Xe buýt đô thị Mercedes-Benz O-series diesel

Kết quả tìm kiếm: 125 quảng cáo
Hiển thị

125 quảng cáo: Xe buýt đô thị Mercedes-Benz O-series

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
288.600.000 ₫ 40.000 PLN ≈ 9.430 €
Xe buýt đô thị
2008
799.000 km
Euro 5
Nguồn điện 300 HP (221 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 33 + 69 Sàn thấp
Ba Lan, Antoniow
WELLDONE BUS TRADE
Liên hệ với người bán
3.336.000.000 ₫ 109.000 € ≈ 126.400 US$
Xe buýt đô thị
2016
649.947 km
Euro 6
Nguồn điện 354 HP (260 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 43 Số cửa 2-2-0
Đức, Untersteinach
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
1.956.000.000 ₫ 63.900 € ≈ 74.090 US$
Xe buýt đô thị
2015
733.156 km
Euro 6
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 31
Đức, Geseke
SE-Consulting & Arleda GmbH
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.344.000.000 ₫ 43.900 € ≈ 50.900 US$
Xe buýt đô thị
2014
874.584 km
Euro 6
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 35
Đức, Geseke
SE-Consulting & Arleda GmbH
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.041.000.000 ₫ 34.000 € ≈ 39.420 US$
Xe buýt đô thị
2013
804.460 km
Euro 5
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 36 Số cửa 2-2-0 Sàn thấp
Đức, Untersteinach
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.265.000.000 ₫ 74.000 € ≈ 85.800 US$
Xe buýt đô thị
2016
633.292 km
Euro 6
Nguồn điện 354 HP (260 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 30
Đức, Hamburg
Globus Nutzfahrzeuge
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
238.700.000 ₫ 7.800 € ≈ 9.044 US$
Xe buýt đô thị
2010
794.598 km
Euro 5
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 35
Đức, Eschenburg
TriNufa
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
107.100.000 ₫ 3.500 € ≈ 4.058 US$
Xe buýt đô thị
2008
941.000 km
Euro 5
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 36 Số cửa 2-2-0
Đức, Püttlingen
Lay Reisen-On Tour GmbH
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
76.520.000 ₫ 2.500 € ≈ 2.899 US$
Xe buýt đô thị
2006
1.180.000 km
Euro 3
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 36 Số cửa 2-2-0
Đức, Püttlingen
Lay Reisen-On Tour GmbH
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
198.900.000 ₫ 6.500 € ≈ 7.537 US$
Xe buýt đô thị
2006
1 km
Euro 4
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số cửa 2-2-0
Đức, Untereisesheim
DM-Fahrzeuge
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
244.900.000 ₫ 8.000 € ≈ 9.276 US$
Xe buýt đô thị
2007
966.915 km
Euro 4
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 44 Số cửa 1-2-0
Đức, Untersteinach
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.163.000.000 ₫ 38.000 € ≈ 44.060 US$
Xe buýt đô thị
2014
452.877 km
Euro 5
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Đức, Untersteinach
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2014
730.000 km
Euro 5
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 38+1 Số cửa 2-2-0
Đức, Daaden
H.D. Sturm GmbH
18 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
611.800.000 ₫ 19.990 € ≈ 23.180 US$
Xe buýt đô thị
2011
Euro 5
Nguồn điện 301 HP (221 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 44
Bỉ, Eupen
Z-CARS ZEIMERS Peter
Liên hệ với người bán
673.400.000 ₫ 22.000 € ≈ 25.510 US$
Xe buýt đô thị
2012
927.020 km
Euro 5
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 40 Số cửa 2-2-0
Đức, Hamburg
Globus Nutzfahrzeuge
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
391.800.000 ₫ 12.800 € ≈ 14.840 US$
Xe buýt đô thị
2008
737.510 km
Euro 5
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 33 Số cửa 2-2-0
Đức, Eschenburg
TriNufa
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2003
482.906 km
Euro 3
Nguồn điện 250 HP (184 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 49 Số cửa 1-2-0
Serbia, Simanovci
Glacier d.o.o.
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.833.000.000 ₫ 59.900 € ≈ 69.450 US$
Xe buýt đô thị
2016
861.300 km
Euro 6
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 31
Đức, Bad Wörishofen
BusCenter Nawaz GmbH
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.653.000.000 ₫ 54.000 € ≈ 62.610 US$
Xe buýt đô thị
2016
929.444 km
Euro 6
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 39
Đức, Hamburg
Globus Nutzfahrzeuge
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
379.500.000 ₫ 12.400 € ≈ 14.380 US$
Xe buýt đô thị
2009
972.984 km
Euro 5
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 31 Số cửa 2-2-0
Đức, Sersheim
OVK-Bustrade GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
150.000.000 ₫ 4.900 € ≈ 5.682 US$
Xe buýt đô thị
2007
790.000 km
Euro 4
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 41 Số cửa 2-2-0 Sàn thấp
Ba Lan, Częstochowa
Liên hệ với người bán
272.400.000 ₫ 8.900 € ≈ 10.320 US$
Xe buýt đô thị
2009
691.433 km
Euro 5
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 42
Đức, Hamburg
Globus Nutzfahrzeuge
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.867.000.000 ₫ 61.000 € ≈ 70.730 US$
Xe buýt đô thị
2015
735.289 km
Euro 6
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 40+54 Số cửa 2-2-0
Đức, Bayern
Fleequid
Liên hệ với người bán
581.500.000 ₫ 19.000 € ≈ 22.030 US$
Xe buýt đô thị
2012
746.279 km
Euro 5
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 36
Đức, Hamburg
Globus Nutzfahrzeuge
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
853.900.000 ₫ 27.900 € ≈ 32.350 US$
Xe buýt đô thị
2012
742.788 km
Euro 5
Nguồn điện 299 HP (220 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 39 Số cửa 2-2-0
Đức, Garching bei München
OMNIPARK GmbH
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe buýt đô thị Mercedes-Benz - O-series nhiên liệu: dầu diesel
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 125 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe buýt đô thị Mercedes-Benz O-series

