Xe buýt Temsa

Kết quả tìm kiếm: 169 quảng cáo
Hiển thị

169 quảng cáo: Xe buýt Temsa

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
3.481.000.000 ₫ 115.800 € ≈ 132.100 US$
Xe buýt - xe khách
2026
2.549 km
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng lò xo/lò xo Số lượng ghế 29+1 Khoang chứa hành lý 3 m³
Séc, Praha 8
BusPlan - New & Used Buses
Liên hệ với người bán
194.000.000 ₫ 28.000 PLN ≈ 6.454 €
Xe buýt liên tỉnh
2007
365.000 km
Euro 4
Nguồn điện 300 HP (221 kW) Số lượng ghế 56 Số cửa 1-1-0
Ba Lan, Bodzentyn
PUH GRZEGORZ ZYGUŁA
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
3.173.000.000 ₫ 458.000 PLN ≈ 105.600 €
Xe buýt liên tỉnh
2018
108.000 km
Euro 6
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Số lượng ghế 61 Số cửa 2
Ba Lan, Bodzentyn
PUH GRZEGORZ ZYGUŁA
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2022
420.000 km
Nguồn điện 449 HP (330 kW) Số lượng ghế 59
Ba Lan, Bodzentyn
PUH GRZEGORZ ZYGUŁA
Liên hệ với người bán
2.072.000.000 ₫ 299.000 PLN ≈ 68.920 €
Xe buýt - xe khách
Euro 6
Nguồn điện 435 HP (320 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí
Ba Lan, Tychy
F.H.U Bogumił Dolina
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2026
2.114 km
Euro 6
Ngừng không khí/không khí
Séc, Praha 8
BusPlan - New & Used Buses
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2023
515.000 km
Số lượng ghế 43 Số cửa 2
Thổ Nhĩ Kỳ, DENİZLİ/ÇİVRİL
Adnan Bulut Otomotiv & Petrol Tic.Ltd Şti
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2026
2.114 km
Euro 6
Nguồn điện 408 HP (300 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 51
Séc, Praha 8
BusPlan - New & Used Buses
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2018
375.539 km
Euro 6
Nguồn điện 435 HP (320 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 55
Italia
Fleequid
Liên hệ với người bán
2.991.000.000 ₫ 99.500 € ≈ 113.500 US$
Xe buýt - xe khách
2019
Euro 6
Nguồn điện 290 HP (213 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 32
Bỉ, Boortmeerbeek
BUS FINANCE EUROPE NV
Liên hệ với người bán
3.153.000.000 ₫ 104.900 € ≈ 119.600 US$
Xe buýt liên tỉnh
2019
166.777 km
Euro 6
Nguồn điện 368 HP (270 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 65
Bỉ, Tildonk
Belgian Bus Sales
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
2008
478.606 km
Euro 4
Nguồn điện 326 HP (239 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 35
Italia
Fleequid
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2010
607.586 km
Euro 4
Nguồn điện 408 HP (300 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 59 Khoang chứa hành lý 12 m³
Italia
Fleequid
Liên hệ với người bán
138.200.000 ₫ 19.950 PLN ≈ 4.599 €
Xe buýt liên tỉnh
2007
359.000 km
Euro 4
Nguồn điện 300 HP (221 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 61 Số cửa 1-1-0
Ba Lan, Łopuszno
Autobusy DVL
Liên hệ với người bán
1.032.000.000 ₫ 149.000 PLN ≈ 34.350 €
Xe buýt - xe khách
2008
529.000 km
Euro 4
Nguồn điện 408 HP (300 kW) Số lượng ghế 61
