Xe buýt Temsa
Kết quả tìm kiếm:
180 quảng cáo
Hiển thị
180 quảng cáo: Xe buýt Temsa
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
2.729.000.000 ₫
90.500 €
≈ 103.900 US$
Xe buýt - xe khách
2025
2.000 km
BUS MARKET
Liên hệ với người bán
2.713.000.000 ₫
89.990 €
≈ 103.300 US$
Xe buýt liên tỉnh
2025
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
30
OV Steinborn GmbH
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
2.593.000.000 ₫
86.000 €
≈ 98.690 US$
Xe buýt - xe khách
2025
1.500 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Simakovic GmbH
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
2025
1.500 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Số lượng ghế
30
Số cửa
2
Simakovic GmbH
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
835.200.000 ₫
27.700 €
≈ 31.790 US$
Xe buýt liên tỉnh
2008
478.606 km
Euro 4
Nguồn điện
239 HP (176 kW)
Số lượng ghế
35
Fleequid
Liên hệ với người bán
1.496.000.000 ₫
49.600 €
≈ 56.920 US$
Xe buýt liên tỉnh
2009
574.044 km
Euro 5
Số lượng ghế
53
Fleequid
Liên hệ với người bán
527.700.000 ₫
17.500 €
≈ 20.080 US$
Xe buýt liên tỉnh
2008
588.000 km
Euro 5
Nguồn điện
239 HP (176 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
37
Số cửa
1-1-0
RIOS
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
2023
Số cửa
2
ALİ ATCI BUS MARKET
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2023
66.123 km
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Số lượng ghế
35
SVENSKA NEOPLAN AKTIEBOLAG
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2025
5.000 km
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Số lượng ghế
34
SVENSKA NEOPLAN AKTIEBOLAG
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.294.000.000 ₫
42.900 €
≈ 49.230 US$
Xe buýt - xe khách
2019
220.000 km
Số lượng ghế
30
Marcin Stasiak BUS TRAVEL
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.166.000.000 ₫
105.000 €
≈ 120.500 US$
Xe buýt liên tỉnh
2023
10 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
29+1
Số cửa
2
ÖZCAN OTOMOTİV TUR. TAŞ. TEK. KUY. PET. İTH. İHR. SAN. TİC. LTD. ŞTİ
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
600.000.000 ₫
19.900 €
≈ 22.840 US$
Xe buýt liên tỉnh
2012
380.244 km
Euro 5
Nguồn điện
250 HP (184 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
37
Belgian Bus Sales
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.470.000.000 ₫
208.000 PLN
≈ 48.740 €
Xe buýt - xe khách
2012
351.255 km
Euro 5
Nguồn điện
250 HP (184 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
36
Usługi Transportowe Marek Siedlecki
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.077.000.000 ₫
293.900 PLN
≈ 68.870 €
Xe buýt - xe khách
2016
300.000 km
Số lượng ghế
34
Autobusy DVL
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
2014
177.000 km
Euro 6
Nguồn điện
307 HP (226 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
63 + 12 + 1
Số cửa
1-2-0
Piła Bus Service
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.503.000.000 ₫
83.000 €
≈ 95.250 US$
Xe buýt liên tỉnh
2024
10.000 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
29
Số cửa
2
TFR
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
572.900.000 ₫
19.000 €
≈ 21.800 US$
Xe buýt - xe khách
2007
710.000 km
Euro 4
Nguồn điện
360 HP (265 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
56
Omnibushandel Mitte
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.352.000.000 ₫
78.000 €
≈ 89.510 US$
Xe buýt - xe khách
2014
443.000 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
52
Omnibushandel Mitte
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.231.000.000 ₫
74.000 €
≈ 84.920 US$
Xe buýt liên tỉnh
2024
29.335 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
30
Số cửa
2
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2026
1 km
Euro 6
Nguồn điện
450 HP (331 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
55
Genomar
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2025
1 km
Euro 6
Nguồn điện
450 HP (331 kW)
Số lượng ghế
52
Genomar
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
301.500.000 ₫
10.000 €
≈ 11.480 US$
Xe buýt - xe khách
2006
480.000 km
Euro 4
Nguồn điện
340 HP (250 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
32
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2021
Số lượng ghế
42
ALİ ATCI BUS MARKET
Liên hệ với người bán
2.650.000.000 ₫
375.000 PLN
≈ 87.870 €
Xe buýt - xe khách
2015
665.074 km
Euro 6
Nguồn điện
435 HP (320 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
55
Genomar
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
180 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt Temsa
| Temsa Safari HD | Năm sản xuất: 2010, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí | 753.806.724 ₫ - 995.024.876 ₫ |
| Temsa MD 9 | Năm sản xuất: 2012, nhiên liệu: dầu diesel | 844.263.531 ₫ - 1.477.461.179 ₫ |
| Temsa Safari HD 13 | Năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 2.412.181.517 ₫ - 3.919.794.965 ₫ |
| Temsa MD7 | Năm sản xuất: 2017 | 1.417.156.641 ₫ - 2.562.942.861 ₫ |
| Temsa LD 13 SB | Năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: dầu diesel | 1.959.897.482 ₫ - 2.110.658.827 ₫ |
| Temsa Safari HD 12 | Năm sản xuất: 2008 | 1.055.329.414 ₫ |
| Temsa LD 12 SB | Năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 1.658.374.793 ₫ |
| Temsa MD 9 IC | Năm sản xuất: 2014, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 1.477.461.179 ₫ |
























