 74% 4x4 26%