Ô tô Volkswagen với hộp số tự động

Kết quả tìm kiếm: 10 quảng cáo
Hiển thị

10 quảng cáo: Ô tô Volkswagen

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
1.110.000.000 ₫ 36.000 € ≈ 42.140 US$
SUV
2019
95.128 km
Euro 6
Nguồn điện 231 HP (170 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Ngừng không khí/không khí Loại khung SUV
Slovakia, Viničné
AUTOBAZÁR ABC - CAMBELOVÁ, s.r.o.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
SUV
2022
78.900 km
Nguồn điện 276 HP (203 kW) Loại khung SUV
Slovakia, Bobrov
Auta z USA
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.187.000.000 ₫ 38.500 € ≈ 45.070 US$
SUV
2021
145.000 km
Nguồn điện 231 HP (170 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung SUV
Séc
PELA s.r.o.
Liên hệ với người bán
1.230.000.000 ₫ 39.900 € ≈ 46.710 US$
SUV
2024
8.562 km
Euro 6
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung SUV
Slovakia, Košice
HOTCAR Automotive - úžitkové a karavany
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.014.000.000 ₫ 32.900 € ≈ 38.510 US$
SUV
2019
126.100 km
Euro 6
Nguồn điện 231 HP (170 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung SUV
Slovakia, Košice
HOTCAR Automotive - úžitkové a karavany
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
616.700.000 ₫ 20.000 € ≈ 23.410 US$
SUV
2018
195.700 km
Euro 6
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung SUV
Slovakia, Čachtice
Liên hệ với người bán
824.800.000 ₫ 44.900.000 ARS ≈ 26.750 €
SUV
2025
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Cấu hình trục 4x2 Loại khung SUV
Argentina, San Martín
Autotag - Concesionario Oficial Volkswagen
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
624.600.000 ₫ 34.000.000 ARS ≈ 20.260 €
SUV
2025
Nguồn điện 116 HP (85 kW) Cấu hình trục 4x2 Loại khung SUV
Argentina, San Martín
Autotag - Concesionario Oficial Volkswagen
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.065.000.000 ₫ 58.000.000 ARS ≈ 34.550 €
SUV
2025
Nguồn điện 220 HP (162 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4 Loại khung SUV
Argentina, San Martín
Autotag - Concesionario Oficial Volkswagen
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.084.000.000 ₫ 59.000.000 ARS ≈ 35.150 €
SUV
2024
Nguồn điện 220 HP (162 kW) Cấu hình trục 4x4 Loại khung SUV
Argentina, San Martín
Autotag - Concesionario Oficial Volkswagen
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu thích : 0 So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm: 10 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho ô tô Volkswagen

Volkswagen Caddy 2.0 Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 230.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí 370.004.933 ₫ - 400.838.678 ₫
Volkswagen Caddy Maxi Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 370.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý 203.502.713 ₫
Volkswagen Caddy 1.6 Năm sản xuất: 2013, tổng số dặm đã đi được: 390.000 km, loại khung: xe minivan 274.420.326 ₫
Volkswagen Passat Variant Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 180.000 - 210.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/4x4, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý 339.171.189 ₫ - 555.007.400 ₫
Volkswagen Tiguan Allspace Năm sản xuất: 2025, nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: SUV/dòng xe crossover 1.048.347.311 ₫ - 1.140.848.545 ₫
Volkswagen Amarok 2.0 Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 170.000 - 220.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/4x4, ngừng: lò xo 400.838.678 ₫ - 709.176.122 ₫
Volkswagen Amarok 3.0 Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 110.000 - 180.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe bán tải 616.674.889 ₫ - 832.511.100 ₫
Volkswagen ID.4 Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 21.000 - 49.000 km, nhiên liệu: điện, loại khung: dòng xe crossover 647.508.633 ₫ - 770.843.611 ₫
Volkswagen ID.3 Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 51.000 - 140.000 km, nhiên liệu: điện, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback 370.004.933 ₫ - 616.674.889 ₫
Volkswagen Passat Alltrack Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 150.000 - 210.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý 462.506.167 ₫ - 555.007.400 ₫