Ô tô Mercedes-Benz C 300 d AMG LINE+PARK+NAVI MBUX PREMIUM+LED

PDF
Ô tô Mercedes-Benz C 300 d AMG LINE+PARK+NAVI MBUX PREMIUM+LED - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 300 d AMG LINE+PARK+NAVI MBUX PREMIUM+LED | Hình ảnh 1 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 300 d AMG LINE+PARK+NAVI MBUX PREMIUM+LED | Hình ảnh 2 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 300 d AMG LINE+PARK+NAVI MBUX PREMIUM+LED | Hình ảnh 3 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 300 d AMG LINE+PARK+NAVI MBUX PREMIUM+LED | Hình ảnh 4 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 300 d AMG LINE+PARK+NAVI MBUX PREMIUM+LED | Hình ảnh 5 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 300 d AMG LINE+PARK+NAVI MBUX PREMIUM+LED | Hình ảnh 6 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 300 d AMG LINE+PARK+NAVI MBUX PREMIUM+LED | Hình ảnh 7 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 300 d AMG LINE+PARK+NAVI MBUX PREMIUM+LED | Hình ảnh 8 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 300 d AMG LINE+PARK+NAVI MBUX PREMIUM+LED | Hình ảnh 9 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 300 d AMG LINE+PARK+NAVI MBUX PREMIUM+LED | Hình ảnh 10 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 300 d AMG LINE+PARK+NAVI MBUX PREMIUM+LED | Hình ảnh 11 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 300 d AMG LINE+PARK+NAVI MBUX PREMIUM+LED | Hình ảnh 12 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 300 d AMG LINE+PARK+NAVI MBUX PREMIUM+LED | Hình ảnh 13 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 300 d AMG LINE+PARK+NAVI MBUX PREMIUM+LED | Hình ảnh 14 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 300 d AMG LINE+PARK+NAVI MBUX PREMIUM+LED | Hình ảnh 15 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 300 d AMG LINE+PARK+NAVI MBUX PREMIUM+LED | Hình ảnh 16 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 300 d AMG LINE+PARK+NAVI MBUX PREMIUM+LED | Hình ảnh 17 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 300 d AMG LINE+PARK+NAVI MBUX PREMIUM+LED | Hình ảnh 18 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz C 300 d AMG LINE+PARK+NAVI MBUX PREMIUM+LED | Hình ảnh 19 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/19
PDF
34.990,08 €
Giá ròng
≈ 1.082.000.000 ₫
≈ 41.170 US$
42.338 €
Giá tổng
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Mercedes-Benz
Loại: dòng xe sedan
Năm sản xuất: 2022
Đăng ký đầu tiên: 2022-09
Tổng số dặm đã đi được: 75.996 km
Số lượng ghế: 5
Địa điểm: Romania Arad7853 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: 4032025_671
Đặt vào: hôm nay
Mô tả
Loại khung: dòng xe sedan
Số cửa: 4/5
Động cơ
Thương hiệu: R4 OM654
Nguồn điện: 286 HP (210 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Thể tích: 1.993 cm³
Euro: Euro 6
Bộ lọc hạt
Hộp số
Loại: số tự động
Phanh
ABS
Cabin và tiện nghi
Máy tính hành trình
Điều khiển hành trình (tempomat)
Gương chỉnh điện
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Bộ sưởi độc lập
Cửa sổ điện
Lái trợ lực: thủy lực
Bộ sưởi ghế: ghế trước
Đa phương tiện
GPS
Tính năng an toàn
Túi khí
Thiết bị cố định
ESP
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
VIN: W1K2060061R066671
Màu sắc: ánh kim, ánh kim

Thêm chi tiết — Ô tô Mercedes-Benz C 300 d AMG LINE+PARK+NAVI MBUX PREMIUM+LED

consumption inner: 0.0
consumption outer: 0.0
hsn: 2222
tsn: AYB
interior color: grey
airbag: front airbags
previous owners: 1
country-version: DE
euro: 6d
Exterior / Vopsea
922U Argintiu High-Tech
vopsea metalizata
R8H Dimensiune roata 18'' echipare cu anvelope mixte varianta 1
RSJ Roti cu spite duble AMG 18'' ''echipare cu anvelope mixte''
Interior/Tapiterie
118A Piele ARTICO gri
H64 Tesatura decorativa amestecata din metal pretios negru lucios (2A98)
58U Capitonaj interior plafon material textil gri
Dotari optionale
P29 AMG Line interior / pachet sport AMG interior
P31 AMG Line exterior/ AMG Sportpaket exterior
P44 Pachet parcare
P49 Pachet oglinda
P65 Pachet Ergonomie
PBG Navigatie MBUX Premium
632 Far cu LED-uri static circulatie pe dreapta
875 Instalatie de spalat geamuri incazita
876 Pachet iluminat interior
8B2 Incalzitor auxiliar PTC 48V
001 Freshup2 la pornire
01U Mercedes-Benz Connect
servicii pentru navigatie
02B Instructiuni de utilizare si caiet de service
germana
14U Pachet integrare Smartphone
16U Smartphone Integration Apple CarPlay
17U Smartphone Integration Android Auto
1B3 Modul de comunicatii model CEE
1U9 Cod comanda treapta de sarcina usoara punte spate
218 Camera video pentru mers inapoi
229L Germania
234 Asistenta unghi mort
235 Asistenta activa la parcare
243 Sistem activ de asistenta pentru mentinerea directiei (camera de luat vederi)
249 Oglinda interioara si exterioara cu sistem automat antiorbire
255B Mb-Mobilo cu DSB si GGD
258 Sistem avertizare coliziune cu interventie activa in sistemul de franare FCW-Stop
260 Placuta de model pe capota portbagaj
eliminare
287 Posibilitate de incarcare
2U1 Jaluzea radiator
2U8 Refrigerent alternativ
30P Pachet spatiu depozitare
310 Suport dublu de pahar
325 Airbag central
33U Servicii pentru acces autovehicul Plus
345 Senzor de ploaie
351 Ecall-sistem pentru apeluri de urgenta
355 Kit preinstalare pentru echipare ulterioara sistem de navigatie
365 Navigatie pe hard-disk
367 Kit pre-instalare pentru Live Traffic Information
383 Modulul de comunicatii Ramses Entry (4G)
421 Cutie de viteze automata 9 trepte
440 Tempomat
464 Display panou de instrumente M
475 Control presiune in anvelope (RDK)
4B8 Cablu adaptor USB
500 Oglinda exterioara rabatabila electric
502 Actualizari gratuite harti pe mai multi ani
513 Recunoastere semne de circulatie
51B Rating set tari EURO-NCAP
537 Radio digital standard DAB (Digi. Audio Broadc.)
580 Instalatie de climatizare
587 Proiectie Logo prin oglinda
5U4 Masca radiator cu optica de diamant/stea
668 Protectie produs pt vehicul de transport cu orificii de transport
677 Tren de rulare Avantgarde/Standard
6U7 Purificare gaze arse Diesel BlueTEC SCR generatia 4
70B Vesta reflectorizanta
sofer
772 AMG-Styling
prag lateral
795 Consola centrala. element optic tesatura mixta cu efect metalic (2C11)
79B Preechipare Radio digital
standardul DAB/DMB
851 Elemente din sticla protectie acustica
868 Marime display central L
873 Incalzire scaun pentru sofer si insotitor
891 Ansamblu iluminat ambiental Premium
893 KEYLESS-Start (pornire fara cheie)
8U8 I-Size-Marking (succesor Isofix)
916 Rezervor de combustibil cu volum mare
volum 1
927 Purificare gaze arse tehnica Euro 6
94B Demaror-alternator integrat gen. 2
969 Documentatie COC tehnologie Euro 6
cu certificat de inmatriculare partea 2
972 Instalatie de evacuare a gazelor arse cu DPF generatia 2.0
AA6 VARIANTA DE PUTERE MARITA 1
B01 Tehnologie 48V
B59 Comutator selectare program de rulare (Agility Select)
GA Cutie de viteze automata
L5C Volan Supersport
din piele
poansonat
M014 Motor cu putere marita
M20 Capacitate cilindrica 2,0 litri
M654 Motor Diesel R4 OM654
R01 Anvelopele de vara
R66 Pneuri cu caracteristici de rulare in caz de urgenta
U01 Afisaj stare centura spate
U10 Scaun insotitor cu recunoastere greutate
U19 Augmented Reality Video
U22 Reglare suport lombar
fata
U26 Covorase
AMG
U29 Instalatie de franare tip Sport
U34 Panou de instrumente si cant din piele (piele ARTICO Nappa)
U60 Protectie pietoni
capota motor activa
* We also speak English
goworim pa Ruski
parla Italiano
vorbesc limba Romana
parlons Francais
Wir sprechen deutsch
Acesta oferta a fost editata cu mare atentie. Cu toate acestea
nu putem garanta acuratetea informatiilor. Pentru detalii va rugam sa ne contactati
warranty
servicebook
parking distance control system
scr
performance handling system
sport package
bluetooth
speakerphone
sport seats
child seat attachment
daytime running lights
traction control system
start stop system
rain sensor
roadworthy
parking assistant front sensors
parking assistant rear sensors
parking assistant camera
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
36.500 € ≈ 1.129.000.000 ₫ ≈ 42.950 US$
Dòng xe crossover
2022
62.000 km
Nguồn điện 194 HP (143 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe crossover
