SUV
Kết quả tìm kiếm:
694 quảng cáo
Hiển thị
694 quảng cáo: Ô tô
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
1.170.000.000 ₫
38.000 €
≈ 44.500 US$
SUV
2024
9.597 km
Nhiên liệu
điện
Loại khung
SUV
STORY AUTO IMPORT-EXPORT B.V.
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.740.000.000 ₫
89.000 €
≈ 104.200 US$
SUV
2023
162 km
Euro 1
Nguồn điện
415 HP (305 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
SUV
TRANSAUTOMOBILE
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
520.300.000 ₫
16.900 €
≈ 19.790 US$
SUV
2004
168.000 km
Nguồn điện
235 HP (173 kW)
Loại khung
SUV
IMPERIUM TRUCK MATYSEK S.C.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
946.400.000 ₫
36.000 US$
≈ 30.740 €
SUV
2021
40.000 km
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Inca Motors Seminuevos
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
354.900.000 ₫
13.500 US$
≈ 11.530 €
SUV
2019
61.800 km
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
SUV
Inca Motors Seminuevos
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.385.000.000 ₫
45.000 €
≈ 52.700 US$
SUV
2023
17 km
Nguồn điện
301 HP (221 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
STORY AUTO IMPORT-EXPORT B.V.
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
674.200.000 ₫
21.900 €
≈ 25.650 US$
SUV
2026
162 km
Euro 1
Nguồn điện
228 HP (168 kW)
Loại khung
SUV
TRANSAUTOMOBILE
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
6.003.000.000 ₫
195.000 €
≈ 228.400 US$
SUV
2026
162 km
Euro 6
Nguồn điện
627 HP (461 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại khung
SUV
TRANSAUTOMOBILE
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.167.000.000 ₫
37.900 €
≈ 44.380 US$
SUV
2001
130.240 km
Euro 3
Nguồn điện
300 HP (221 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Ngừng
lò xo cuộn
Loại khung
SUV
VERKAUF TRUCKS SRL
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.307.000.000 ₫
139.900 €
≈ 163.800 US$
SUV
2022
32.000 km
Nguồn điện
585 HP (430 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Csonka TRANS s.r.o.
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
413.500.000 ₫
15.730 US$
≈ 13.430 €
SUV
2015
177.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
SUV
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
876.200.000 ₫
33.330 US$
≈ 28.460 €
SUV
2010
58 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
777.100.000 ₫
29.560 US$
≈ 25.240 €
SUV
2012
55 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
394.100.000 ₫
14.990 US$
≈ 12.800 €
SUV
2010
70.700 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
SUV
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
721.900.000 ₫
27.460 US$
≈ 23.450 €
SUV
2012
299 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
349.600.000 ₫
13.300 US$
≈ 11.360 €
SUV
2011
74 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.620.000.000 ₫
61.630 US$
≈ 52.630 €
SUV
2024
13 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
820.200.000 ₫
31.200 US$
≈ 26.640 €
SUV
2008
164 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
584.600.000 ₫
18.990 €
≈ 22.240 US$
SUV
2012
200.000 km
Euro 5
Nguồn điện
313 HP (230 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Ngừng
không khí/không khí
Loại khung
SUV
Zinjak KFZ Transport
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
520.300.000 ₫
16.900 €
≈ 19.790 US$
SUV
2013
140.700 km
Euro 5
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
SUV
Vitalij Piperkov Autohandel
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.749.000.000 ₫
56.800 €
≈ 66.520 US$
SUV
2025
162 km
Euro 1
Loại khung
SUV
TRANSAUTOMOBILE
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.013.000.000 ₫
32.900 €
≈ 38.530 US$
SUV
1994
65.998 km
Nguồn điện
92.45 HP (67.95 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
Gassmann GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
812.800.000 ₫
30.920 US$
≈ 26.400 €
SUV
2024
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
SUV
Santa Cecilia
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.827.000.000 ₫
124.300 €
≈ 145.600 US$
SUV
2024
10 km
Nguồn điện
426 HP (313 kW)
Nhiên liệu
gas
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
SUV
KLARMANN-LEMBACH GmbH
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
911.100.000 ₫
34.660 US$
≈ 29.600 €
SUV
2024
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
SUV
Santa Cecilia
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
694 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô
| Ford Transit Custom | Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 160.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 246.282.671 ₫ |
| Mercedes-Benz V300 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 47 - 7.400 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, loại khung: xe minivan | 2.124.188.037 ₫ - 9.851.306.837 ₫ |
| Ford Transit 350 | Năm sản xuất: 2018, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 400.209.340 ₫ |
| Ford Transit Connect | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 120.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: xe minivan | 369.424.006 ₫ |
| Volkswagen Caddy 2.0 | Năm sản xuất: 2019, tổng số dặm đã đi được: 230.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí | 369.424.006 ₫ - 400.209.340 ₫ |
| Audi A4 | Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 130.000 - 150.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe sedan | 646.492.011 ₫ - 954.345.350 ₫ |
| Citroen C4 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 14 - 16 km, nhiên liệu: xăng/điện, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback | 492.565.342 ₫ - 831.204.014 ₫ |
| Audi A6 | Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 330.000 - 400.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/4x4, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe sedan | 58.492.134 ₫ - 369.424.006 ₫ |
| Audi Q7 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 210.000 - 250.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 258.596.804 ₫ - 769.633.347 ₫ |
| Citroen C3 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 78.000 - 130.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback | 83.120.401 ₫ - 338.638.673 ₫ |
























