Xe buýt Setra
713 quảng cáo: Xe buýt Setra
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2024
210.000 km
Euro 6
Số lượng ghế
51
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2024
101.767 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
51
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.985.000.000 ₫
299.500 PLN
≈ 68.450 €
Xe buýt - xe khách
2015
770.000 km
Euro 6
Nguồn điện
353 HP (259 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
54+35
PPH LIBROPOL SP.J
Liên hệ với người bán
8.556.000.000 ₫
295.000 €
≈ 330.000 US$
Xe buýt - xe khách
2022
167.000 km
Euro 6
Nguồn điện
428 HP (315 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
53+2
Bujak Bus
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt hai tầng
2019
623.321 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
85
Liên hệ với người bán
5.946.000.000 ₫
205.000 €
≈ 229.300 US$
Xe buýt - xe khách
2017
870.000 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
67+3
Liên hệ với người bán
5.824.000.000 ₫
200.800 €
≈ 224.600 US$
Xe buýt hai tầng
2016
1.086.443 km
Euro 6
Nguồn điện
510 HP (375 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
81
Vejstruproed Busimport ApS
Liên hệ với người bán
Xe buýt hai tầng
2014
592.000 km
Euro 5
Nguồn điện
503 HP (370 kW)
Số lượng ghế
87
Agorastore
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2001
919.650 km
Euro 2
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
51
Unis SIA
Liên hệ với người bán
2.917.000.000 ₫
440.000 PLN
≈ 100.600 €
Xe buýt - xe khách
2011
Euro 5
Nguồn điện
428 HP (315 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
49+1+1
Liên hệ với người bán
7.193.000.000 ₫
248.000 €
≈ 277.400 US$
Xe buýt - xe khách
2015
508.758 km
Euro 6
Nguồn điện
476 HP (350 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
50 + 1 + 1
NOB Nordost Bus GmbH
Liên hệ với người bán
11.400.000.000 ₫
393.000 €
≈ 439.600 US$
Xe buýt - xe khách
2024
214.000 km
Euro 6
Nguồn điện
428 HP (315 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
51
Daimler Buses Schweiz AG
Liên hệ với người bán
4.931.000.000 ₫
170.000 €
≈ 190.200 US$
Xe buýt - xe khách
2016
649.000 km
Euro 6
Nguồn điện
428 HP (315 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
50
Daimler Buses Schweiz AG
Liên hệ với người bán
5.366.000.000 ₫
185.000 €
≈ 206.900 US$
Xe buýt - xe khách
2017
499.000 km
Euro 6
Nguồn điện
428 HP (315 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
48
Daimler Buses Schweiz AG
Liên hệ với người bán
6.816.000.000 ₫
235.000 €
≈ 262.900 US$
Xe buýt - xe khách
2015
Tình trạng
mới
565.000 km
Euro 6
Nguồn điện
476 HP (350 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
49
Daimler Buses Schweiz AG
Liên hệ với người bán
6.816.000.000 ₫
235.000 €
≈ 262.900 US$
Xe buýt - xe khách
2015
565.000 km
Euro 6
Nguồn điện
476 HP (350 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
49
Daimler Buses Schweiz AG
Liên hệ với người bán
6.642.000.000 ₫
229.000 €
≈ 256.200 US$
Xe buýt - xe khách
2017
642.000 km
Euro 6
Nguồn điện
476 HP (350 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
67
Liên hệ với người bán
1.737.000.000 ₫
59.900 €
≈ 67.000 US$
Xe buýt - xe khách
2009
1.225.000 km
Euro 5
Nguồn điện
455 HP (334 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
49
Liên hệ với người bán
2.433.000.000 ₫
83.900 €
≈ 93.850 US$
Xe buýt liên tỉnh
2015
302.377 km
Euro 6
Nguồn điện
394 HP (290 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
70
Liên hệ với người bán
5.395.000.000 ₫
186.000 €
≈ 208.100 US$
Xe buýt - xe khách
2016
612.000 km
Euro 6
Nguồn điện
428 HP (315 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
56
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2016
486.000 km
Euro 6
Nguồn điện
471 HP (346 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
6x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
62
Liên hệ với người bán
5.801.000.000 ₫
200.000 €
≈ 223.700 US$
Xe buýt - xe khách
2017
Euro 6
Nguồn điện
430 HP (316 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
61
ANNE & HIJOS EXPORT SL
Liên hệ với người bán
1.305.000.000 ₫
45.000 €
≈ 50.340 US$
Xe buýt hai tầng
2006
1.485.101 km
Euro 3
Nguồn điện
503 HP (370 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
85
Liên hệ với người bán
175.500.000 ₫
6.050 €
≈ 6.768 US$
Xe buýt liên tỉnh
2006
899.660 km
Euro 3
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Vejstruproed Busimport ApS
Liên hệ với người bán
2.181.000.000 ₫
329.000 PLN
≈ 75.190 €
Xe buýt - xe khách
2011
810.000 km
Euro 5
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm:
713 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt Setra
| Setra S415 | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel | 4.640.640.408 ₫ |
| Setra S516 | Năm sản xuất: 2016, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2/4x2, ngừng: không khí | 4.350.600.383 ₫ - 6.380.880.562 ₫ |
| Setra S515 | Năm sản xuất: 2017, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí | 4.930.680.434 ₫ - 7.251.000.638 ₫ |
| Setra S431 | Năm sản xuất: 2014, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 2.842.392.250 ₫ - 5.510.760.485 ₫ |
| Setra S415 LE | Năm sản xuất: 2020, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel | 4.640.640.408 ₫ - 5.220.720.459 ₫ |
| Setra S517 | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 4.350.600.383 ₫ - 5.510.760.485 ₫ |
| Setra S416 | Năm sản xuất: 2010, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 1.653.228.145 ₫ - 2.581.356.227 ₫ |
| Setra S417 | Năm sản xuất: 2008, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 870.120.077 ₫ - 1.131.156.100 ₫ |
| Setra S531 DT | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel | 6.380.880.562 ₫ - 10.731.480.944 ₫ |
| Setra S315 | Năm sản xuất: 1999, tình trạng: đã qua sử dụng, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí | 188.526.017 ₫ - 226.231.220 ₫ |
























