Xe buýt đô thị Temsa
4 quảng cáo: Xe buýt đô thị Temsa
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
270.700.000 ₫
9.000 €
≈ 10.380 US$
Xe buýt đô thị
2008
392.549 km
Euro 5
Nguồn điện
313 HP (230 kW)
Số lượng ghế
62
Limes-Tour
Liên hệ với người bán
1.287.000.000 ₫
42.800 €
≈ 49.370 US$
Xe buýt đô thị
2016
414.722 km
Euro 6
Nguồn điện
278 HP (204 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
37
Số cửa
2-2-0
TriNufa
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
1.328.000.000 ₫
190.000 PLN
≈ 44.140 €
Xe buýt đô thị
2016
214.000 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
33
Busland Rafał Przystuplak
Liên hệ với người bán
1.509.000.000 ₫
216.000 PLN
≈ 50.180 €
Xe buýt đô thị
2015
152.000 km
Euro 6
Nguồn điện
254 HP (187 kW)
Số lượng ghế
34
Số cửa
1-2-0
CIEŚLIK-TRANS
Liên hệ với người bán
Các nhà sản xuất khác trong mục "Xe buýt đô thị"
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2026
Tình trạng
mới
100 km
Nguồn điện
543 HP (399 kW)
Nhiên liệu
điện
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
85 (31+1 вод+ 2 инв.
Số cửa
2-2-0
Sàn thấp
✓
Avto-Siti-Bas
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2026
Tình trạng
mới
300 km
Nguồn điện
362 HP (266 kW)
Nhiên liệu
điện
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
22 (60 общ)
Số cửa
2-2-0
Avto-Siti-Bas
Liên hệ với người bán
1.802.000.000 ₫
59.900 €
≈ 69.090 US$
Xe buýt đô thị
2016
595.000 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
39
Sejari Kraftfahrzeuge GmbH
Liên hệ với người bán
496.300.000 ₫
16.500 €
≈ 19.030 US$
Xe buýt đô thị
2006
120.000 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
23 à 30 places
Fame export
Liên hệ với người bán
390.600.000 ₫
55.900 PLN
≈ 12.990 €
Xe buýt đô thị
2011
300.000 km
Euro 5
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
33
Số cửa
2
CHRUSTEK TRAVEL
Liên hệ với người bán
267.700.000 ₫
8.900 €
≈ 10.270 US$
Xe buýt đô thị
2009
943.000 km
Euro 5
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
35
Matien Omnibushandel GmbH
Liên hệ với người bán
1.158.000.000 ₫
38.500 €
≈ 44.410 US$
Xe buýt đô thị
2013
639.564 km
Euro 5
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
28
Herrmann-Reisen
Liên hệ với người bán
447.200.000 ₫
64.000 PLN
≈ 14.870 €
Xe buýt đô thị
2009
211.000 km
Euro 4
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Số lượng ghế
23
PUH GRZEGORZ ZYGUŁA
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2025
Tình trạng
mới
2.500 km
Nguồn điện
152 HP (112 kW)
Nhiên liệu
điện
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
14 seats + 2 folding
Số cửa
1-2-0
ROŠERO
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2016
496.800 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Số lượng ghế
42
Auto-Merkel GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
448.100.000 ₫
14.900 €
≈ 17.190 US$
Xe buýt đô thị
2008
337.736 km
Euro 4
Nguồn điện
177 HP (130 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
31
Globus Nutzfahrzeuge
Liên hệ với người bán
2.791.000.000 ₫
399.500 PLN
≈ 92.800 €
Xe buýt đô thị
2019
430.000 km
Euro 6
Nguồn điện
360 HP (265 kW)
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
84
Số cửa
1-2-0
Bus Janiso
Liên hệ với người bán
105.300.000 ₫
3.500 €
≈ 4.037 US$
Xe buýt đô thị
2005
816.915 km
Euro 4
Nguồn điện
307 HP (226 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
35
Số cửa
2-2-0
Globus Nutzfahrzeuge
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2026
Tình trạng
mới
Euro 6
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
30/102
Số cửa
2-2-2
Etalon avto
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2026
Tình trạng
mới
Euro 6
Nguồn điện
176 HP (129 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
23
ROŠERO
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2016
Euro 6
Buswelt Omnibusse GmbH
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2026
Tình trạng
mới
Euro 6
Nguồn điện
180 HP (132 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
20
ROŠERO
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2010
833.583 km
Euro 5
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
34
Fleequid
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2010
844.587 km
Euro 5
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
34
Số cửa
2-2-0
Fleequid
Liên hệ với người bán
827.100.000 ₫
27.500 €
≈ 31.720 US$
Xe buýt đô thị
2015
605.917 km
Euro 6
Nguồn điện
326 HP (240 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
47
KB AUTO EESTI OÜ
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2019
536.600 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
27
Số cửa
2-2-2
Fleequid
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Kết quả tìm kiếm:
4 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt đô thị Temsa
| IVECO 65c17 | Năm: 2011, tổng số dặm đã đi được: 300.000 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 170 HP (125 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 12.990 € |
| IVECO Crossway Low Entry | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 430.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 360 HP (265 kW), ngừng: không khí/không khí | 92.800 € |
| MAN A21 Lion´s City | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 595.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 320 HP (235 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 59.900 € |
| Mercedes-Benz 530 / Klima / EEV | Năm: 2009, tổng số dặm đã đi được: 943.000 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 286 HP (210 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 8.900 € |
| Mercedes-Benz O 530 Citaro C2 | Năm: 2013, tổng số dặm đã đi được: 639.564 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 286 HP (210 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 38.500 € |
| Temsa MD 9 | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 214.000 km, Euro: Euro 6, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 33 | 44.140 € |
| Temsa MD 9 LE | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 152.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 254 HP (187 kW), số lượng ghế: 34 | 50.180 € |
| Temsa Tourmalin | Năm: 2008, tổng số dặm đã đi được: 392.549 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 313 HP (230 kW), số lượng ghế: 62 | 9.000 € |
| IVECO Aptineo (Tüv 02.27*DE*31 Sitze) Daily/Kutsenits | Năm: 2008, tổng số dặm đã đi được: 337.736 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 177 HP (130 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 14.900 € |
| Mercedes-Benz SPRINTER / SPROWADZONY/ MANUAL/ 23 MIEJSCA | Năm: 2009, tổng số dặm đã đi được: 211.000 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 150 HP (110 kW), số lượng ghế: 23 | 14.870 € |
























