Xe buýt liên tỉnh Temsa
58 quảng cáo: Xe buýt liên tỉnh Temsa
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
2.557.000.000 ₫
85.000 €
≈ 98.040 US$
Xe buýt liên tỉnh
2015
500.000 km
Euro 6
Nguồn điện
450 HP (331 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
AUTO EXPORT IVANOV
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
2020
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
63+20
Số cửa
1-2-0
CARBUSEXPORT S.L.
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
3.609.000.000 ₫
120.000 €
≈ 138.400 US$
Xe buýt liên tỉnh
2023
40.000 km
Euro 6
Số lượng ghế
63
Số cửa
1-2-0
SA CARS MILLET
Liên hệ với người bán
1.444.000.000 ₫
48.000 €
≈ 55.360 US$
Xe buýt liên tỉnh
2012
990.000 km
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Azimkar Bus Market A.Ş.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
2008
478.606 km
Euro 4
Nguồn điện
326 HP (239 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
35
Fleequid
Liên hệ với người bán
2.496.000.000 ₫
83.000 €
≈ 95.730 US$
Xe buýt liên tỉnh
2025
Tình trạng
mới
1.500 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Simakovic GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
2008
498.786 km
Euro 5
Nguồn điện
362 HP (266 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
53
Fleequid
Liên hệ với người bán
3.324.000.000 ₫
110.500 €
≈ 127.500 US$
Xe buýt liên tỉnh
2017
673.560 km
Euro 6
Nguồn điện
435 HP (320 kW)
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
53
Liên hệ với người bán
272.500.000 ₫
39.000 PLN
≈ 9.060 €
Xe buýt liên tỉnh
2007
362.000 km
Euro 5
Nguồn điện
292 HP (215 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
60
Số cửa
2
Genomar
Liên hệ với người bán
1.468.000.000 ₫
48.800 €
≈ 56.290 US$
Xe buýt liên tỉnh
2015
169.948 km
Euro 6
Nguồn điện
307 HP (226 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
60
AutoWelt Weber
Liên hệ với người bán
1.588.000.000 ₫
52.800 €
≈ 60.900 US$
Xe buýt liên tỉnh
2015
197.588 km
Euro 6
Nguồn điện
307 HP (226 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
64
AutoWelt Weber
Liên hệ với người bán
282.700.000 ₫
9.400 €
≈ 10.840 US$
Xe buýt liên tỉnh
2005
650.000 km
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
35+1+1
BUS MARKET
Liên hệ với người bán
418.100.000 ₫
13.900 €
≈ 16.030 US$
Xe buýt liên tỉnh
2006
526.000 km
Euro 3
Nguồn điện
180 HP (132 kW)
Số lượng ghế
33+1+1
BUS MARKET
Liên hệ với người bán
3.092.000.000 ₫
102.800 €
≈ 118.600 US$
Xe buýt liên tỉnh
2016
1.900.000 km
Số lượng ghế
2+2 / 55
Azimkar Bus Market A.Ş.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
2025
Tình trạng
mới
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
30
Số cửa
1-1-0
OV Steinborn GmbH
Liên hệ với người bán
1.593.000.000 ₫
228.000 PLN
≈ 52.960 €
Xe buýt liên tỉnh
2013
340.000 km
Euro 5
Nguồn điện
360 HP (265 kW)
Số lượng ghế
57
Số cửa
1-2-0
PUH GRZEGORZ ZYGUŁA
Liên hệ với người bán
2.045.000.000 ₫
68.000 €
≈ 78.430 US$
Xe buýt liên tỉnh
2023
90.000 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
30
Số cửa
2
MKC OTOMOTİV TURİZM SANAYİ TİCARET ANONİM ŞİRKETİ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
2026
Tình trạng
mới
1 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
30
Số cửa
2
Genomar
Liên hệ với người bán
Xe buýt liên tỉnh
2007
719.234 km
Euro 4
Nguồn điện
360 HP (265 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
41
Số cửa
1-2-0
Sàn thấp
✓
Fleequid Auction
Liên hệ với người bán
139.400.000 ₫
19.950 PLN
≈ 4.634 €
Xe buýt liên tỉnh
2007
359.000 km
Euro 4
Nguồn điện
300 HP (221 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
61
Số cửa
1-1-0
Autobusy DVL
Liên hệ với người bán
1.561.000.000 ₫
51.900 €
≈ 59.860 US$
Xe buýt liên tỉnh
2022
123.290 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
30
Số cửa
1-1-0
Dinarik GmbH
Liên hệ với người bán
318.500.000 ₫
10.590 €
≈ 12.220 US$
Xe buýt liên tỉnh
2011
298.400 km
Euro 5
Nguồn điện
292 HP (215 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
79
Ferdun Mehmed GmbH
Liên hệ với người bán
282.800.000 ₫
9.401 €
≈ 10.840 US$
Xe buýt liên tỉnh
2010
292.916 km
Euro 5
Nguồn điện
292 HP (215 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
79
Ferdun Mehmed GmbH
Liên hệ với người bán
448.100.000 ₫
14.900 €
≈ 17.190 US$
Xe buýt liên tỉnh
2010
338.437 km
Euro 5
Số lượng ghế
63
F.H.U. ERIKA
Liên hệ với người bán
405.200.000 ₫
58.000 PLN
≈ 13.470 €
Xe buýt liên tỉnh
2010
278.000 km
Euro 5
Nguồn điện
293 HP (215 kW)
Số lượng ghế
64
Số cửa
1-2-0
PUH GRZEGORZ ZYGUŁA
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe buýt liên tỉnh
Temsa
Kết quả tìm kiếm:
58 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt liên tỉnh Temsa
| Temsa Safari HD | Năm sản xuất: 2009, tổng số dặm đã đi được: 580.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1 | 751.924.928 ₫ |
| Temsa MD 9 | Năm sản xuất: 2012, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 390.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 812.078.922 ₫ |
| Temsa LD 13 SB | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 160.000 - 190.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 1.594.080.847 ₫ - 1.804.619.827 ₫ |
| Temsa LD 12 SB | Năm sản xuất: 2015, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 170.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 1.473.772.859 ₫ |
| Temsa 13 HD | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 500.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 450 HP (331 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 85.000 € |
| Temsa LD 13 SB x 5 | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 40.000 km, Euro: Euro 6, số lượng ghế: 63, số cửa: 1-2-0 | 120.000 € |
| Temsa OPALIN PRESTİJ | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 90.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 68.000 € |
| Temsa Opalın | Năm: 2006, tổng số dặm đã đi được: 526.000 km, Euro: Euro 3, nguồn điện: 180 HP (132 kW), số lượng ghế: 33+1+1 | 13.900 € |
| Temsa PRESTIJ SX | Năm: 2022, tổng số dặm đã đi được: 123.290 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 51.900 € |
| Temsa Prestij | Năm: 2025, tình trạng: mới, tổng số dặm đã đi được: 1.500 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 150 HP (110 kW) | 83.000 € |
| Temsa SAFARI RD | Năm: 2013, tổng số dặm đã đi được: 340.000 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 360 HP (265 kW), số lượng ghế: 57 | 52.960 € |
| Temsa SAFİR | Năm: 2012, tổng số dặm đã đi được: 990.000 km, Euro: Euro 5, nhiên liệu: dầu diesel | 48.000 € |
| Temsa Safari HD12 | Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 673.560 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 435 HP (320 kW), ngừng: không khí/không khí | 110.500 € |
| Temsa Safir | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 1.900.000 km, số lượng ghế: 2+2 / 55 | 102.800 € |
