Mercedes-Benz Citaro K C2 O530(Euro 6*Klima) Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 633.292 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 354 HP (260 kW), nhiên liệu: dầu diesel 74.000 €
Mercedes-Benz Citaro LE O 530 Năm: 2012, tổng số dặm đã đi được: 927.020 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 299 HP (220 kW), nhiên liệu: dầu diesel 22.000 €
Mercedes-Benz Citaro O 530 Năm: 2006, tổng số dặm đã đi được: 1 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 299 HP (220 kW), nhiên liệu: dầu diesel 6.500 €
Mercedes-Benz Citaro O 530 C2 Euro 6 Klima Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 733.156 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 299 HP (220 kW), nhiên liệu: dầu diesel 63.900 €
Mercedes-Benz Citaro O 530 LE Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 735.289 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 299 HP (220 kW), nhiên liệu: dầu diesel 61.000 €
Mercedes-Benz Citaro O530 Năm: 2008, tổng số dặm đã đi được: 799.000 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 300 HP (221 kW), nhiên liệu: dầu diesel 9.430 €
Mercedes-Benz O 530 Citaro Năm: 2009, tổng số dặm đã đi được: 691.433 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 286 HP (210 kW), nhiên liệu: dầu diesel 8.900 €
Mercedes-Benz O 530 Citaro 44Pl Năm: 2011, Euro: Euro 5, nguồn điện: 301 HP (221 kW), nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 44 19.990 €
Mercedes-Benz O 530 Citaro K Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 861.300 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 299 HP (220 kW), nhiên liệu: dầu diesel 59.900 €
Mercedes-Benz O 530 Citaro Klima Năm: 2012, tổng số dặm đã đi được: 746.279 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 299 HP (220 kW), nhiên liệu: dầu diesel 19.000 €

Thông số chính của Mercedes-Benz O-series:

Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
220 HP - 299,11 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
30 - 42
Số cửa
2 50% 2-2-0 33% 2-2-2 8% 1-2-0 7%