Xe khách Yutong

Kết quả tìm kiếm: 81 quảng cáo
Hiển thị

81 quảng cáo: Xe khách Yutong

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
533.900.000 ₫ 138.000 CN¥ ≈ 18.410 €
Xe khách
2015
98.000 km
Euro 4
Nguồn điện 270 HP (198 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo Số lượng ghế 49 Khoang chứa hành lý 5,5 m³
Trung Quốc
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
533.900.000 ₫ 138.000 CN¥ ≈ 18.410 €
Xe khách
2015
90.000 km
Euro 3
Nguồn điện 260 HP (191 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo Số lượng ghế 65 Khoang chứa hành lý 6 m³
Trung Quốc
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tư và thoả thuận người dùng của chúng tôi.
1.625.000.000 ₫ 420.000 CN¥ ≈ 56.020 €
Xe khách
2023
10.000 km
Euro 6
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 46 Khoang chứa hành lý 6,55 m³
Trung Quốc
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
1.772.000.000 ₫ 458.000 CN¥ ≈ 61.090 €
Xe khách
2023
60.000 km
Euro 4
Nguồn điện 310 HP (228 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 56 Khoang chứa hành lý 7,4 m³
Trung Quốc
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
998.100.000 ₫ 258.000 CN¥ ≈ 34.410 €
Xe khách
2018
30.000 km
Euro 5
Nguồn điện 280 HP (206 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Khoang chứa hành lý 6 m³
Trung Quốc
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
1.037.000.000 ₫ 268.000 CN¥ ≈ 35.750 €
Xe khách
2019
80.000 km
Euro 6
Nguồn điện 310 HP (228 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo Số lượng ghế 50 Khoang chứa hành lý 7 m³
Trung Quốc
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
851.100.000 ₫ 220.000 CN¥ ≈ 29.340 €
Xe khách
2015
140.000 km
Euro 4
Nguồn điện 336 HP (247 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo Số lượng ghế 55 Khoang chứa hành lý 9 m³
Trung Quốc
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
544.500.000 ₫ 21.000 US$ ≈ 18.770 €
Xe khách
2016
Euro 2
Nguồn điện 336 HP (247 kW) Số lượng ghế 55 Khoang chứa hành lý 1,2 m³
Trung Quốc, Nanjing
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe khách
2017
Euro 4
Nguồn điện 310 HP (228 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 53 Khoang chứa hành lý 6 m³
Trung Quốc, Hefei
HEFEI DINGHANG MACHINERY TRADING CO LTD
Liên hệ với người bán
596.400.000 ₫ 23.000 US$ ≈ 20.560 €
Xe khách
2023
Nguồn điện 375 HP (276 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 55
Trung Quốc, Hefei
HEFEI DINGHANG MACHINERY TRADING CO LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe khách
2018
Nguồn điện 336 HP (247 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 53 Khoang chứa hành lý 7 m³
Trung Quốc, Hefei
HEFEI DINGHANG MACHINERY TRADING CO LTD
Liên hệ với người bán
596.400.000 ₫ 23.000 US$ ≈ 20.560 €
Xe khách
2019
Euro 4
Nguồn điện 271 HP (199 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng thủy lực Số lượng ghế 38
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
657.700.000 ₫ 170.000 CN¥ ≈ 22.680 €
Xe khách
2015
95.800 km
Euro 4
Nguồn điện 330 HP (243 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo Số lượng ghế 55 Khoang chứa hành lý 9 m³
Trung Quốc
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
572.600.000 ₫ 148.000 CN¥ ≈ 19.740 €
Xe khách
2013
80.000 km
Euro 4
Nguồn điện 330 HP (243 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 50 Khoang chứa hành lý 8,5 m³
Trung Quốc
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
461.500.000 ₫ 17.800 US$ ≈ 15.910 €
Xe khách
2017
Ngừng không khí/không khí
Trung Quốc, Nanjing
Liên hệ với người bán
274.700.000 ₫ 71.000 CN¥ ≈ 9.470 €
Xe khách
2014
250.000 km
Euro 4
Nguồn điện 245 HP (180 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo Số lượng ghế 39 Khoang chứa hành lý 5 m³
Trung Quốc
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
290.100.000 ₫ 75.000 CN¥ ≈ 10.000 €
Xe khách
2014
189.200 km
Euro 4
Nguồn điện 245 HP (180 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo Số lượng ghế 39 Khoang chứa hành lý 4 m³
Trung Quốc
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe khách
2024
Số lượng ghế 67
Trung Quốc, Shanghai
Z&M Machinery
Liên hệ với người bán
251.500.000 ₫ 65.000 CN¥ ≈ 8.670 €
Xe khách
2014
214.000 km
Euro 4
Nguồn điện 200 HP (147 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo Số lượng ghế 33 Khoang chứa hành lý 5 m³
Trung Quốc
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
920.700.000 ₫ 238.000 CN¥ ≈ 31.750 €
Xe khách
2017
101.000 km
Euro 5
Nguồn điện 336 HP (247 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 50 Khoang chứa hành lý 7,9 m³
Trung Quốc
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
251.500.000 ₫ 65.000 CN¥ ≈ 8.670 €
Xe khách
2011
158.400 km
Euro 3
Nguồn điện 200 HP (147 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn Số lượng ghế 35 Khoang chứa hành lý 3,4 m³
Trung Quốc
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
533.900.000 ₫ 138.000 CN¥ ≈ 18.410 €
Xe khách
2014
150.000 km
Euro 4
Nguồn điện 300 HP (221 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo cuộn Số lượng ghế 55 Khoang chứa hành lý 9 m³
Trung Quốc
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
379.100.000 ₫ 98.000 CN¥ ≈ 13.070 €
Xe khách
2015
142.500 km
Euro 4
Nguồn điện 260 HP (191 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo Số lượng ghế 41 Khoang chứa hành lý 4,5 m³
Trung Quốc
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
348.200.000 ₫ 90.000 CN¥ ≈ 12.000 €
Xe khách
2014
210.000 km
Euro 4
Nguồn điện 300 HP (221 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 39 Khoang chứa hành lý 7 m³
Trung Quốc
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
492.600.000 ₫ 19.000 US$ ≈ 16.990 €
Xe khách
2017
100.000 km
Khoang chứa hành lý 8 m³
Trung Quốc, Nanjing
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm: 81 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe khách Yutong

