Bộ lọc -
Xe buýt Toyota Coaster
Kết quả tìm kiếm:
151 quảng cáo
Hiển thị
151 quảng cáo: Xe buýt Toyota Coaster
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
18.500 €
≈ 570.700.000 ₫
≈ 21.680 US$
Xe buýt trường học
2004
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
30
Fame export
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
17.700 €
≈ 546.000.000 ₫
≈ 20.750 US$
Xe buýt liên tỉnh
2007
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
25
Số cửa
2
Fame export
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
2014
Số lượng ghế
30
Fame export
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt trường học
2014
Số lượng ghế
30
Fame export
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
18.500 €
≈ 570.700.000 ₫
≈ 21.680 US$
Xe buýt đô thị
2004
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
30
Số cửa
2
Fame export
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
18.500 €
≈ 570.700.000 ₫
≈ 21.680 US$
Xe buýt liên tỉnh
2004
Số lượng ghế
30
Fame export
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
17.700 €
≈ 546.000.000 ₫
≈ 20.750 US$
Xe buýt trường học
2007
Fame export
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
9.800 US$
≈ 257.900.000 ₫
≈ 8.361 €
Xe buýt liên tỉnh
2021
1.000 km
Nguồn điện
232 HP (171 kW)
Nhiên liệu
xăng
Số lượng ghế
28
Số cửa
2
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
12.800 US$
≈ 336.900.000 ₫
≈ 10.920 €
Xe buýt liên tỉnh
2023
1.000 km
Nguồn điện
232 HP (171 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
28
Số cửa
1
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
9.850 US$
≈ 259.300.000 ₫
≈ 8.404 €
Xe buýt liên tỉnh
2020
Nguồn điện
147 HP (108 kW)
Nhiên liệu
xăng
Số lượng ghế
27
Số cửa
1
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
12.800 US$
≈ 336.900.000 ₫
≈ 10.920 €
Xe buýt đô thị
2022
1.000 km
Nguồn điện
232 HP (171 kW)
Số lượng ghế
28
Số cửa
1
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
12.000 US$
≈ 315.800.000 ₫
≈ 10.240 €
Xe buýt liên tỉnh
2021
1.000 km
Nguồn điện
147 HP (108 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
27
Số cửa
2
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
15.800 US$
≈ 415.900.000 ₫
≈ 13.480 €
Xe buýt liên tỉnh
2021
1.000 km
Nguồn điện
233 HP (171 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
28
Số cửa
2
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
12.700 US$
≈ 334.300.000 ₫
≈ 10.840 €
Xe buýt đô thị
2018
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
25
Số cửa
2
Sancheng Machinery Co., LTD
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
1995
279.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
28
EVERY CO., LTD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
1995
285.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Tay lái bên phải
✓
Số lượng ghế
26
EVERY CO., LTD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
2009
495.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
29
EVERY CO., LTD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
2019
282.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
28
EVERY CO., LTD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
12.800 US$
≈ 336.900.000 ₫
≈ 10.920 €
Xe buýt liên tỉnh
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
30seats
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
55.000 US$
≈ 1.448.000.000 ₫
≈ 46.920 €
Xe buýt liên tỉnh
2018
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
29
Số cửa
2
Global Partners Co., Ltd.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
2014
50.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
29
Số cửa
2
EVERY CO., LTD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
28.300 US$
≈ 744.900.000 ₫
≈ 24.140 €
Xe buýt liên tỉnh
Nhiên liệu
dầu diesel
Số cửa
1
Shanghai Aite Machine Trading Co.,Ltd
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
11.800 €
≈ 364.000.000 ₫
≈ 13.830 US$
Xe buýt liên tỉnh
2017
Số cửa
1
SHANGHAI CHENGJUE MACHINERY LIMITED
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
28.300 US$
≈ 744.900.000 ₫
≈ 24.140 €
Xe buýt liên tỉnh
Shanghai Aite Machine Trading Co.,Ltd
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
118.000 €
≈ 3.640.000.000 ₫
≈ 138.300 US$
Xe buýt liên tỉnh
Euro 1
Nguồn điện
129 HP (95 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
23
Số cửa
1
TRANSAUTOMOBILE
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
151 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt Toyota Coaster
| Toyota COASTER | Năm: 2018, nhiên liệu: dầu diesel, tay lái bên phải: ✓, số lượng ghế: 29, số cửa: 2 | 46.920 € |
| Toyota Coaster | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 1.000 km, nguồn điện: 232 HP (171 kW), nhiên liệu: xăng, số lượng ghế: 28 | 8.361 € |
| Toyota Coaster | Năm: 2022, tổng số dặm đã đi được: 1.000 km, nguồn điện: 232 HP (171 kW), số lượng ghế: 28, số cửa: 1 | 10.920 € |
| Toyota Coaster | Năm: 2018, Euro: Euro 3, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo/không khí, số lượng ghế: 25 | 10.840 € |
| Toyota Coaster ... Nos bus -Originaires TOYOTA ...pas Chinois... T04..T | Năm: 2004, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 30, số cửa: 2 | 18.500 € |
| Toyota Coaster | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 1.000 km, nguồn điện: 233 HP (171 kW), nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 28 | 13.480 € |
| Toyota Coaster | Nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1 | 24.140 € |
| Toyota Coaster | Năm: 2017, số cửa: 1 | 11.800 € |
| Toyota Coaster | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 1.000 km, nguồn điện: 147 HP (108 kW), nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 27 | 10.240 € |
| Toyota Coaster | Năm: 2020, nguồn điện: 147 HP (108 kW), nhiên liệu: xăng, số lượng ghế: 27, số cửa: 1 | 8.404 € |
Thông số chính của Toyota Coaster:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
95 HP - 145 HP
Nhiên liệu
dầu diesel | xăng
Số lượng ghế
6 - 30
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo | lò xo/không khí | thủy lực
Số cửa
2/3
























