Ô tô Mercedes-Benz C 180

PDF
Ô tô Mercedes-Benz C 180 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 180 | Hình ảnh 1 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 180 | Hình ảnh 2 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 180 | Hình ảnh 3 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 180 | Hình ảnh 4 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 180 | Hình ảnh 5 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 180 | Hình ảnh 6 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 180 | Hình ảnh 7 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 180 | Hình ảnh 8 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 180 | Hình ảnh 9 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 180 | Hình ảnh 10 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 180 | Hình ảnh 11 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 180 | Hình ảnh 12 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 180 | Hình ảnh 13 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 180 | Hình ảnh 14 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 180 | Hình ảnh 15 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 180 | Hình ảnh 16 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 180 | Hình ảnh 17 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 180 | Hình ảnh 18 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 180 | Hình ảnh 19 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 180 | Hình ảnh 20 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 180 | Hình ảnh 21 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 180 | Hình ảnh 22 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 180 | Hình ảnh 23 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 180 | Hình ảnh 24 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 180 | Hình ảnh 25 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 180 | Hình ảnh 26 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/26
PDF
37.990,08 €
Giá ròng
≈ 1.161.000.000 ₫
≈ 44.260 US$
45.968 €
Giá tổng
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Mercedes-Benz
Mẫu: C 180
Loại: dòng xe sedan
Năm sản xuất: 2022
Đăng ký đầu tiên: 2023-06
Tổng số dặm đã đi được: 65.000 km
Số lượng ghế: 5
Địa điểm: Romania Arad7853 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: N90220023_493
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Mô tả
Loại khung: dòng xe sedan
Số cửa: 4/5
Động cơ
Nguồn điện: 170 HP (125 kW)
Nhiên liệu: xăng
Thể tích: 1.496 cm³
Tiêu thụ nhiên liệu: 6,3 l/100km
Hộp số
Loại: số tự động
Trục
Cấu hình trục: 4x2
Phanh
ABS
Cabin và tiện nghi
Máy tính hành trình
Điều khiển hành trình (tempomat)
Cửa sổ trời
Gương chỉnh điện
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Cửa sổ điện
Lái trợ lực: thủy lực
Bộ sưởi ghế
Đa phương tiện
GPS
Tính năng an toàn
Túi khí
Khóa trung tâm
Thiết bị cố định
ESP
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
VIN: W1KAF4BB2PR104493
Màu sắc: trắng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Ô tô Mercedes-Benz C 180

Pret de lista: 57200 Euro
consumption inner: 8.9
consumption outer: 4.8
emission: 144
hsn: 2222
tsn: AYC
interior color: black
airbag: front airbags
country-version: EU
envkv_petrol_type: SUPER
culoare: Polar (weiß)
euro: 6d-TEMP
Multumim pentru incredere!
Leasing / finantare cu aprobare imediata
Masina disponibila pentru livrare
Garantie 2 ani
Exterior / Vopsea
* 149 Vopsea nemetalizata alb Polar
RSJ Jante AMG din aliaj 45.7 cm (18'')
design 5 spite
840 Geamuri laterale spate si luneta cu tenta inchisa
Interior / Tapiterie
* 601 Piele ARTICO / microfibra DINAMICA neagra
58U Plafon imbracat in stofa gri Crystal
Dotari optionale
* PYH Linie AMG
PYN Pachet Premium
413 Trapa panoramica
239 Asistent activ pentru pastrarea distantei DISTRONIC
U95 Eleron AMG
795 Consola centrala cu finisaj metalic
01U Preinstalare pentru servicii navigatie
16U Apple CarPlay
17U Android Auto
241 Scaun fata stanga ajustabil electric
cu functie de memorare
242 Scaun fata dreapta ajustabil electric
cu functie de memorare
243 Asistent activ pentru mentinerea benzii de rulare
260 Omitere inscriptionare model pe capota portbagajului
30P Pachet depozitare ''Stowage space''
310 Suport dublu pentru pahare
325 Airbag central
345 Sistem stergatoare parbriz cu senzor ploaie
351 Sistem de apel de urgenta Mercedes-Benz
475 Sistem de monitorizare a presiunii in roti
504 Asistent limitare viteza
525 Sistem multimedia MBUX
537 Radio digital
632 Faruri LED High Performance
668 Impachetare cu inele de fixare
670 Utilizarea caldurii reziduale a motorului
677 Suspensie AGILITY CONTROL
coborata
cu amortizare selectiva
79B Preinstalare pentru radio digital
7U3 Scaune sport
824 Echipare suplimentara pentru tarile cu temperaturi scazute
876 Pachet de iluminare interioara
893 KEYLESS GO
927 Standard emisii EURO6
94B Generator de pornire integrat GEN.2
964 Comunicare exterioara
01 Sistem de propulsie Mild Hybrid
B59 DYNAMIC SELECT
P31 Linie AMG Exterior
5U4 Grila radiator model Mercedes-Benz
772 Pachet AMG Styling
P29 Linie AMG interior
891 Lumina ambientala
H64 Ornamente cu structura metalica
U26 Covorase cu inscriptie AMG
U34 Partea superioara a bordului si a portierelor imbracate in piele neagra cu aspect Nappa
U29 Sistem de franare cu discuri de frana marite pe puntea fata
14U Integrare smartphone
20U Preinstalare pentru transfer cheie digitala
287 Bancheta spate rabatabila
321 Scanner amprenta
355 Functii MBUX extinse
464 Display sofer
501 Camera 360°
580 Sistem de climatizare automata THERMATIC
608 Asistent adaptiv pentru faza lunga
70B Vesta reflectorizanta pentru sofer
868 Display central
916 Rezervor cu capacitate crescuta
B51 Kit interventie pana TIREFIT
L5C Volan sport multifunctional imbracat in piele Nappa