Yutong Năm: 2019, Euro: Euro 4, nguồn điện: 271 HP (199 kW), nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: thủy lực 20.560 €
Yutong 6858 Năm: 2017, ngừng: không khí/không khí 15.910 €
Yutong ZK 6117 Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 10.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 320 HP (235 kW), nhiên liệu: dầu diesel 56.020 €
Yutong ZK 6122 Năm: 2013, tổng số dặm đã đi được: 80.000 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 330 HP (243 kW), nhiên liệu: dầu diesel 19.740 €
Yutong ZK 6125 Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 95.800 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 330 HP (243 kW), nhiên liệu: dầu diesel 22.680 €
Yutong ZK 6127 Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 60.000 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 310 HP (228 kW), nhiên liệu: dầu diesel 61.090 €
Yutong ZK 6908 Năm: 2014, tổng số dặm đã đi được: 250.000 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 245 HP (180 kW), nhiên liệu: dầu diesel 9.470 €
Yutong ZK6110 Năm: 2014, tổng số dặm đã đi được: 210.000 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 300 HP (221 kW), nhiên liệu: dầu diesel 12.000 €
Yutong ZK6116 Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 30.000 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 280 HP (206 kW), nhiên liệu: dầu diesel 34.410 €
Yutong ZK6117 Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 90.000 km, Euro: Euro 3, nguồn điện: 260 HP (191 kW), nhiên liệu: dầu diesel 18.410 €