Xe buýt đô thị Setra S-series với hộp số tự động
Kết quả tìm kiếm:
23 quảng cáo
Hiển thị
23 quảng cáo: Xe buýt đô thị Setra S-series
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
123.600.000 ₫
4.000 €
≈ 4.681 US$
Xe buýt đô thị
2008
917.010 km
Euro 5
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
41
Số cửa
1-2-0
Engel & Engel GmbH
11 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
5.655.000.000 ₫
183.000 €
≈ 214.100 US$
Xe buýt đô thị
2021
351.000 km
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
44
Walter Gerber Omnibushandel
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
5.655.000.000 ₫
183.000 €
≈ 214.100 US$
Xe buýt đô thị
2021
366.000 km
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
44
Walter Gerber Omnibushandel
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.933.000.000 ₫
94.900 €
≈ 111.100 US$
Xe buýt đô thị
2017
750.000 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46
Lay Reisen-On Tour GmbH
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.059.000.000 ₫
99.000 €
≈ 115.800 US$
Xe buýt đô thị
2016
699.190 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46
Globus Nutzfahrzeuge
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
448.100.000 ₫
14.500 €
≈ 16.970 US$
Xe buýt đô thị
2011
636.068 km
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
42
Số cửa
1-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.472.000.000 ₫
80.000 €
≈ 93.620 US$
Xe buýt đô thị
2016
775.000 km
Euro 6
Nguồn điện
360 HP (265 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
57
Số cửa
1-1-0
Sàn thấp
✓
Truxco AB
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
525.400.000 ₫
17.000 €
≈ 19.890 US$
Xe buýt đô thị
2010
772.000 km
Euro 5
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
41
Số cửa
2-2-0
E. Herrmann GmbH
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
154.500.000 ₫
5.000 €
≈ 5.851 US$
Xe buýt đô thị
2008
678.455 km
Euro 4
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
34
Số cửa
2-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
615.000.000 ₫
19.900 €
≈ 23.290 US$
Xe buýt đô thị
2011
718.100 km
Euro 5
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
40
BusCenter Nawaz GmbH
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
463.500.000 ₫
15.000 €
≈ 17.550 US$
Xe buýt đô thị
2011
964.815 km
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
41
E. Herrmann GmbH
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
151.400.000 ₫
4.900 €
≈ 5.734 US$
Xe buýt đô thị
2004
964.930 km
Euro 3
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
52
Số cửa
1-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
92.710.000 ₫
3.000 €
≈ 3.511 US$
Xe buýt đô thị
2007
600.000 km
Euro 4
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
41
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.159.000.000 ₫
37.500 €
≈ 43.880 US$
Xe buýt đô thị
2012
909.780 km
Euro 5
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
41
Will Bus GmbH & Co. KG
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
615.000.000 ₫
19.900 €
≈ 23.290 US$
Xe buýt đô thị
2012
505.680 km
Euro 5
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
36
Will Bus GmbH & Co. KG
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.632.000.000 ₫
149.900 €
≈ 175.400 US$
Xe buýt đô thị
2019
379.700 km
Euro 6
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46
Will Bus GmbH & Co. KG
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.889.000.000 ₫
93.500 €
≈ 109.400 US$
Xe buýt đô thị
2015
452.500 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46
Will Bus GmbH & Co. KG
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
5.532.000.000 ₫
179.000 €
≈ 209.500 US$
Xe buýt đô thị
2021
380.000 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
85
Số cửa
1-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
191.600.000 ₫
6.200 €
≈ 7.255 US$
Xe buýt đô thị
2008
830.000 km
Euro 4
Nguồn điện
286 HP (210 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
40/49
Số cửa
2
Liên hệ với người bán
154.500.000 ₫
5.000 €
≈ 5.851 US$
Xe buýt đô thị
2007
1.124.000 km
Euro 5
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
41
Số cửa
1-2-0
Globus Nutzfahrzeuge
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
216.300.000 ₫
7.000 €
≈ 8.191 US$
Xe buýt đô thị
2009
1.147.545 km
Euro 5
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
46
Số cửa
1-2-0
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
154.500.000 ₫
5.000 €
≈ 5.851 US$
Xe buýt đô thị
2007
1.054.980 km
Euro 5
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
41
Số cửa
2-2-0
Globus Nutzfahrzeuge
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.987.000.000 ₫
129.000 €
≈ 151.000 US$
Xe buýt đô thị
2017
527.037 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
23 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt đô thị Setra S-series
| Setra S415 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 680.000 - 830.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí | 129.793.875 ₫ - 278.129.732 ₫ |
| Setra S416 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 440.000 km | 129.793.875 ₫ |
| Setra S315 | Năm sản xuất: 1997, tổng số dặm đã đi được: 1.100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1/2 | 92.709.911 ₫ |
| Setra S418 LE | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 780.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, số cửa: 1 | 2.472.264.285 ₫ |
| Setra S 415 LE | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 351.000 km, nguồn điện: 354 HP (260 kW), nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 44 | 183.000 € |
| Setra S 415 LE Business | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 699.190 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 299 HP (220 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 99.000 € |
| Setra S 415 LE KLIMA | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 452.500 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 354 HP (260 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 93.500 € |
| Setra S 415 LE business | Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 750.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 299 HP (220 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 94.900 € |
| Setra S 415 NF | Năm: 2011, tổng số dặm đã đi được: 636.068 km, nguồn điện: 354 HP (260 kW), nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 42 | 14.500 € |
| Setra S 418 LE Business - 7 buses | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 775.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 360 HP (265 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 80.000 € |
| Setra S 415 LE Business | Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 527.037 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 354 HP (260 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 129.000 € |
| Setra S 415 LE Business | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 380.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 354 HP (260 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 179.000 € |
| Setra S 415 LE TURBO neu Original KM | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 379.700 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 299 HP (220 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 149.900 € |
| Setra S 415 NF | Năm: 2012, tổng số dặm đã đi được: 505.680 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 286 HP (210 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 19.900 € |
Thông số chính của Setra S-series:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
285 HP - 353,5 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí | lò xo/không khí | lò xo/lò xo
Số lượng ghế
41 - 80
Số cửa
2 | 1-2-0 | 2-2-0






















