Ô tô Toyota Corolla với hộp số tự động
Kết quả tìm kiếm:
28 quảng cáo
Hiển thị
28 quảng cáo: Ô tô Toyota Corolla
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
22.540 €
95.000 PLN
≈ 690.100.000 ₫
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2023
73.000 km
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
P.W ŁUKASZ CZAPLICKI
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
25.990 €
≈ 795.600.000 ₫
≈ 30.260 US$
Dòng xe hatchback
2023
59.864 km
Euro 6
Nguồn điện
196 HP (144 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Primatruck s.r.o.
17 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Dòng xe hatchback
2020
61.000 km
Loại khung
dòng xe hatchback
EVERY CO., LTD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
9.800 US$
≈ 257.700.000 ₫
≈ 8.418 €
Dòng xe sedan
2012
105.000 km
Nguồn điện
136 HP (100 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
De Alers
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2021
145.410 km
Nguồn điện
98 HP (72.03 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2021
68.000 km
Nguồn điện
98 HP (72.03 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
25.000 US$
≈ 657.300.000 ₫
≈ 21.470 €
Dòng xe sedan
2022
10.000 km
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe sedan
RENTARED SRL
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Marketing agency for truck and trailer dealers
Increase your sales with Google and Facebook ads
Để tìm hiểu thêm
19.500 US$
≈ 512.700.000 ₫
≈ 16.750 €
Dòng xe sedan
2018
35.000 km
Nguồn điện
140 HP (103 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe sedan
RENTARED SRL
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2022
11.840 km
Nguồn điện
98 HP (72.03 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Dòng xe sedan
2009
119.250 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
EVERY CO., LTD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.800 €
≈ 146.900.000 ₫
≈ 5.588 US$
Ô tô
2004
163.494 km
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.800 €
≈ 146.900.000 ₫
≈ 5.588 US$
Ô tô
2003
286.986 km
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
28.530,09 €
≈ 873.300.000 ₫
≈ 33.210 US$
Dòng xe sedan
2024
290 km
Euro 6
Nguồn điện
122 HP (90 kW)
Loại khung
dòng xe sedan
AUTO DIESEL EOOD
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2022
42.820 km
Nguồn điện
98 HP (72.03 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
5.960 US$
≈ 156.700.000 ₫
≈ 5.119 €
Dòng xe crossover
2014
61.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY CO., LTD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2017
50.966 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
EVERY CO., LTD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.220 US$
≈ 84.660.000 ₫
≈ 2.766 €
Dòng xe sedan
2007
109.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
EVERY CO., LTD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.770 US$
≈ 99.120.000 ₫
≈ 3.238 €
Dòng xe sedan
2013
141.000 km
Loại khung
dòng xe sedan
EVERY CO., LTD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.920 US$
≈ 76.770.000 ₫
≈ 2.508 €
Ô tô
2007
119.000 km
Nhiên liệu
xăng
EVERY CO., LTD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.650 US$
≈ 95.970.000 ₫
≈ 3.135 €
Dòng xe sedan
2015
74.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
EVERY CO., LTD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.370 US$
≈ 62.310.000 ₫
≈ 2.036 €
Dòng xe sedan
2008
98.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
EVERY CO., LTD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
6.260 US$
≈ 164.600.000 ₫
≈ 5.377 €
Dòng xe sedan
2019
36.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
EVERY CO., LTD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
7.240 US$
≈ 190.400.000 ₫
≈ 6.219 €
Dòng xe sedan
2020
61.000 km
Loại khung
dòng xe sedan
EVERY CO., LTD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2017
30.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
EVERY CO., LTD
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
19.900 €
≈ 609.100.000 ₫
≈ 23.170 US$
Dòng xe sedan
Euro 1
Nguồn điện
121 HP (89 kW)
Nhiên liệu
gas
Loại khung
dòng xe sedan
TRANSAUTOMOBILE
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích : 0
So sánh : 0
Kết quả tìm kiếm:
28 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Toyota Corolla
| Toyota COROLLA AXIO | Năm: 2007, tổng số dặm đã đi được: 119.000 km, nhiên liệu: xăng, tay lái bên phải: ✓ | 2.508 € |
| Toyota COROLLA RUMION | Năm: 2014, tổng số dặm đã đi được: 61.000 km, nhiên liệu: xăng, tay lái bên phải: ✓, loại khung: dòng xe crossover | 5.119 € |
| Toyota Corolla | Năm: 2012, tổng số dặm đã đi được: 105.000 km, nguồn điện: 136 HP (100 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe sedan | 8.418 € |
| Toyota Corolla 1.6 VVT-i Linea Terra | Năm: 2004, tổng số dặm đã đi được: 163.494 km, nguồn điện: 110 HP (81 kW), nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2 | 4.800 € |
| Toyota Corolla 1.8 HYBRID | Năm: 2024, tổng số dặm đã đi được: 290 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 122 HP (90 kW), loại khung: dòng xe sedan | 28.530,09 € |
| Toyota COROLLA AXIO | Năm: 2013, tổng số dặm đã đi được: 141.000 km, tay lái bên phải: ✓, loại khung: dòng xe sedan | 3.238 € |
| Toyota COROLLA AXIO | Năm: 2007, tổng số dặm đã đi được: 109.000 km, nhiên liệu: xăng, tay lái bên phải: ✓, loại khung: dòng xe sedan | 2.766 € |
| Toyota COROLLA AXIO | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 74.000 km, nhiên liệu: xăng, tay lái bên phải: ✓, loại khung: dòng xe sedan | 3.135 € |
| Toyota COROLLA AXIO | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 36.000 km, nhiên liệu: xăng, tay lái bên phải: ✓, loại khung: dòng xe sedan | 5.377 € |
| Toyota COROLLA AXIO | Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 61.000 km, tay lái bên phải: ✓, loại khung: dòng xe sedan | 6.219 € |
Thông số chính của Toyota Corolla:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
97,89 HP - 129,2 HP
Nhiên liệu
xăng | dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí | lò xo cuộn
























