Xe buýt Setra S-series
Kết quả tìm kiếm:
492 quảng cáo
Hiển thị
492 quảng cáo: Xe buýt Setra S-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
918.200.000 ₫
29.900 €
≈ 35.000 US$
Xe buýt liên tỉnh
2007
624.000 km
Euro 4
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
53+1
Số cửa
2
BUSZONE GMBH OMNIBUSHANDEL AP
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2007
Nguồn điện
420 HP (309 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
65
CARBUSEXPORT S.L.
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2008
Nguồn điện
430 HP (316 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
52
CARBUSEXPORT S.L.
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.628.000.000 ₫
53.000 €
≈ 62.040 US$
Xe buýt - xe khách
2007
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
65
Liên hệ với người bán
273.300.000 ₫
8.900 €
≈ 10.420 US$
Xe buýt - xe khách
2001
Euro 3
Nguồn điện
381 HP (280 kW)
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
53
F.H.U Bogumił Dolina
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
304.000.000 ₫
9.900 €
≈ 11.590 US$
Xe buýt đô thị
2008
678.455 km
Euro 4
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
34
Số cửa
2-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
9.519.000.000 ₫
310.000 €
≈ 362.900 US$
Xe buýt hai tầng
2020
900.000 km
Euro 6
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
81
RIOS
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2009
806.000 km
Euro 5
Nguồn điện
408 HP (300 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
38+1+1
BUSZONE GMBH OMNIBUSHANDEL AP
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
8.752.000.000 ₫
285.000 €
≈ 333.600 US$
Xe buýt - xe khách
2019
475.621 km
Euro 6
Nguồn điện
428 HP (315 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
62
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.198.000.000 ₫
39.000 €
≈ 45.650 US$
Xe buýt liên tỉnh
1953
Euro 1
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
36
Số cửa
2
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.198.000.000 ₫
39.000 €
≈ 45.650 US$
Xe buýt hai tầng
2000
1.558.580 km
Euro 2
Nguồn điện
523 HP (385 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
72
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.380.000.000 ₫
77.500 €
≈ 90.720 US$
Xe buýt - xe khách
2008
613.000 km
Euro 4
Nguồn điện
420 HP (309 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
thủy lực
Số lượng ghế
51
TIRIUS TRANSPORT SRL
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.382.000.000 ₫
45.000 €
≈ 52.680 US$
Xe buýt - xe khách
2007
Euro 4
Nguồn điện
420 HP (309 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
51
TIRIUS TRANSPORT SRL
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.040.000.000 ₫
99.000 €
≈ 115.900 US$
Xe buýt - xe khách
2010
660.123 km
Euro 5
Nguồn điện
456 HP (335 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
53+1+1
SINDBAD SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
Liên hệ với người bán
12.740.000.000 ₫
415.000 €
≈ 485.800 US$
Xe buýt hai tầng
2022
723.000 km
Euro 6
Nguồn điện
510 HP (375 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
80
SINDBAD SPÓŁKA Z OGRANICZONĄ ODPOWIEDZIALNOŚCIĄ
Liên hệ với người bán
1.595.000.000 ₫
221.000 PLN
≈ 51.950 €
Xe buýt - xe khách
2006
1.140.823 km
Euro 3
Nguồn điện
428 HP (315 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
52
Khoang chứa hành lý
12 m³
Best Cars Poznań
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.600.000.000 ₫
149.800 €
≈ 175.400 US$
Xe buýt - xe khách
2014
695.000 km
Euro 6
Nguồn điện
428 HP (315 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
49+2+1
MyBus, s.r.o.
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
9.060.000.000 ₫
1.255.000 PLN
≈ 295.000 €
Xe buýt - xe khách
2018
525.000 km
Euro 6
Nguồn điện
429 HP (315 kW)
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
61
Daimler Buses Polska Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
3.009.000.000 ₫
98.000 €
≈ 114.700 US$
Xe buýt - xe khách
2010
710.000 km
Euro 5
Nguồn điện
456 HP (335 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
49
Walter Gerber Omnibushandel
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2013
723.000 km
Euro 5
Nguồn điện
428 HP (315 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
52
Khoang chứa hành lý
12 m³
Best Cars Poznań
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2012
677.350 km
Euro 5
Nguồn điện
428 HP (315 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
52
Khoang chứa hành lý
12 m³
Best Cars Poznań
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
5.374.000.000 ₫
175.000 €
≈ 204.900 US$
Xe buýt - xe khách
2015
560.620 km
Euro 6
Nguồn điện
400 HP (294 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
55
Khoang chứa hành lý
12 m³
Best Cars Poznań
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.812.000.000 ₫
59.000 €
≈ 69.070 US$
Xe buýt hai tầng
2002
900.000 km
Số lượng ghế
77
DALLAVIA PORZIMARK
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.842.000.000 ₫
60.000 €
≈ 70.240 US$
Xe buýt liên tỉnh
2011
828.873 km
Euro 5
Số lượng ghế
49+32
Số cửa
1-2-0
DALLAVIA PORZIMARK
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
5.309.000.000 ₫
172.900 €
≈ 202.400 US$
Xe buýt - xe khách
2015
477.000 km
Euro 6
Nguồn điện
428 HP (315 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
52
MOLNAR TRAVEL D.O.O.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
492 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt Setra S-series
| Setra S415 | Năm sản xuất: 2008, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí/thủy lực | 159.680.639 ₫ - 2.579.456.472 ₫ |
| Setra S516 | Năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí | 4.299.094.119 ₫ - 7.984.031.936 ₫ |
| Setra S416 | Năm sản xuất: 2012, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí/thủy lực | 1.965.300.169 ₫ - 3.684.937.817 ₫ |
| Setra S431 | Năm sản xuất: 2006, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo/không khí | 1.811.761.093 ₫ - 4.299.094.119 ₫ |
| Setra S515 | Năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí | 3.377.859.665 ₫ - 6.141.563.028 ₫ |
| Setra S517 | Năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x6, ngừng: không khí | 3.992.015.968 ₫ - 6.448.641.179 ₫ |
| Setra S417 | Năm sản xuất: 2010, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 982.650.084 ₫ - 3.684.937.817 ₫ |
| Setra S531 DT | Năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: dầu diesel | 7.984.031.936 ₫ - 12.590.204.207 ₫ |
| Setra S315 | Năm sản xuất: 1997, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 79.840.319 ₫ - 304.007.370 ₫ |
| Setra S411 | Năm sản xuất: 2005, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: thủy lực | 1.504.682.942 ₫ - 1.996.007.984 ₫ |
Thông số chính của Setra S-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
315 HP - 430 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2 | 6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
49 - 63
























