Xe khách Yutong ZK
45 quảng cáo: Xe khách Yutong ZK
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
544.100.000 ₫
21.000 US$
≈ 18.790 €
Xe khách
2016
Euro 2
Nguồn điện
336 HP (247 kW)
Số lượng ghế
55
Khoang chứa hành lý
1,2 m³
Hefei Guanxia Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
1.196.000.000 ₫
308.000 CN¥
≈ 41.290 €
Xe khách
2021
90.000 km
Euro 5
Nguồn điện
300 HP (221 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
50
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
432.700.000 ₫
16.700 US$
≈ 14.940 €
Xe khách
170.000 km
Nguồn điện
336 HP (247 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
53
Shanghai Kai Kai Le Machinery Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
535.900.000 ₫
138.000 CN¥
≈ 18.500 €
Xe khách
2012
186.000 km
Euro 6
Nguồn điện
336 HP (247 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
39
Khoang chứa hành lý
12 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
730.100.000 ₫
188.000 CN¥
≈ 25.200 €
Xe khách
2015
50.000 km
Euro 4
Nguồn điện
300 HP (221 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
67
Khoang chứa hành lý
4 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
574.700.000 ₫
148.000 CN¥
≈ 19.840 €
Xe khách
2014
158.000 km
Euro 4
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
49
Khoang chứa hành lý
8,9 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
1.546.000.000 ₫
398.000 CN¥
≈ 53.360 €
Xe khách
2021
70.000 km
Euro 6
Nguồn điện
310 HP (228 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
54
Khoang chứa hành lý
7,4 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
1.779.000.000 ₫
458.000 CN¥
≈ 61.400 €
Xe khách
2023
60.000 km
Euro 4
Nguồn điện
310 HP (228 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
56
Khoang chứa hành lý
7,4 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
570.000.000 ₫
22.000 US$
≈ 19.680 €
Xe khách
Euro 4
Nguồn điện
330 HP (243 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
70
Shanghai Kai Kai Le Machinery Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
570.000.000 ₫
22.000 US$
≈ 19.680 €
Xe khách
2017
Euro 4
Nguồn điện
330 HP (243 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
70
Shanghai Kai Kai Le Machinery Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
2.096.000.000 ₫
80.900 US$
≈ 72.370 €
Xe khách
2025
60.000 km
Euro 6
Nguồn điện
350 HP (257 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
50
Shanghai Kai Kai Le Machinery Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
492.300.000 ₫
19.000 US$
≈ 17.000 €
Xe khách
2017
100.000 km
Khoang chứa hành lý
8 m³
Hefei Guanxia Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
1.553.000.000 ₫
400.000 CN¥
≈ 53.630 €
Xe khách
2021
150.000 km
Nguồn điện
336 HP (247 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
48
Khoang chứa hành lý
11 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
798.100.000 ₫
30.800 US$
≈ 27.550 €
Xe khách
2018
90.000 km
Euro 5
Nguồn điện
336 HP (247 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
50
Khoang chứa hành lý
10 m³
Hefei Guanxia Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
2.096.000.000 ₫
80.900 US$
≈ 72.370 €
Xe khách
2025
60.000 km
Euro 6
Nguồn điện
350 HP (257 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
50
Shanghai Kai Kai Le Machinery Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
746.200.000 ₫
28.800 US$
≈ 25.760 €
Xe khách
2020
90.000 km
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
50
Khoang chứa hành lý
4,5 m³
Hefei Guanxia Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
849.900.000 ₫
32.800 US$
≈ 29.340 €
Xe khách
2017
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
50
Khoang chứa hành lý
1,2 m³
Hefei Guanxia Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
621.900.000 ₫
24.000 US$
≈ 21.470 €
Xe khách
2016
50.000 km
Euro 4
Nguồn điện
322 HP (237 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
60
Khoang chứa hành lý
10 m³
Hefei Guanxia Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
453.400.000 ₫
17.500 US$
≈ 15.650 €
Xe khách
2019
40.000 km
Euro 5
Nguồn điện
200 HP (147 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
35
Khoang chứa hành lý
5 m³
Hefei Guanxia Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
388.200.000 ₫
14.980 US$
≈ 13.400 €
Xe khách
2017
60.000 km
Euro 4
Nguồn điện
130.61 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
30
Khoang chứa hành lý
5 m³
Hefei Guanxia Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
590.800.000 ₫
22.800 US$
≈ 20.400 €
Xe khách
2016
Euro 3
Nguồn điện
336 HP (247 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
54
Khoang chứa hành lý
10 m³
Hefei Guanxia Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
535.900.000 ₫
138.000 CN¥
≈ 18.500 €
Xe khách
2015
98.000 km
Euro 4
Nguồn điện
270 HP (198 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
49
Khoang chứa hành lý
5,5 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
535.900.000 ₫
138.000 CN¥
≈ 18.500 €
Xe khách
2015
90.000 km
Euro 3
Nguồn điện
260 HP (191 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
65
Khoang chứa hành lý
6 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
1.002.000.000 ₫
258.000 CN¥
≈ 34.590 €
Xe khách
2018
30.000 km
Euro 5
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Khoang chứa hành lý
6 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
854.300.000 ₫
220.000 CN¥
≈ 29.490 €
Xe khách
2015
140.000 km
Euro 4
Nguồn điện
336 HP (247 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
55
Khoang chứa hành lý
9 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe khách
Yutong - ZK
Kết quả tìm kiếm:
45 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe khách Yutong ZK
| Yutong ZK 6120 | Năm: 2016, Euro: Euro 3, nguồn điện: 336 HP (247 kW), nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 20.400 € |
| Yutong ZK 6122 | Năm: 2012, tổng số dặm đã đi được: 186.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 336 HP (247 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 18.500 € |
| Yutong ZK 6127 | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 70.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 310 HP (228 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 53.360 € |
| Yutong ZK 6128 | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 150.000 km, nguồn điện: 336 HP (247 kW), nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 53.630 € |
| Yutong ZK 6715 | Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 60.000 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 130.61 HP (96 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 13.400 € |
| Yutong ZK6115 | Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 90.000 km, Euro: Euro 5, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 25.760 € |
| Yutong ZK6116 | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 30.000 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 280 HP (206 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 34.590 € |
| Yutong ZK6120 | Năm: 2017, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí/không khí, số lượng ghế: 50, khoang chứa hành lý: 1,2 m³ | 29.340 € |
| Yutong ZK6121 | Năm: 2017, Euro: Euro 4, nguồn điện: 330 HP (243 kW), nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo/lò xo | 19.680 € |
| Yutong ZK6122 | Tổng số dặm đã đi được: 170.000 km, nguồn điện: 336 HP (247 kW), nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 53 | 14.940 € |
