P47 Pachet parcare cu camera 360°
235 Asistent activ la parcare cu PARKTRONIC
P49 Pachet oglinda
249 Oglinzile interioara si exterioara stanga
heliomate
500 Oglinzi exterioare rabatabile electric
587 Lumina ambientala cu proiectie logo
PBG MBUX Navigation Premium
365 Navigatie pe HDD
367 Preinstalare pentru Live Traffic Information
383 Modul de internet LTE
U22 Suport lombar pe 4 sensuri
234 Asistent unghi mort
275 Pachet memorie
873 Scaune fata incalzite
889 KEYLESS-GO
894 Lumina ambientala
U19 Realitate augmentata MBUX pentru navigatie
U25 Ornamente praguri inscriptionate Mercedes-Benz
U01 Indicator stare centuri de siguranta spate
U10 Dezactivare automata a airbag-ului dreapta fata
U60 Capota activa pentru protectia pietonilor
* GARANTIE PRODUCATOR MERCEDES-BENZ
PACHETE DE LEASING / FINANTARE
POSIBILITATE DE ACHIZITIONARE A AUTOTURISMULUI PRIN BUY-BACK
We also speak English
goworim pa Ruski
parla Italiano
vorbesc limba Romana
parlons Francais
Wir sprechen deutsch
Acesta oferta a fost editata cu mare atentie. Cu toate acestea
nu putem garanta acuratetea informatiilor. Pentru detalii va rugam sa ne contactati
warranty
servicebook
demonstration model
parking distance control system
sport package
bluetooth
electric adjustable seats
speakerphone
multi-function steering wheel
tuner
sport seats
panorama roof
curve lights
daytime running lights
traction control system
start stop system
rain sensor
roadworthy
parking assistant front sensors
parking assistant rear sensors
parking assistant camera
parking assistant self steering system
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
33.990,08 € ≈ 1.039.000.000 ₫ ≈ 39.600 US$
Dòng xe crossover
2022
17.000 km
Nguồn điện 160 HP (118 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe crossover
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
36.500 € ≈ 1.116.000.000 ₫ ≈ 42.530 US$
Dòng xe crossover
2022
62.000 km
Nguồn điện 194 HP (143 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe crossover
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
34.990,08 € ≈ 1.070.000.000 ₫ ≈ 40.770 US$
Dòng xe sedan
2022
75.996 km
Euro 6
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe sedan
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
34.300 € ≈ 1.049.000.000 ₫ ≈ 39.960 US$
Dòng xe crossover
2023
41.500 km
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe crossover
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
38.990,08 € ≈ 1.192.000.000 ₫ ≈ 45.430 US$
Dòng xe sedan
2023
13.000 km
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x4 Loại khung dòng xe sedan
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
31.990,08 € ≈ 978.100.000 ₫ ≈ 37.270 US$
Xe hơi hai chỗ
2021
30.000 km
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung xe hơi hai chỗ
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
29.990,08 € ≈ 916.900.000 ₫ ≈ 34.940 US$
Dòng xe crossover
2021
107.500 km
Nguồn điện 306 HP (225 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe crossover
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
44.990,08 € ≈ 1.376.000.000 ₫ ≈ 52.420 US$
Xe minivan
2021
73.000 km
Euro 6
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung xe minivan
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
42.990,08 € ≈ 1.314.000.000 ₫ ≈ 50.090 US$
Dòng xe sedan
2023
49.500 km
Nguồn điện 220 HP (162 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại khung dòng xe sedan
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
40.990,08 € ≈ 1.253.000.000 ₫ ≈ 47.760 US$
Dòng xe sedan
2023
51.500 km
Euro 6
Nguồn điện 197 HP (145 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe sedan
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
45.490,08 € ≈ 1.391.000.000 ₫ ≈ 53.000 US$
Dòng xe crossover
2023
25.000 km
Euro 6
Nguồn điện 227 HP (167 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe crossover
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
35.990,08 € ≈ 1.100.000.000 ₫ ≈ 41.930 US$
Dòng xe sedan
2024
15.500 km
Nguồn điện 197 HP (145 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe sedan
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
46.990,08 € ≈ 1.437.000.000 ₫ ≈ 54.750 US$
Dòng xe crossover
2023
50.500 km
Euro 6
Nguồn điện 197 HP (145 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe crossover
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
35.990,08 € ≈ 1.100.000.000 ₫ ≈ 41.930 US$
Xe hơi hai chỗ
2021
129.500 km
Euro 6
Nguồn điện 194 HP (143 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung xe hơi hai chỗ
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
30.990,08 € ≈ 947.500.000 ₫ ≈ 36.110 US$
Dòng xe sedan
2023
24.500 km
Euro 6
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
28.990,08 € ≈ 886.300.000 ₫ ≈ 33.780 US$
Dòng xe crossover
2022
13.500 km
Nguồn điện 228 HP (168 kW) Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe crossover
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
33.990,08 € ≈ 1.039.000.000 ₫ ≈ 39.600 US$
Dòng xe crossover
2019
105.900 km
Nguồn điện 194 HP (143 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe crossover
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
29.990,08 € ≈ 916.900.000 ₫ ≈ 34.940 US$
Dòng xe crossover
2022
25.000 km
Euro 6
Nguồn điện 228 HP (168 kW) Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe crossover
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
33.049,59 € ≈ 1.010.000.000 ₫ ≈ 38.510 US$
Dòng xe hatchback
2023
8.000 km
Euro 6
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
34.490,08 € ≈ 1.054.000.000 ₫ ≈ 40.180 US$
Dòng xe sedan
2020
93.000 km
Euro 6
Nguồn điện 194 HP (143 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe sedan
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán