Ô tô Mercedes-Benz A-Class với hộp số tự động
Giá cho ô tô Mercedes-Benz A-Class
| Mercedes-Benz A 180 | Năm: 2008, tổng số dặm đã đi được: 164.750 km, nguồn điện: 110 HP (81 kW), nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 6.800 € |
| Mercedes-Benz A 250 e AMG | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 52.500 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 163 HP (120 kW), nhiên liệu: xăng | 24.990,08 € |
| Mercedes-Benz E 320 Cabriolet - A124 | Năm: 1995, tổng số dặm đã đi được: 116.645 km, nguồn điện: 220 HP (162 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe thể thao mui trần | 24.900 € |
| Mercedes-Benz A 200 L AMG PREMIUM+NIGHT+MULTIBEAM LED | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 24.500 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 163 HP (120 kW), nhiên liệu: xăng | 30.990,08 € |
| Mercedes-Benz A 200 PROGRESSIVE ADVANCED+/THERMOTRONIC/WINTER | Năm: 2024, tổng số dặm đã đi được: 2.950 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 177 HP (130 kW), nhiên liệu: xăng | 26.990,08 € |
| Mercedes-Benz A 200 PROGRESSIVE LINE ADVANCED/NAVI/PARK 360° | Năm: 2025, tổng số dặm đã đi được: 4.500 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 163 HP (120 kW), nhiên liệu: xăng | 27.686,78 € |
| Mercedes-Benz A 220 d AMG LINE+NIGHT+CONFORT+PARK+LED | Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 107.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 190 HP (140 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 23.990,08 € |
| Mercedes-Benz A 250 e 8G-DCT | Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 23.900 km, nguồn điện: 160 HP (118 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback | 23.990,08 € |
| Mercedes-Benz A 250 e AMG LINE+NIGHT+CONFORT+NAVI MBUX | Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 50.000 km, nguồn điện: 163 HP (120 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback | 22.490,08 € |
| Mercedes-Benz A 250 e AMG PREMIUM CA NIGHT DISTRO MEMORY ADS | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 8.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 163 HP (120 kW), nhiên liệu: xăng | 33.049,59 € |
Thông số chính của Mercedes-Benz A-Class:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
90 HP - 163 HP
Nhiên liệu
dầu diesel | xăng | điện
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo










