Xe buýt đô thị ZAZ

Kết quả tìm kiếm: 5 quảng cáo
Hiển thị

5 quảng cáo: Xe buýt đô thị ZAZ

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2019
269.077 km
Euro 6
Nguồn điện 160 HP (118 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 24 Số cửa 1-2-0 Sàn thấp ✓
Ba Lan, Wrocław
Liên hệ với người bán
1.043.000.000 ₫ 158.000 PLN ≈ 36.030 €
Xe buýt đô thị
2022
262.000 km
Euro 6
Nguồn điện 140 HP (103 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 21 + 40 Số cửa 2
Ba Lan, Katowice
Aurex-Truck
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
647.200.000 ₫ 98.000 PLN ≈ 22.350 €
Xe buýt đô thị
2020
449.944 km
Euro 6
Nguồn điện 161 HP (118 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng thủy lực Số lượng ghế 24+37 Số cửa 1-2-0 Sàn thấp ✓
Ba Lan, Grodzisk Mazowiecki
Przedsiębiorstwo Komunikacji Samochodowej w Grodzisku Mazowieckim Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
1.849.000.000 ₫ 280.000 PLN ≈ 63.850 €
Xe buýt đô thị
2021
280.000 km
Euro 6
Nguồn điện 140 HP (103 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng thủy lực Số lượng ghế 61 Số cửa 1-2-0
Ba Lan, Grodzisk Mazowiecki
Przedsiębiorstwo Komunikacji Samochodowej w Grodzisku Mazowieckim Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
594.300.000 ₫ 90.000 PLN ≈ 20.520 €
Xe buýt đô thị
2018
380.000 km
Euro 6
Nguồn điện 161 HP (118 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 61 Số cửa 2
Ba Lan, Grodzisk Mazowiecki
Przedsiębiorstwo Komunikacji Samochodowej w Grodzisku Mazowieckim Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán

Các nhà sản xuất khác trong mục "Xe buýt đô thị"

235.700.000 ₫ 9.100 US$ ≈ 8.139 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu xăng Số lượng ghế 21 Số cửa 1
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
349.600.000 ₫ 13.500 US$ ≈ 12.070 €
Xe buýt đô thị
2020
Euro 4
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 23 Số cửa 2
Trung Quốc, Ji Ning Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
362.600.000 ₫ 14.000 US$ ≈ 12.520 €
Xe buýt đô thị
2020
Euro 3
Nhiên liệu dầu diesel Ngừng thủy lực Số lượng ghế 25 Số cửa 1-1-0
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
328.900.000 ₫ 12.700 US$ ≈ 11.360 €
Xe buýt đô thị
2018
Euro 3
Nhiên liệu dầu diesel Ngừng lò xo/không khí Số lượng ghế 25 Số cửa 2
Trung Quốc, Hefei Anhui
Sancheng Machinery Co., LTD
Liên hệ với người bán
336.700.000 ₫ 13.000 US$ ≈ 11.630 €
Xe buýt đô thị
2019
Euro 4
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 23 Số cửa 2
Trung Quốc, Ji Ning Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
271.900.000 ₫ 10.500 US$ ≈ 9.391 €
Xe buýt đô thị
Euro 3
Nhiên liệu gas/xăng Số lượng ghế 29 Số cửa 1-2-0
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
479.100.000 ₫ 18.500 US$ ≈ 16.550 €
Xe buýt đô thị
2020
Euro 3
Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 25 Số cửa 1-1-0
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
323.700.000 ₫ 12.500 US$ ≈ 11.180 €
Xe buýt đô thị
Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc, Anhui
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
505.000.000 ₫ 19.500 US$ ≈ 17.440 €
Xe buýt đô thị
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 28
Trung Quốc, Anhui
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
279.700.000 ₫ 10.800 US$ ≈ 9.659 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nguồn điện 224 HP (165 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng thủy lực Số lượng ghế 21
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
253.800.000 ₫ 9.800 US$ ≈ 8.765 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 21
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
264.200.000 ₫ 10.200 US$ ≈ 9.123 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 21
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
259.000.000 ₫ 10.000 US$ ≈ 8.944 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 21
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
256.400.000 ₫ 9.900 US$ ≈ 8.854 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 21
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
331.500.000 ₫ 12.800 US$ ≈ 11.450 €
Xe buýt đô thị
Euro 3
Nguồn điện 218 HP (160 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng thủy lực Số lượng ghế 30
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
331.500.000 ₫ 12.800 US$ ≈ 11.450 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu xăng Số lượng ghế 21
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
259.000.000 ₫ 10.000 US$ ≈ 8.944 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu xăng Số lượng ghế 25
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
277.100.000 ₫ 10.700 US$ ≈ 9.570 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nguồn điện 224 HP (165 kW) Nhiên liệu xăng Số lượng ghế 21
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
362.600.000 ₫ 14.000 US$ ≈ 12.520 €
Xe buýt đô thị
2021
Euro 3
Nguồn điện 224 HP (165 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng lò xo/lò xo Số lượng ghế 29 Số cửa 2
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
349.600.000 ₫ 13.500 US$ ≈ 12.070 €
Xe buýt đô thị
Nguồn điện 100 HP (73.5 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Trung Quốc, Anhui
TOAFRICA MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD.
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe buýt đô thị ZAZ
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tư và thoả thuận người dùng của chúng tôi.
Kết quả tìm kiếm: 5 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe buýt đô thị ZAZ

Toyota 1HZ coaster Năm: 2020, Euro: Euro 3, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí/không khí, số lượng ghế: 25 16.550 €
Toyota Coaster Euro: Euro 4, nhiên liệu: xăng, số lượng ghế: 21, số cửa: 1 8.139 €
ZAZ A 08 Năm: 2022, tổng số dặm đã đi được: 262.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 140 HP (103 kW), nhiên liệu: dầu diesel 36.030 €
ZAZ A 10 Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 449.944 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 161 HP (118 kW), nhiên liệu: dầu diesel 22.350 €
ZAZ A10 Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 380.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 161 HP (118 kW), nhiên liệu: dầu diesel 20.520 €
Toyota Coaster Nhiên liệu: dầu diesel 11.180 €
Toyota Coaster Euro: Euro 4, nguồn điện: 224 HP (165 kW), nhiên liệu: xăng, số lượng ghế: 21 9.570 €
Toyota Coaster Euro: Euro 3, nhiên liệu: gas/xăng, số lượng ghế: 29, số cửa: 1-2-0 9.391 €
Toyota Coaster Năm: 2018, Euro: Euro 3, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo/không khí, số lượng ghế: 25 11.360 €
Toyota Coaster Euro: Euro 4, nhiên liệu: xăng, số lượng ghế: 21 11.450 €