Ba Lan, Sieciechowice
CIEŚLIK-TRANS
Liên hệ với người bán
1.743.000.000 ₫ 58.000 € ≈ 66.150 US$
Xe buýt liên tỉnh
2017
147.000 km
Euro 6
Nguồn điện 258 HP (190 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 37 Số cửa 1-2-0
Italia, Bussolengo (VR)
ITALBUS SRL
Liên hệ với người bán
2.480.000.000 ₫ 358.000 PLN ≈ 82.520 €
Xe buýt - xe khách
2015
293.000 km
Euro 6
Nguồn điện 290 HP (213 kW) Số lượng ghế 37
Ba Lan, Bodzentyn
PUH GRZEGORZ ZYGUŁA
Liên hệ với người bán
2.036.000.000 ₫ 293.900 PLN ≈ 67.750 €
Xe buýt - xe khách
2016
300.000 km
Số lượng ghế 34
Ba Lan, Łopuszno
Autobusy DVL
Liên hệ với người bán
1.385.000.000 ₫ 200.000 PLN ≈ 46.090 €
Xe buýt - xe khách
2014
282.000 km
Euro 5
Nguồn điện 250 HP (184 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 39
Ba Lan, Łopuszno
Autobusy DVL
Liên hệ với người bán
3.312.000.000 ₫ 478.000 PLN ≈ 110.200 €
Xe buýt - xe khách
2017
462.000 km
Euro 6
Nguồn điện 435 HP (320 kW) Số lượng ghế 59
Ba Lan, Bodzentyn
PUH GRZEGORZ ZYGUŁA
Liên hệ với người bán
4.074.000.000 ₫ 588.000 PLN ≈ 135.500 €
Xe buýt - xe khách
2022
534.000 km
Euro 6
Nguồn điện 449 HP (330 kW) Số lượng ghế 59
Ba Lan, Bodzentyn
PUH GRZEGORZ ZYGUŁA
Liên hệ với người bán
817.500.000 ₫ 118.000 PLN ≈ 27.200 €
Xe buýt liên tỉnh
2010
191.000 km
Euro 5
Nguồn điện 293 HP (215 kW) Số lượng ghế 64 Số cửa 1-2-0
Ba Lan, Bodzentyn
PUH GRZEGORZ ZYGUŁA
Liên hệ với người bán
540.400.000 ₫ 78.000 PLN ≈ 17.980 €
Xe buýt liên tỉnh
2010
253.000 km
Euro 5
Nguồn điện 293 HP (215 kW) Số lượng ghế 64 Số cửa 1-2-0
Ba Lan, Bodzentyn
PUH GRZEGORZ ZYGUŁA
Liên hệ với người bán
4.074.000.000 ₫ 588.000 PLN ≈ 135.500 €
Xe buýt - xe khách
2022
543.000 km
Euro 6
Nguồn điện 449 HP (330 kW) Số lượng ghế 59
Ba Lan, Bodzentyn
PUH GRZEGORZ ZYGUŁA
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2013
336.000 km
Euro 5
Số lượng ghế 53
Ba Lan, Bodzentyn
PUH GRZEGORZ ZYGUŁA
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe buýt Temsa
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Kết quả tìm kiếm: 169 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe buýt Temsa

Temsa MD 9 Năm sản xuất: 2012, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí 871.656.147 ₫ - 1.653.140.968 ₫
Temsa Safari HD Năm sản xuất: 2009, nhiên liệu: dầu diesel 420.799.519 ₫ - 601.142.170 ₫
Temsa Safari HD 13 Năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: dầu diesel 1.653.140.968 ₫ - 2.314.397.355 ₫
Temsa MD7 Năm sản xuất: 2013 1.382.626.991 ₫
Temsa Safari HD 12 Năm sản xuất: 2024, nhiên liệu: dầu diesel 5.410.279.531 ₫ - 5.710.850.616 ₫
Temsa LD 12 SB Năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí 1.472.798.317 ₫ - 1.593.026.751 ₫
Temsa LD 13 SB Năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: dầu diesel 1.653.140.968 ₫ - 1.803.426.510 ₫
Temsa MD 9 LE Năm sản xuất: 2013, nhiên liệu: dầu diesel 811.541.930 ₫
Temsa MD 9 IC Năm sản xuất: 2014, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí 1.382.626.991 ₫