Xe buýt Toyota Coaster

Kết quả tìm kiếm: 139 quảng cáo
Hiển thị

139 quảng cáo: Xe buýt Toyota Coaster

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
469.100.000 ₫ 15.500 € ≈ 17.950 US$
Xe buýt - xe khách
2006
120.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 30
Bỉ, City of Brussels
Fame export
Liên hệ với người bán
469.100.000 ₫ 15.500 € ≈ 17.950 US$
Xe buýt liên tỉnh
2006
120.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 23 à 30 places
Bỉ, City of Brussels
Fame export
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
469.100.000 ₫ 15.500 € ≈ 17.950 US$
Xe buýt liên tỉnh
2006
140.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 23 à 30 places
Bỉ, City of Brussels
Fame export
Liên hệ với người bán
469.100.000 ₫ 15.500 € ≈ 17.950 US$
Xe buýt - xe khách
2006
140.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 23 à 30
Bỉ, City of Brussels
Fame export
Liên hệ với người bán
489.600.000 ₫ 18.730 US$ ≈ 16.180 €
Xe buýt liên tỉnh
2012
356.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 29
Nhật Bản
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
1995
279.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 28
Nhật Bản
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
1995
285.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 26
Nhật Bản
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
366.000.000 ₫ 14.000 US$ ≈ 12.090 €
Xe buýt liên tỉnh
2021
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 25 Số cửa 1-1-0
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
366.000.000 ₫ 14.000 US$ ≈ 12.090 €
Xe buýt trường học
2016
Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Kai Kai Le Machinery Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
366.000.000 ₫ 14.000 US$ ≈ 12.090 €
Xe buýt liên tỉnh
40.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 23 Số cửa 2
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Kai Kai Le Machinery Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
332.000.000 ₫ 12.700 US$ ≈ 10.970 €
Xe buýt đô thị
2018
Euro 3
Nhiên liệu dầu diesel Ngừng lò xo/không khí Số lượng ghế 25 Số cửa 2
Trung Quốc, Hefei Anhui
Sancheng Machinery Co., LTD
Liên hệ với người bán
408.100.000 ₫ 15.610 US$ ≈ 13.480 €
Xe buýt liên tỉnh
2004
67.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 29
Nhật Bản
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
2025
9.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 16
Nhật Bản
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
2009
495.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 29
Nhật Bản
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
2019
282.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 28
Nhật Bản
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
1.964.000.000 ₫ 64.900 € ≈ 75.140 US$
Xe buýt liên tỉnh
Tình trạng mới
Euro 1
Nguồn điện 129 HP (95 kW) Số lượng ghế 22
Bỉ, City of Brussels
TRANSAUTOMOBILE
Liên hệ với người bán
1.964.000.000 ₫ 64.900 € ≈ 75.140 US$
Xe buýt liên tỉnh
2026
162 km
Euro 1
Nguồn điện 129 HP (95 kW) Số lượng ghế 22 Số cửa 3
Bỉ, City of Brussels
TRANSAUTOMOBILE
Liên hệ với người bán
334.600.000 ₫ 12.800 US$ ≈ 11.060 €
Xe buýt liên tỉnh
Euro 3
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 30seats
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
428.700.000 ₫ 16.400 US$ ≈ 14.160 €
Xe buýt liên tỉnh
Nhiên liệu xăng Số lượng ghế 20
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Kai Kai Le Machinery Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
653.500.000 ₫ 25.000 US$ ≈ 21.590 €
Xe buýt trường học
2018
130.000 km
Nhiên liệu xăng Số lượng ghế 20
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Kai Kai Le Machinery Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
373.800.000 ₫ 14.300 US$ ≈ 12.350 €
Xe buýt trường học
2014
100.000 km
Nhiên liệu xăng Số lượng ghế 20
Trung Quốc, Shanghai
Shanghai Kai Kai Le Machinery Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
292.300.000 ₫ 11.180 US$ ≈ 9.656 €
Xe buýt trường học
2007
50.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 29
Nhật Bản
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
342.700.000 ₫ 13.110 US$ ≈ 11.320 €
Xe buýt trường học
2009
169.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 36
Nhật Bản
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
1.730.000.000 ₫ 66.180 US$ ≈ 57.160 €
Xe buýt liên tỉnh
2026
64 km
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 25
Nhật Bản
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
363.900.000 ₫ 13.920 US$ ≈ 12.020 €
Xe buýt liên tỉnh
1991
228.000 km
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 24
Nhật Bản
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe buýt Toyota - Coaster
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Kết quả tìm kiếm: 139 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe buýt Toyota Coaster

Toyota Coaster Năm: 2018, Euro: Euro 3, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo/không khí, số lượng ghế: 25 10.970 €
Toyota COASTER Năm: 2007, tổng số dặm đã đi được: 50.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, tay lái bên phải: ✓, số lượng ghế: 29 9.656 €
Toyota Coaster...Original..Toyota JAPAN - pas Chinois ...T20 Năm: 2006, tổng số dặm đã đi được: 120.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 30 15.500 €
Toyota COASTER Năm: 1991, tổng số dặm đã đi được: 228.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, tay lái bên phải: ✓, số lượng ghế: 24 12.020 €
Toyota COASTER Năm: 2026, tổng số dặm đã đi được: 64 km, nhiên liệu: dầu diesel, tay lái bên phải: ✓, số lượng ghế: 25 57.160 €
Toyota COASTER Năm: 2004, tổng số dặm đã đi được: 67.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, tay lái bên phải: ✓, số lượng ghế: 29 13.480 €
Toyota COASTER Năm: 2012, tổng số dặm đã đi được: 356.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, tay lái bên phải: ✓, số lượng ghế: 29 16.180 €
Toyota Coaster Euro: Euro 3, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 30seats 11.060 €
Toyota Coaster Nhiên liệu: xăng, số lượng ghế: 20 14.160 €
Toyota Coaster Tình trạng: mới, Euro: Euro 1, nguồn điện: 129 HP (95 kW), số lượng ghế: 22 64.900 €

Thông số chính của Toyota Coaster:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
95 HP - 133 HP
Nhiên liệu
dầu diesel 88% xăng 9%
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo 63% thủy lực 17% lò xo/không khí 11% không khí/không khí 7%
Số lượng ghế
6 - 30