Séc dòng xe sedan
Kết quả tìm kiếm:
62 quảng cáo
Hiển thị
62 quảng cáo: Ô tô
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
586.700.000 ₫
494.200 CZK
≈ 20.260 €
Dòng xe sedan
2022
101.920 km
Euro 6
Nguồn điện
200 HP (147 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
407.200.000 ₫
343.000 CZK
≈ 14.060 €
Dòng xe sedan
2023
176.874 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
841.900.000 ₫
709.100 CZK
≈ 29.070 €
Dòng xe sedan
2022
75.025 km
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
điện
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
59.430.000 ₫
9.000 PLN
≈ 2.052 €
Dòng xe sedan
2009
362.637 km
Nguồn điện
105 HP (77 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
460.400.000 ₫
15.900 €
≈ 17.780 US$
Dòng xe sedan
1969
6.388 km
Nguồn điện
53.02 HP (38.97 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
SLOVAK FINANCE s.r.o.
Liên hệ với người bán
439.600.000 ₫
370.200 CZK
≈ 15.180 €
Dòng xe sedan
2022
145.550 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
55.020.000 ₫
1.900 €
≈ 2.124 US$
Dòng xe sedan
2002
449.780 km
Euro 3
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe sedan
SLOVAK FINANCE s.r.o.
Liên hệ với người bán
783.000.000 ₫
659.500 CZK
≈ 27.040 €
Dòng xe sedan
2025
24.349 km
Nguồn điện
204 HP (150 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
983.300.000 ₫
148.900 PLN
≈ 33.960 €
Dòng xe sedan
2024
21.000 km
Loại khung
dòng xe sedan
"EMI-TRUCK" KAROLINA PONIKOWSKA
Liên hệ với người bán
838.200.000 ₫
706.000 CZK
≈ 28.950 €
Dòng xe sedan
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
1.337.000.000 ₫
1.126.000 CZK
≈ 46.160 €
Dòng xe sedan
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
265 HP (195 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
729.000.000 ₫
614.000 CZK
≈ 25.170 €
Dòng xe sedan
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
1.045.000.000 ₫
880.600 CZK
≈ 36.100 €
Dòng xe sedan
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
204 HP (150 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
1.198.000.000 ₫
1.009.000 CZK
≈ 41.380 €
Dòng xe sedan
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
204 HP (150 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
759.100.000 ₫
639.400 CZK
≈ 26.210 €
Dòng xe sedan
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
951.300.000 ₫
801.200 CZK
≈ 32.850 €
Dòng xe sedan
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
204 HP (150 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
631.000.000 ₫
531.500 CZK
≈ 21.790 €
Dòng xe sedan
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
744.000.000 ₫
626.700 CZK
≈ 25.690 €
Dòng xe sedan
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
1.103.000.000 ₫
929.200 CZK
≈ 38.100 €
Dòng xe sedan
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
712.000.000 ₫
599.700 CZK
≈ 24.590 €
Dòng xe sedan
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
1.071.000.000 ₫
902.100 CZK
≈ 36.990 €
Dòng xe sedan
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
678.100.000 ₫
571.200 CZK
≈ 23.420 €
Dòng xe sedan
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
747.800.000 ₫
629.900 CZK
≈ 25.820 €
Dòng xe sedan
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
919.200.000 ₫
774.300 CZK
≈ 31.740 €
Dòng xe sedan
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
678.100.000 ₫
571.200 CZK
≈ 23.420 €
Dòng xe sedan
2026
Tình trạng
mới
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
Liên hệ với người bán
i
Bằng cách thêm bài đánh giá, bạn sẽ có cơ hội đưa quảng cáo của mình lên vị trí cao hơn trong danh sách kết quả tìm kiếm.
Kết quả tìm kiếm:
62 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô
| IVECO Daily 35 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 82.000 - 100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 1.042.481.105 ₫ - 1.100.396.722 ₫ |
| IVECO Daily 35S | Năm sản xuất: 2012, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 160.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 286.682.304 ₫ |
| IVECO Daily 35C | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 82.000 - 100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 1.042.481.105 ₫ - 1.100.396.722 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 316 | Năm sản xuất: 2018, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 550.198.361 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 314 | Năm sản xuất: 2021, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 20.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 347.493.702 ₫ - 926.649.871 ₫ |
| IVECO Daily 35S16 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 100.000 - 120.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 723.945.212 ₫ - 752.903.020 ₫ |
| IVECO Daily 35C16 | Năm sản xuất: 2024, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 82.000 - 100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 1.042.481.105 ₫ - 1.100.396.722 ₫ |
| Mercedes-Benz V300 | Năm sản xuất: 2025, tình trạng: đã qua sử dụng/mới, tổng số dặm đã đi được: 7.400 - 39.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x4 | 1.534.763.849 ₫ - 9.266.498.711 ₫ |
| MAN TGE 3.140 | Năm sản xuất: 2023, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 95.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 781.860.829 ₫ |
| Ford Transit Connect | Năm sản xuất: 2019, tình trạng: đã qua sử dụng, tổng số dặm đã đi được: 120.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 492.282.744 ₫ |
























