Ô tô Toyota Auris
11 quảng cáo: Ô tô Toyota Auris
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2017
209.730 km
Nguồn điện
99 HP (72.77 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Kvdbil
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2015
299.854 km
Euro 6
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Dòng xe hatchback
2017
Nguồn điện
99 HP (72.77 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Agorastore
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2016
72.940 km
Nguồn điện
99 HP (72.77 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Kvdbil
Liên hệ với người bán
104.400.000 ₫
3.600 €
≈ 4.027 US$
Ô tô
2007
248.973 km
Euro 4
Nguồn điện
124 HP (91 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
cars2africa
Liên hệ với người bán
227.700.000 ₫
7.850 €
≈ 8.781 US$
Ô tô
2017
345.053 km
Euro 6
Nguồn điện
136 HP (100 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Cấu hình trục
4x2
cars2africa
Liên hệ với người bán
65.260.000 ₫
2.250 €
≈ 2.517 US$
Ô tô
2007
335.078 km
Euro 4
Nguồn điện
90 HP (66.15 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
cars2africa
Liên hệ với người bán
213.100.000 ₫
8.220 US$
≈ 7.348 €
Dòng xe hatchback
2015
40.000 km
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
EVERY TRADING Co Ltd
Liên hệ với người bán
87.010.000 ₫
3.000 €
≈ 3.356 US$
Ô tô
2008
297.247 km
Euro 4
Nguồn điện
177 HP (130 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
cars2africa
Liên hệ với người bán
168.200.000 ₫
5.800 €
≈ 6.488 US$
Ô tô
2013
287.473 km
Euro 5
Nguồn điện
99 HP (72.77 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
cars2africa
Liên hệ với người bán
316.800.000 ₫
47.790 PLN
≈ 10.920 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2018
193.000 km
Nguồn điện
136 HP (100 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
SCAN-SPEC Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
Kết quả tìm kiếm:
11 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Toyota Auris
| Toyota AURIS | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 40.000 km, nhiên liệu: xăng, tay lái bên phải: ✓, loại khung: dòng xe hatchback | 7.348 € |
| Toyota Auris 1.3 Comfort | Năm: 2013, tổng số dặm đã đi được: 287.473 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 99 HP (72.77 kW), nhiên liệu: xăng | 5.800 € |
| Toyota Auris 1.4 D-4D Sol | Năm: 2007, tổng số dặm đã đi được: 335.078 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 90 HP (66.15 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 2.250 € |
| Toyota Auris 1.6-16V Sol Business | Năm: 2007, tổng số dặm đã đi được: 248.973 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 124 HP (91 kW), nhiên liệu: xăng | 3.600 € |
| Toyota Auris 2.2 D-4D Executive | Năm: 2008, tổng số dặm đã đi được: 297.247 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 177 HP (130 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 3.000 € |
| Toyota AURIS | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 193.000 km, nguồn điện: 136 HP (100 kW), nhiên liệu: điện/xăng, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý | 10.920 € |
| Toyota Auris Touring Sports 1.8 Hybrid Dynamic | Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 345.053 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 136 HP (100 kW), nhiên liệu: điện/xăng | 7.850 € |
Thông số chính của Toyota Auris:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
99 HP
-
136 HP
Nhiên liệu
Cấu hình trục
Ngừng
lò xo/lò xo