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
37.990,08 € ≈ 1.175.000.000 ₫ ≈ 44.700 US$
Dòng xe sedan
2022
65.000 km
Nguồn điện 170 HP (125 kW) Nhiên liệu xăng Cấu hình trục 4x2 Loại khung dòng xe sedan
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
34.300 € ≈ 1.061.000.000 ₫ ≈ 40.360 US$
Dòng xe crossover
2023
41.500 km
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe crossover
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
35.990,08 € ≈ 1.113.000.000 ₫ ≈ 42.350 US$
Xe hơi hai chỗ
2021
129.500 km
Euro 6
Nguồn điện 194 HP (143 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung xe hơi hai chỗ
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
31.990,08 € ≈ 989.200.000 ₫ ≈ 37.640 US$
Xe hơi hai chỗ
2021
30.000 km
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung xe hơi hai chỗ
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
28.990,08 € ≈ 896.500.000 ₫ ≈ 34.110 US$
Dòng xe crossover
2022
13.500 km
Nguồn điện 228 HP (168 kW) Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe crossover
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
33.990,08 € ≈ 1.051.000.000 ₫ ≈ 39.990 US$
Dòng xe crossover
2022
17.000 km
Nguồn điện 160 HP (118 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe crossover
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
29.990,08 € ≈ 927.400.000 ₫ ≈ 35.290 US$
Dòng xe crossover
2021
107.500 km
Nguồn điện 306 HP (225 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe crossover
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
29.990,08 € ≈ 927.400.000 ₫ ≈ 35.290 US$
Dòng xe crossover
2022
25.000 km
Euro 6
Nguồn điện 228 HP (168 kW) Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe crossover
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
42.990,08 € ≈ 1.329.000.000 ₫ ≈ 50.580 US$
Dòng xe sedan
2023
49.500 km
Nguồn điện 220 HP (162 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Loại khung dòng xe sedan
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
40.990,08 € ≈ 1.268.000.000 ₫ ≈ 48.230 US$
Dòng xe sedan
2023
51.500 km
Euro 6
Nguồn điện 197 HP (145 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe sedan
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
34.490,08 € ≈ 1.067.000.000 ₫ ≈ 40.580 US$
Dòng xe sedan
2020
93.000 km
Euro 6
Nguồn điện 194 HP (143 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe sedan
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
28.990,08 € ≈ 896.500.000 ₫ ≈ 34.110 US$
Dòng xe crossover
2023
28.000 km
Nguồn điện 228 HP (168 kW) Nhiên liệu điện Loại khung dòng xe crossover
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
44.990,08 € ≈ 1.391.000.000 ₫ ≈ 52.940 US$
Xe minivan
2021
73.000 km
Euro 6
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung xe minivan
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
33.990,08 € ≈ 1.051.000.000 ₫ ≈ 39.990 US$
Dòng xe crossover
2019
105.900 km
Nguồn điện 194 HP (143 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe crossover
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
33.049,59 € ≈ 1.022.000.000 ₫ ≈ 38.890 US$
Dòng xe hatchback
2023
8.000 km
Euro 6
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe hatchback
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
46.990,08 € ≈ 1.453.000.000 ₫ ≈ 55.290 US$
Dòng xe crossover
2023
50.500 km
Euro 6
Nguồn điện 197 HP (145 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe crossover
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
27.990,08 € ≈ 865.500.000 ₫ ≈ 32.930 US$
Dòng xe sedan
2020
66.700 km
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe sedan
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
56.990,08 € ≈ 1.762.000.000 ₫ ≈ 67.050 US$
SUV
2021
104.000 km
Euro 6
Nguồn điện 330 HP (243 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Loại khung SUV
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
30.990,08 € ≈ 958.300.000 ₫ ≈ 36.460 US$
Dòng xe sedan
2023
24.500 km
Euro 6
Nguồn điện 163 HP (120 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán