Bộ lọc -

Xe buýt Toyota Coaster

Kết quả tìm kiếm: 151 quảng cáo
Hiển thị

151 quảng cáo: Xe buýt Toyota Coaster

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
18.500 € ≈ 570.700.000 ₫ ≈ 21.680 US$
Xe buýt trường học
2004
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 30
Bỉ, City of Brussels
Fame export
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
17.700 € ≈ 546.000.000 ₫ ≈ 20.750 US$
Xe buýt liên tỉnh
2007
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 25 Số cửa 2
Bỉ, City of Brussels
Fame export
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
2014
Số lượng ghế 30
Bỉ, City of Brussels
Fame export
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt trường học
2014
Số lượng ghế 30
Bỉ, City of Brussels
Fame export
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
18.500 € ≈ 570.700.000 ₫ ≈ 21.680 US$
Xe buýt đô thị
2004
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 30 Số cửa 2
Bỉ, City of Brussels
Fame export
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
18.500 € ≈ 570.700.000 ₫ ≈ 21.680 US$
Xe buýt liên tỉnh
2004
Số lượng ghế 30
Bỉ, City of Brussels
Fame export
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
17.700 € ≈ 546.000.000 ₫ ≈ 20.750 US$
Xe buýt trường học
2007
Bỉ, City of Brussels
Fame export
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
9.800 US$ ≈ 257.900.000 ₫ ≈ 8.361 €
Xe buýt liên tỉnh
2021
1.000 km
Nguồn điện 232 HP (171 kW) Nhiên liệu xăng Số lượng ghế 28 Số cửa 2
Trung Quốc, Anhui
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
12.800 US$ ≈ 336.900.000 ₫ ≈ 10.920 €
Xe buýt liên tỉnh
2023
1.000 km
Nguồn điện 232 HP (171 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 28 Số cửa 1
Trung Quốc, Anhui
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
9.850 US$ ≈ 259.300.000 ₫ ≈ 8.404 €
Xe buýt liên tỉnh
2020
Nguồn điện 147 HP (108 kW) Nhiên liệu xăng Số lượng ghế 27 Số cửa 1
Trung Quốc, Anhui
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
12.800 US$ ≈ 336.900.000 ₫ ≈ 10.920 €
Xe buýt đô thị
2022
1.000 km
Nguồn điện 232 HP (171 kW) Số lượng ghế 28 Số cửa 1
Trung Quốc, Anhui
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
12.000 US$ ≈ 315.800.000 ₫ ≈ 10.240 €
Xe buýt liên tỉnh
2021
1.000 km
Nguồn điện 147 HP (108 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 27 Số cửa 2
Trung Quốc, Anhui
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
15.800 US$ ≈ 415.900.000 ₫ ≈ 13.480 €
Xe buýt liên tỉnh
2021
1.000 km
Nguồn điện 233 HP (171 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 28 Số cửa 2
Trung Quốc, Anhui
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
12.700 US$ ≈ 334.300.000 ₫ ≈ 10.840 €
Xe buýt đô thị
2018
Euro 3
Nhiên liệu dầu diesel Ngừng lò xo/không khí Số lượng ghế 25 Số cửa 2
Trung Quốc, Hefei Anhui
Sancheng Machinery Co., LTD
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
1995
279.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 28
Nhật Bản
EVERY CO., LTD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
1995
285.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Tay lái bên phải Số lượng ghế 26
Nhật Bản
EVERY CO., LTD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
2009
495.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 29
Nhật Bản
EVERY CO., LTD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
2019
282.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 28
Nhật Bản
EVERY CO., LTD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.800 US$ ≈ 336.900.000 ₫ ≈ 10.920 €
Xe buýt liên tỉnh
Euro 3
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 30seats
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
55.000 US$ ≈ 1.448.000.000 ₫ ≈ 46.920 €
Xe buýt liên tỉnh
2018
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 29 Số cửa 2
Nhật Bản
Global Partners Co., Ltd.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
2014
50.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 29 Số cửa 2
Nhật Bản
EVERY CO., LTD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
28.300 US$ ≈ 744.900.000 ₫ ≈ 24.140 €
Xe buýt liên tỉnh
Nhiên liệu dầu diesel Số cửa 1
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Aite Machine Trading Co.,Ltd
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
11.800 € ≈ 364.000.000 ₫ ≈ 13.830 US$
Xe buýt liên tỉnh
2017
Số cửa 1
Trung Quốc
SHANGHAI CHENGJUE MACHINERY LIMITED
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
28.300 US$ ≈ 744.900.000 ₫ ≈ 24.140 €
Xe buýt liên tỉnh
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Aite Machine Trading Co.,Ltd
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
118.000 € ≈ 3.640.000.000 ₫ ≈ 138.300 US$
Xe buýt liên tỉnh
Euro 1
Nguồn điện 129 HP (95 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 23 Số cửa 1
Bỉ, City of Brussels
TRANSAUTOMOBILE
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0 So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm: 151 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe buýt Toyota Coaster

Toyota COASTER Năm: 2018, nhiên liệu: dầu diesel, tay lái bên phải: ✓, số lượng ghế: 29, số cửa: 2 46.920 €
Toyota Coaster Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 1.000 km, nguồn điện: 232 HP (171 kW), nhiên liệu: xăng, số lượng ghế: 28 8.361 €
Toyota Coaster Năm: 2022, tổng số dặm đã đi được: 1.000 km, nguồn điện: 232 HP (171 kW), số lượng ghế: 28, số cửa: 1 10.920 €
Toyota Coaster Năm: 2018, Euro: Euro 3, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo/không khí, số lượng ghế: 25 10.840 €
Toyota Coaster ... Nos bus -Originaires TOYOTA ...pas Chinois... T04..T Năm: 2004, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 30, số cửa: 2 18.500 €
Toyota Coaster Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 1.000 km, nguồn điện: 233 HP (171 kW), nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 28 13.480 €
Toyota Coaster Nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1 24.140 €
Toyota Coaster Năm: 2017, số cửa: 1 11.800 €
Toyota Coaster Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 1.000 km, nguồn điện: 147 HP (108 kW), nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 27 10.240 €
Toyota Coaster Năm: 2020, nguồn điện: 147 HP (108 kW), nhiên liệu: xăng, số lượng ghế: 27, số cửa: 1 8.404 €

Thông số chính của Toyota Coaster:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
95 HP - 145 HP
Nhiên liệu
dầu diesel | xăng
Số lượng ghế
6 - 30
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo | lò xo/không khí | thủy lực
Số cửa
2/3