Ô tô Renault Megane
29 quảng cáo: Ô tô Renault Megane
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2002
Nguồn điện
107 HP (79 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Blinto AB
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Ô tô
2018
98.389 km
Euro 6
Nhiên liệu
xăng
VAVATO BVBA
Liên hệ với người bán
Ô tô
1999
298.479 km
Nguồn điện
97.89 HP (71.95 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Klaravik Sweden
Dòng xe hatchback
2015
247.877 km
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Agorastore
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2014
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Agorastore
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2011
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Agorastore
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2011
282.192 km
Nguồn điện
90 HP (66.15 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Agorastore
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Dòng xe hatchback
2002
175.396 km
Euro 3
Nguồn điện
107.48 HP (79 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
LendaTrade
Liên hệ với người bán
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2016
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Agorastore
Liên hệ với người bán
514.200.000 ₫
19.700 US$
≈ 16.890 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2021
179.000 km
Nguồn điện
91.15 HP (67 kW)
Nhiên liệu
lai sạc điện
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
TOV "TRAKS-VINN"
Liên hệ với người bán
60.850.000 ₫
1.999 €
≈ 2.331 US$
Ô tô
2013
354.749 km
Euro 5
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
xăng
Liên hệ với người bán
181.100.000 ₫
5.950 €
≈ 6.939 US$
Ô tô
2016
447.796 km
Euro 6
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
165.900.000 ₫
5.450 €
≈ 6.356 US$
Ô tô
2017
196.140 km
Euro 6
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
xăng
Liên hệ với người bán
150.700.000 ₫
4.950 €
≈ 5.773 US$
Ô tô
2017
205.183 km
Euro 6
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
xăng
Liên hệ với người bán
89.790.000 ₫
2.950 €
≈ 3.440 US$
Ô tô
2012
335.626 km
Euro 5
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
56.310.000 ₫
1.850 €
≈ 2.157 US$
Ô tô
2009
286.953 km
Euro 5
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
xăng
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2017
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Agorastore
Liên hệ với người bán
180.900.000 ₫
5.945 €
≈ 6.933 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2018
304.170 km
Euro 6
Nguồn điện
207 HP (152 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Liên hệ với người bán
53.120.000 ₫
1.745 €
≈ 2.035 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2013
394.764 km
Euro 5
Nguồn điện
111 HP (82 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Liên hệ với người bán
546.200.000 ₫
17.950 €
≈ 20.930 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2022
212.242 km
Nguồn điện
218 HP (160 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Liên hệ với người bán
65.440.000 ₫
2.150 €
≈ 2.507 US$
Ô tô
2010
280.362 km
Euro 5
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
xăng
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2009
250.000 km
Nguồn điện
131 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Agorastore
Liên hệ với người bán
102.000.000 ₫
3.350 €
≈ 3.907 US$
Dòng xe hatchback
2017
130.000 km
Euro 6
Nguồn điện
132 HP (97 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Ten velde Auto's
Liên hệ với người bán
200.700.000 ₫
6.595 €
≈ 7.691 US$
Ô tô
2018
210.248 km
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
xăng
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
ô tô
Renault - Megane
Kết quả tìm kiếm:
29 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Renault Megane
| Renault Megane | Năm: 2013, tổng số dặm đã đi được: 394.764 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 111 HP (82 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 1.745 € |
| Renault Megane | Năm: 2022, tổng số dặm đã đi được: 212.242 km, nguồn điện: 218 HP (160 kW), nhiên liệu: điện, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý | 17.945,51 € |
| Renault Megane | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 179.000 km, nguồn điện: 91.15 HP (67 kW), nhiên liệu: lai sạc điện, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý | 16.890 € |
| Renault Megane | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 304.170 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 207 HP (152 kW), nhiên liệu: xăng | 5.944,73 € |
| Renault Megane | Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 196.140 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 101 HP (74 kW), nhiên liệu: xăng | 5.450 € |
| Renault Megane | Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 205.183 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 131 HP (96 kW), nhiên liệu: xăng | 4.950 € |
| Renault Megane | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 447.796 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 110 HP (81 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 5.950 € |
| Renault Megane | Năm: 2013, tổng số dặm đã đi được: 354.749 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 116 HP (85 kW), nhiên liệu: xăng | 1.999 € |
| Renault Megane | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 210.248 km, nguồn điện: 116 HP (85 kW), nhiên liệu: xăng | 6.595 € |
| Renault Megane | Năm: 2010, tổng số dặm đã đi được: 280.362 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 131 HP (96 kW), nhiên liệu: xăng | 2.150 € |
Thông số chính của Renault Megane:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
90 HP
-
131 HP
Nhiên liệu
dầu diesel
53%
xăng
45%
Cấu hình trục
4x2
78%
4x4
22%
Ngừng
lò xo cuộn
67%
lò xo/lò xo
33%
























