Ô tô Mercedes-Benz GLS 600 Maybach 4Matic | 23 ZOLL | BURMESTER

PDF
Mercedes-Benz GLS 600 Maybach 4Matic | 23 ZOLL | BURMESTER
4.679.000.000 ₫
Liên hệ với người bán
Gọi lại cho tôi
Ô tô Mercedes-Benz GLS 600 Maybach 4Matic | 23 ZOLL | BURMESTER - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz GLS 600 Maybach 4Matic | 23 ZOLL | BURMESTER | Hình ảnh 1 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz GLS 600 Maybach 4Matic | 23 ZOLL | BURMESTER | Hình ảnh 2 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz GLS 600 Maybach 4Matic | 23 ZOLL | BURMESTER | Hình ảnh 3 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz GLS 600 Maybach 4Matic | 23 ZOLL | BURMESTER | Hình ảnh 4 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz GLS 600 Maybach 4Matic | 23 ZOLL | BURMESTER | Hình ảnh 5 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz GLS 600 Maybach 4Matic | 23 ZOLL | BURMESTER | Hình ảnh 6 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz GLS 600 Maybach 4Matic | 23 ZOLL | BURMESTER | Hình ảnh 7 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz GLS 600 Maybach 4Matic | 23 ZOLL | BURMESTER | Hình ảnh 8 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz GLS 600 Maybach 4Matic | 23 ZOLL | BURMESTER | Hình ảnh 9 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz GLS 600 Maybach 4Matic | 23 ZOLL | BURMESTER | Hình ảnh 10 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz GLS 600 Maybach 4Matic | 23 ZOLL | BURMESTER | Hình ảnh 11 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz GLS 600 Maybach 4Matic | 23 ZOLL | BURMESTER | Hình ảnh 12 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz GLS 600 Maybach 4Matic | 23 ZOLL | BURMESTER | Hình ảnh 13 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
Yêu cầu thêm ảnh
1/13
PDF
4.679.000.000 ₫
Giá ròng
155.000 €
≈ 178.800 US$
Thông báo cho tôi khi giá thay đổi
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Mercedes-Benz
Loại: SUV
Đăng ký đầu tiên: 2022-10
Tổng số dặm đã đi được: 400 km
Số lượng ghế: 5
Khối lượng tịnh: 2.785 kg
Địa điểm: Đức Bottrop6648 km to "United States/Columbus"
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Autoline ID: PU43524
Mô tả
Loại khung: SUV
Bồn nhiên liệu: 90 1
Loại truyền động: AWD
Động cơ
Nguồn điện: 557 HP (410 kW)
Nhiên liệu: xăng
Thể tích: 3.982 cm³
Số lượng xi-lanh: 8
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: số tự động
Trục
Số trục: 2
Ngừng: không khí/không khí
Chiều dài cơ sở: 3.135 mm
Phanh
ABS
EBS
Cabin và tiện nghi
Máy tính hành trình
Điều khiển hành trình (tempomat)
Cửa sổ trời
Gương chỉnh điện
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí: hệ thống điều hòa không khí
Bộ sưởi độc lập
Cửa sổ điện
Lái trợ lực: thủy lực
Điều chỉnh độ cao của ghế bên trong
Bộ sưởi ghế
Đa phương tiện
GPS
Radio: CD
Tính năng an toàn
Túi khí
Hệ thống báo động
Khóa trung tâm
Thiết bị cố định
Isofix
ESP
Thiết bị chiếu sáng
Đèn sương mù
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Kiểm tra kỹ thuật có hiệu lực đến: 2025-10
Thêm chi tiết
Màu sắc: ánh kim

Thêm chi tiết — Ô tô Mercedes-Benz GLS 600 Maybach 4Matic | 23 ZOLL | BURMESTER

Drive type: Internal combustion engine
Emissions Sticker: 4 (Green)
Airbags: Front and Side and More Airbags
Interior Design: Full leather, Brown
Trailer load braked: 3,500 kg
Trailer load unbraked: 750 kg
Sonderausstattung
Fahrassistenz-Paket Plus
Fahrzeugschlüssel mit Fernbedienung zusätzlich
Fußmatten Hochflor
Getränkehalter mit Kühlfunktion / Wärmefunktion
Head-up-Display (Frontsichtanzeige)
Innenausstattung: designo-manufaktur Klavierlack flowing lines
LM-Felgen vorn/hinten: 9,5x23 / 11,5x23 (Schmiederad
Vielspeichen
hochglanzpoliert)
Seitenscheiben hinten und Heckscheibe abgedunkelt
Servoschliessung für Türen
