Ô tô Opel Corsa
30 quảng cáo: Ô tô Opel Corsa
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
116.400.000 ₫
3.850 €
≈ 4.483 US$
Ô tô
2013
100.962 km
Euro 5
Nguồn điện
83 HP (61.01 kW)
Nhiên liệu
gas
VAEX Truck Trading B.V
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2012
Euro 5
Loại khung
dòng xe hatchback
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Dòng xe hatchback
2008
190.926 km
Euro 4
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
423.100.000 ₫
14.000 €
≈ 16.300 US$
Dòng xe hatchback
2020
68.500 km
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
AutoGlobal group s.r.o.
Liên hệ với người bán
193.400.000 ₫
6.400 €
≈ 7.452 US$
Dòng xe hatchback
2023
83.762 km
Euro 6
Nguồn điện
102.04 HP (75 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe hatchback
Trucks Italiana S.r.l.
Liên hệ với người bán
136.000.000 ₫
4.500 €
≈ 5.239 US$
Dòng xe hatchback
2006
168.000 km
Nguồn điện
90 HP (66.15 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
DESGUACES CASQUERO
Liên hệ với người bán
Ô tô
2012
250.734 km
Nguồn điện
95 HP (69.83 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
AuctionPort
Liên hệ với người bán
Ô tô
2011
203.898 km
Nguồn điện
100 HP (73.5 kW)
Nhiên liệu
xăng
AuctionPort
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2023
Nguồn điện
100.68 HP (74 kW)
Loại khung
dòng xe hatchback
Ritchie Bros. Auctioneers GmbH
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2011
Euro 5
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Troostwijk Veilingen B.V.
8 năm tại Autoline
62.720.000 ₫
9.000 PLN
≈ 2.075 €
Dòng xe hatchback
2013
269.664 km
Nguồn điện
75 HP (55.13 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
G2 TRANSPORT SP. Z O.O
Liên hệ với người bán
299.000.000 ₫
42.900 PLN
≈ 9.893 €
Dòng xe hatchback
2020
47.000 km
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Loại khung
dòng xe hatchback
Euro-Truck Sp. z o. o.
Liên hệ với người bán
116.200.000 ₫
3.845 €
≈ 4.477 US$
Dòng xe hatchback
2014
256.210 km
Euro 5
Nguồn điện
96.53 HP (70.95 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
101.100.000 ₫
3.345 €
≈ 3.895 US$
Dòng xe hatchback
2014
287.753 km
Euro 5
Nguồn điện
96.53 HP (70.95 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Liên hệ với người bán
142.000.000 ₫
4.700 €
≈ 5.472 US$
Ô tô
2022
227.960 km
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Liên hệ với người bán
345.900.000 ₫
11.450 €
≈ 13.330 US$
Ô tô
2020
69.316 km
Euro 6
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
xăng
Koops Automotive BV
Liên hệ với người bán
376.100.000 ₫
12.450 €
≈ 14.490 US$
Ô tô
2021
36.674 km
Euro 6
Nguồn điện
99 HP (72.77 kW)
Nhiên liệu
xăng
Koops Automotive BV
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2023
Loại khung
dòng xe hatchback
Ritchie Bros (Italy) Srl
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
164.700.000 ₫
5.450 €
≈ 6.345 US$
Ô tô
2021
183.202 km
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Nhiên liệu
xăng
Liên hệ với người bán
146.800.000 ₫
21.060 PLN
≈ 4.856 €
Dòng xe hatchback
2021
92.000 km
Euro 6
Nguồn điện
102 HP (75 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Skip Group
Liên hệ với người bán
134.500.000 ₫
4.450 €
≈ 5.181 US$
Dòng xe hatchback
2017
63.000 km
Euro 6
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Ten velde Auto's
Liên hệ với người bán
152.300.000 ₫
5.038 €
≈ 5.866 US$
Dòng xe hatchback
2019
96.000 km
Euro 6
Nguồn điện
89.73 HP (65.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
Ten velde Auto's
Liên hệ với người bán
271.700.000 ₫
8.990 €
≈ 10.470 US$
Dòng xe hatchback
2020
46.754 km
Euro 6
Nguồn điện
74.78 HP (54.97 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
AUTOBAZÁR ABC - CAMBELOVÁ, s.r.o.
Liên hệ với người bán
385.300.000 ₫
12.750 €
≈ 14.840 US$
Ô tô
2020
91.021 km
Euro 6
Nguồn điện
101 HP (74 kW)
Nhiên liệu
xăng
Koops Automotive BV
Liên hệ với người bán
46.840.000 ₫
1.550 €
≈ 1.805 US$
Dòng xe hatchback
2000
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
Ambigroup Reuse
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
30 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Opel Corsa
| Opel CORSA D | Năm: 2006, tổng số dặm đã đi được: 168.000 km, nguồn điện: 90 HP (66.15 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback | 4.500 € |
| Opel Corsa | Năm: 2000, nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: dòng xe hatchback | 1.550 € |
| Opel Corsa 1.2 100k S&S GS Line A/T | Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 68.500 km, nguồn điện: 101 HP (74 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback | 13.999 € |
| Opel Corsa 1,2 Edition 55kW | Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 46.754 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 74.78 HP (54.97 kW), nhiên liệu: xăng | 8.990 € |
| Opel Corsa 1.5 | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 83.762 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 102.04 HP (75 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 6.400 € |
| Opel Corsa 1.5 Diesel | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 92.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 102 HP (75 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 4.856 € |
| Opel Corsa | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 96.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 89.73 HP (65.95 kW), nhiên liệu: xăng | 5.037,82 € |
| Opel Corsa | Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 47.000 km, nguồn điện: 102 HP (75 kW), loại khung: dòng xe hatchback | 9.893 € |
| Opel Corsa | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 183.202 km, nguồn điện: 74.78 HP (54.97 kW), nhiên liệu: xăng | 5.450 € |
| Opel Corsa | Năm: 2013, tổng số dặm đã đi được: 269.664 km, nguồn điện: 75 HP (55.13 kW), nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: dòng xe hatchback | 2.075 € |
Thông số chính của Opel Corsa:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
70 HP
-
100 HP
Nhiên liệu
xăng
74%
dầu diesel
19%
điện
5%
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn
























