Xe buýt Temsa MD 9
21 quảng cáo: Xe buýt Temsa MD 9
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
590.200.000 ₫
19.500 €
≈ 22.580 US$
Xe buýt liên tỉnh
2012
393.000 km
Euro 5
Nguồn điện
250 HP (184 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
35
Số cửa
2
WLB TRANSPORT
Liên hệ với người bán
1.224.000.000 ₫
175.000 PLN
≈ 40.450 €
Xe buýt đô thị
2016
214.000 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
33
Busland Rafał Przystuplak
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.455.000.000 ₫
208.000 PLN
≈ 48.080 €
Xe buýt - xe khách
2011
370.000 km
Euro 5
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Số lượng ghế
41
CIEŚLIK-TRANS
Liên hệ với người bán
2.176.000.000 ₫
71.900 €
≈ 83.250 US$
Xe buýt - xe khách
2016
270.000 km
Euro 6
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
36
KB AUTO FINLAND OY
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2026
Tình trạng
mới
4.000 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
36
KB AUTO FINLAND OY
Liên hệ với người bán
2.056.000.000 ₫
293.900 PLN
≈ 67.930 €
Xe buýt - xe khách
2016
300.000 km
Số lượng ghế
34
Autobusy DVL
Liên hệ với người bán
1.399.000.000 ₫
200.000 PLN
≈ 46.220 €
Xe buýt - xe khách
2012
451.000 km
Euro 5
Số lượng ghế
41
Autobusy DVL
Liên hệ với người bán
1.126.000.000 ₫
161.000 PLN
≈ 37.210 €
Xe buýt - xe khách
2011
470.000 km
Euro 5
Nguồn điện
250 HP (184 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
37+2
Gps-Trans
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2014
390.105 km
Euro 5
Nguồn điện
250 HP (184 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
39
Fleequid
Liên hệ với người bán
1.399.000.000 ₫
200.000 PLN
≈ 46.230 €
Xe buýt - xe khách
2011
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Przewóz Osób Usługi Transportowe Sławomir Dąbek
Liên hệ với người bán
1.469.000.000 ₫
210.000 PLN
≈ 48.540 €
Xe buýt - xe khách
2013
420.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Przewóz Osób Usługi Transportowe Sławomir Dąbek
Liên hệ với người bán
1.399.000.000 ₫
200.000 PLN
≈ 46.220 €
Xe buýt - xe khách
2014
282.000 km
Euro 5
Nguồn điện
250 HP (184 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
39
Autobusy DVL
Liên hệ với người bán
1.217.000.000 ₫
174.000 PLN
≈ 40.220 €
Xe buýt - xe khách
2012
351.255 km
Euro 5
Nguồn điện
250 HP (184 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
36
Usługi Transportowe Marek Siedlecki
Liên hệ với người bán
2.996.000.000 ₫
99.000 €
≈ 114.600 US$
Xe buýt - xe khách
2018
126.626 km
Euro 6
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
32
Globus Nutzfahrzeuge
Liên hệ với người bán
750.600.000 ₫
24.800 €
≈ 28.710 US$
Xe buýt đô thị
2013
199.418 km
Euro 5
Nguồn điện
201 HP (148 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
25
Số cửa
2-2-0
AutoWelt Weber
Liên hệ với người bán
1.665.000.000 ₫
238.000 PLN
≈ 55.010 €
Xe buýt - xe khách
2012
408.000 km
Euro 5
Nguồn điện
250 HP (184 kW)
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
41
PAWEŁ ZYGUŁA PUH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2020
255.000 km
Euro 6
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
32
GELA - LAZAROU GmbH
Liên hệ với người bán
2.504.000.000 ₫
358.000 PLN
≈ 82.750 €
Xe buýt - xe khách
2015
293.000 km
Euro 6
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Số lượng ghế
37
PUH GRZEGORZ ZYGUŁA
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2023
66.123 km
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Số lượng ghế
35
SVENSKA NEOPLAN AKTIEBOLAG
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2025
Tình trạng
mới
5.000 km
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Số lượng ghế
34
SVENSKA NEOPLAN AKTIEBOLAG
Liên hệ với người bán
1.511.000.000 ₫
216.000 PLN
≈ 49.920 €
Xe buýt đô thị
2015
152.000 km
Euro 6
Nguồn điện
254 HP (187 kW)
Số lượng ghế
34
Số cửa
1-2-0
CIEŚLIK-TRANS
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
21 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt Temsa MD 9
| Temsa MD 9 LE | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 152.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 254 HP (187 kW), số lượng ghế: 34 | 49.920 € |
| Temsa MD9 | Năm: 2012, tổng số dặm đã đi được: 451.000 km, Euro: Euro 5, số lượng ghế: 41 | 46.220 € |
| Temsa Md9 | Năm: 2013, tổng số dặm đã đi được: 420.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 48.540 € |
| Temsa MD 9 | Năm: 2012, tổng số dặm đã đi được: 393.000 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 250 HP (184 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 19.500 € |
| Temsa MD 9 | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 214.000 km, Euro: Euro 6, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 33 | 40.450 € |
| Temsa MD 9 LE - Klima 9.5m / MD 7 Navigo BMC Citaro | Năm: 2013, tổng số dặm đã đi được: 199.418 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 201 HP (148 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 24.800 € |
| Temsa MD 9 | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 293.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 290 HP (213 kW), số lượng ghế: 37 | 82.750 € |
| Temsa MD 9 | Năm: 2012, tổng số dặm đã đi được: 408.000 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 250 HP (184 kW), cấu hình trục: 4x2 | 55.010 € |
| Temsa MD 9 | Năm: 2011, tổng số dặm đã đi được: 370.000 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 280 HP (206 kW), số lượng ghế: 41 | 48.080 € |
| Temsa MD 9 | Năm: 2012, tổng số dặm đã đi được: 351.255 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 250 HP (184 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 40.220 € |
Thông số chính của Temsa MD 9:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
213 HP
-
290 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
34
-
41




