Sitzbezug / Polsterung: Leder Nappa
2-farbig
Sonderlackierung Diamant-Weiß Bright (designo-Lack)
Steckdose 230V
Weitere Ausstattung
Airmatic Agilitäts-Paket
Ambiente-Beleuchtung
Armaturentafel Oberteil Leder Nappa
Ausstattungs-Paket: Energizing
Außenspiegel Wagenfarbe
Chrom-Paket
Dachreling (Aluminium)
Design- und Ausstattungslinie Standard
schwenkbar)
Einstiegsleisten beleuchtet
Elektromotor 16 kW (Hybridantrieb)
Executive-Sitze
Fahrassistenz-System: Agility Select / Dynamic Select (Fahrmodusschalter)
Fahrzeug Setup (Onlinedienste / Apps)
Fahrzeug-Monitoring (Fahrzeugortungssystem)
Getränkehalter hinten mit Kühlfunktion / Wärmefunktion
Heckklappe mit automatischem Öffnungs- und Schließsystem
Induktionsladeschale für Smartphone
Innenausstattung: Zierteile Exklusiv (erweiterter Umfang)
Innenhimmel designo Dinamica
Isofix-Aufnahmen für Kindersitz an Rücksitz
Kombiinstrument mit Variabler Anzeige (Widescreen Cockpit)
Komfort-Paket Akustik
Kommunikationsmodul (LTE) Vorbereitung Mercedes me connect
Kotflügelverbreiterung Wagenfarbe
Lautsprecher-System mit Centerlautsprecher + Bassbox
Lenkrad (Sport) mit Multifunktion
Memory-Paket
Mercedes-Benz Notrufsystem
Mild-Hybrid 426 kW (Motor 4,0 Ltr. - 410 kW CGI)
Motorhaube mit Powerdome
Multibeam LED
Multikontursitze im Fond inkl. PRE-SAFE und Massagefunktion
Multikontursitze vorn
Multimediasystem MBUX (Fond Tablet)
Park-Paket mit 360° Kamera
Reifendruck-Kontrollsystem
Sitz vorn rechts elektr. verstellbar (Chauffeurstellung)
Smartphone integriert
Sonnenschutzrollo an Türscheiben hinten
Spiegel-Paket
Sprachbediensystem Erweiterte Funktionen (MBUX)
Standard Interieur
Surround-System Burmester
Trittbretter seitlich elektr. ausfahrbar
beleuchtet
USB-Anschlüsse
Gerne unterstützen wir Sie auch im Bereich Finanzierung/Leasing mit unserem Partnern
Alle Angaben ohne Gewähr. Irrtum und Zwischenhandel vorbehalten
Front
Rear
360° camera
Ambient lighting
Apple CarPlay
Autom. dimming interior mirror
Bidirectional charging
Blind spot assist
Bluetooth
Distance warning system
Dynamic chassis control
Electric backseat adjustment
Electric tailgate
Eletric seat adjustment with memory function
Emergency brake assist
Emergency call system
Fatigue warning system
Folding exterior mirrors
Folding roof
Four-wheel drive
Glare-free high beam headlights
Hands-free kit
Headlight washer system
Head-up display
Heated steering wheel
Heated windshield
High beam assist
Hill-start assist
Induction charging for smartphones
Integrated music streaming
Isofix
Keyless central locking
Lane change assist
Leather steering wheel
LED headlights
LED running lights
Light sensor
Lumbar support
Massage seats
Multifunction steering wheel
Night vision assist
Panoramic roof
Passenger seat Isofix point
Rain sensor
Right-hand-drive
Roof rack
Seat ventilation
Smoker's package
Sound system
Speed limit control system
Start-stop system
Steel wheels
Touchscreen
Traffic sign recognition
Trailer assist
Tyre pressure monitoring
USB port
Voice control
WLAN / WiFi hotspot
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
Yêu cầu thêm thông tin
Quan trọng
Mô tả do người bán cung cấp. Vui lòng xác minh mọi thông tin trực tiếp với người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Các quảng cáo tương tự
1.295.000.000 ₫ 42.900 € ≈ 49.490 US$
SUV
1994
1.130 km
Nguồn điện 92.45 HP (67.95 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung SUV
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
6.314.000.000 ₫ 209.200 € ≈ 241.300 US$
SUV
2022
10.000 km
Euro 6
Nguồn điện 585 HP (430 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4 Loại khung SUV
Đức, Sangerhausen
RM Automobile
Liên hệ với người bán
6.008.000.000 ₫ 199.000 € ≈ 229.500 US$
SUV
2018
60.000 km
Euro 6
