Xe buýt Yutong
113 quảng cáo: Xe buýt Yutong
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
224.800.000 ₫
8.600 US$
≈ 7.428 €
Xe buýt liên tỉnh
2015
Nguồn điện
160 HP (118 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
33
Số cửa
2
Shanghai Kai Kai Le Machinery Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
138.500.000 ₫
5.300 US$
≈ 4.578 €
Xe buýt trường học
2013
Số lượng ghế
19
Shanghai Kai Kai Le Machinery Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
836.500.000 ₫
32.000 US$
≈ 27.640 €
Xe buýt - xe khách
2020
30.000 km
ROME MACHINERY CO., LIMITED
Liên hệ với người bán
1.751.000.000 ₫
67.000 US$
≈ 57.870 €
Xe buýt - xe khách
2025
ROME MACHINERY CO., LIMITED
Liên hệ với người bán
548.900.000 ₫
21.000 US$
≈ 18.140 €
Xe buýt - xe khách
2016
Euro 2
Nguồn điện
336 HP (247 kW)
Số lượng ghế
55
Khoang chứa hành lý
1,2 m³
Liên hệ với người bán
979.000.000 ₫
140.000 PLN
≈ 32.350 €
Xe buýt liên tỉnh
2013
183.000 km
Euro 5
Nguồn điện
330 HP (243 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
56
Số cửa
2
Autobusy DVL
Liên hệ với người bán
692.300.000 ₫
178.000 CN¥
≈ 22.870 €
Xe buýt - xe khách
2015
Euro 4
Nguồn điện
336 HP (247 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
55
Khoang chứa hành lý
9 m³
Liên hệ với người bán
287.500.000 ₫
11.000 US$
≈ 9.501 €
Xe buýt liên tỉnh
2017
Euro 5
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
30
Số cửa
1
Shanghai Kai Kai Le Machinery Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
235.300.000 ₫
9.000 US$
≈ 7.773 €
Xe buýt liên tỉnh
2017
Nguồn điện
130 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
24
Shanghai Kai Kai Le Machinery Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
1.750.000.000 ₫
450.000 CN¥
≈ 57.820 €
Xe buýt - xe khách
2023
10.000 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
46
Khoang chứa hành lý
6,55 m³
Liên hệ với người bán
2.996.000.000 ₫
99.000 €
≈ 114.600 US$
Xe buýt - xe khách
2024
321.868 km
Euro 5
Nguồn điện
395 HP (290 kW)
Số lượng ghế
50
GAL Trans
Liên hệ với người bán
465.300.000 ₫
17.800 US$
≈ 15.370 €
Xe buýt - xe khách
2017
Ngừng
không khí/không khí
Liên hệ với người bán
1.198.000.000 ₫
308.000 CN¥
≈ 39.580 €
Xe buýt - xe khách
2021
90.000 km
Euro 5
Nguồn điện
300 HP (221 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
50
Liên hệ với người bán
1.237.000.000 ₫
318.000 CN¥
≈ 40.860 €
Xe buýt - xe khách
2021
90.000 km
Euro 5
Nguồn điện
336 HP (247 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
46
Khoang chứa hành lý
9 m³
Liên hệ với người bán
614.500.000 ₫
158.000 CN¥
≈ 20.300 €
Xe buýt - xe khách
2015
200.000 km
Euro 4
Nguồn điện
336 HP (247 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
55
Khoang chứa hành lý
8,5 m³
Liên hệ với người bán
692.300.000 ₫
178.000 CN¥
≈ 22.870 €
Xe buýt - xe khách
2016
156.000 km
Euro 4
Nguồn điện
310 HP (228 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
55
Khoang chứa hành lý
9 m³
Liên hệ với người bán
855.600.000 ₫
220.000 CN¥
≈ 28.270 €
Xe buýt - xe khách
2015
140.000 km
Euro 4
Nguồn điện
336 HP (247 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
55
Khoang chứa hành lý
9 m³
Liên hệ với người bán
496.700.000 ₫
19.000 US$
≈ 16.410 €
Xe buýt - xe khách
2017
100.000 km
Khoang chứa hành lý
8 m³
Liên hệ với người bán
1.080.000.000 ₫
41.300 US$
≈ 35.670 €
Xe buýt - xe khách
2024
50.000 km
Euro 6
Nguồn điện
270 HP (198 kW)
Ngừng
không khí/không khí
Khoang chứa hành lý
10 m³
Liên hệ với người bán
805.100.000 ₫
30.800 US$
≈ 26.600 €
Xe buýt - xe khách
2018
90.000 km
Euro 5
Nguồn điện
336 HP (247 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
50
Khoang chứa hành lý
10 m³
Liên hệ với người bán
276.100.000 ₫
71.000 CN¥
≈ 9.123 €
Xe buýt - xe khách
2013
120.000 km
Euro 3
Nguồn điện
245 HP (180 kW)
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
41
Khoang chứa hành lý
3,5 m³
Liên hệ với người bán
679.700.000 ₫
26.000 US$
≈ 22.460 €
Xe buýt - xe khách
Số lượng ghế
53
Hefei Mifan Machinery CO.,LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2019
Euro 3
Nguồn điện
220 HP (162 kW)
Số lượng ghế
36
Hefei Mifan Machinery CO.,LTD
Liên hệ với người bán
562.000.000 ₫
21.500 US$
≈ 18.570 €
Xe buýt - xe khách
2016
Hefei Mifan Machinery CO.,LTD
Liên hệ với người bán
674.400.000 ₫
25.800 US$
≈ 22.280 €
Xe buýt - xe khách
2021
Hefei Mifan Machinery CO.,LTD
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe buýt
Yutong
Kết quả tìm kiếm:
113 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt Yutong
| Yutong | Năm: 2021 | 22.280 € |
| Yutong 46seats | Năm: 2016 | 18.570 € |
| Yutong 6858 | Năm: 2017, ngừng: không khí/không khí | 15.370 € |
| Yutong C13 | Năm: 2025 | 57.870 € |
| Yutong C9 | Năm: 2024, tổng số dặm đã đi được: 50.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 270 HP (198 kW), ngừng: không khí/không khí | 35.670 € |
| Yutong Yutong C13PRO | Năm: 2024, tổng số dặm đã đi được: 321.868 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 395 HP (290 kW), số lượng ghế: 50 | 99.000 € |
| Yutong ZK 6117 | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 10.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 320 HP (235 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 57.820 € |
| Yutong ZK 6120 | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 90.000 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 336 HP (247 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 26.600 € |
| Yutong ZK 6122 | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 336 HP (247 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 28.270 € |
| Yutong ZK6122 | Năm: 2016, Euro: Euro 2, nguồn điện: 336 HP (247 kW), số lượng ghế: 55, khoang chứa hành lý: 1,2 m³ | 18.140 € |
