Nguồn điện 630 HP (463 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung SUV
Đức, Cloppenburg
Trucks-Cloppenburg
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
ô tô Mercedes-Benz
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
1.174.000.000 ₫ 38.900 € ≈ 44.870 US$
SUV
1994
18.531 km
Nguồn điện 92.45 HP (67.95 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung SUV
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
11.740.000.000 ₫ 389.000 € ≈ 448.700 US$
SUV
2011
70.964 km
Euro 5
Nguồn điện 507 HP (373 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung SUV
Đức, Cloppenburg
Trucks-Cloppenburg
Liên hệ với người bán
570.600.000 ₫ 18.900 € ≈ 21.800 US$
SUV
2006
84.131 km
Euro 4
Nguồn điện 306 HP (225 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung SUV
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
329.100.000 ₫ 10.900 € ≈ 12.570 US$
SUV
2013
287.000 km
Euro 6
Nguồn điện 258 HP (190 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung SUV
Đức, Sulzbach
Raschka Trucks GmbH
Liên hệ với người bán
286.800.000 ₫ 9.500 € ≈ 10.960 US$
SUV
2000
438.190 km
Nguồn điện 347 HP (255 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung SUV
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
3.013.000.000 ₫ 99.800 € ≈ 115.100 US$
SUV
2024
34.000 km
Euro 6
Nguồn điện 367 HP (270 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung SUV
Đức, Hennigsdorf
Weltweit Handel
Liên hệ với người bán
1.773.000.000 ₫ 58.740 € ≈ 67.760 US$
SUV
2021
95.100 km
Euro 6
Nguồn điện 330 HP (243 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Loại khung SUV
Đức, Moers
Automobile Thomas Schmitz
Liên hệ với người bán
2.626.000.000 ₫ 87.000 € ≈ 100.400 US$
SUV
2017
33.000 km
Euro 6
Nguồn điện 245 HP (180 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung SUV
Đức, Wassenberg
Zinjak KFZ Transport
Liên hệ với người bán
993.200.000 ₫ 32.900 € ≈ 37.950 US$
SUV
1994
65.998 km
Nguồn điện 92.45 HP (67.95 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung SUV
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
2.626.000.000 ₫ 87.000 € ≈ 100.400 US$
SUV
2017
85.000 km
Euro 6
Nguồn điện 571 HP (420 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung SUV
Đức, Wassenberg
Zinjak KFZ Transport
Liên hệ với người bán
1.295.000.000 ₫ 42.900 € ≈ 49.490 US$
SUV
1994
2.893 km
Nguồn điện 92.45 HP (67.95 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Loại khung SUV
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.207.000.000 ₫ 39.990 € ≈ 46.130 US$
SUV
2006
70.000 km
Euro 4
Nguồn điện 510 HP (375 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung SUV
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
419.600.000 ₫ 13.900 € ≈ 16.030 US$
SUV
2006
74.609 km
Euro 4
Nguồn điện 306 HP (225 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung SUV
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
588.700.000 ₫ 19.500 € ≈ 22.490 US$
SUV
1983
39.846 km
Euro 1
Nguồn điện 156 HP (115 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung SUV
Đức, Untersteinach
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
5.404.000.000 ₫ 179.000 € ≈ 206.500 US$
Xe hơi hai chỗ
1971
1.001 km
Nguồn điện 200 HP (147 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung xe hơi hai chỗ
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
5.585.000.000 ₫ 185.000 € ≈ 213.400 US$
Dòng xe thể thao mui trần
1936
1.001 km
Nguồn điện 67.98 HP (49.97 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe thể thao mui trần
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
5.102.000.000 ₫ 169.000 € ≈ 194.900 US$
Dòng xe thể thao mui trần
1935
97.544 km
Nguồn điện 67.98 HP (49.97 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe thể thao mui trần
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán