Ô tô Lexus UX
2 quảng cáo: Ô tô Lexus UX
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
636.500.000 ₫
24.160 US$
≈ 20.750 €
Dòng xe crossover
2021
30.000 km
Nhiên liệu
xăng
Tay lái bên phải
✓
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Dòng xe crossover
2021
7.000 km
Nhiên liệu
điện
Tay lái bên phải
✓
Loại khung
dòng xe crossover
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Các phiên bản khác trong mục "Ô tô Lexus"
291.400.000 ₫
9.500 €
≈ 11.060 US$
Dòng xe sedan
2009
220.842 km
Euro 4
Nguồn điện
381 HP (280 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
SLOVAK FINANCE s.r.o.
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.196.000.000 ₫
39.000 €
≈ 45.410 US$
Dòng xe crossover
2022
124.325 km
Euro 6
Nguồn điện
262 HP (193 kW)
Nhiên liệu
điện
Loại khung
dòng xe crossover
AUTOBAZÁR ABC - CAMBELOVÁ, s.r.o.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2023
59.990 km
Nguồn điện
237 HP (174 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.475.000.000 ₫
17.000.000 HUF
≈ 48.060 €
Dòng xe crossover
2020
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Rockmaster Kft.
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2023
71.870 km
Nguồn điện
237 HP (174 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe hatchback
2019
247.895 km
Euro 6
Nguồn điện
134 HP (98 kW)
Tay lái bên phải
✓
Loại khung
dòng xe hatchback
Commercial Vehicle Auctions Ltd
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2023
79.620 km
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Ô tô
2021
143.722 km
Nhiên liệu
điện/xăng
VAVATO BVBA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
SUV
2015
22.000 km
Nhiên liệu
xăng
Tay lái bên phải
✓
Loại khung
SUV
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2019
118.660 km
Nguồn điện
262 HP (193 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Kvdbil
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.182.000.000 ₫
162.900 PLN
≈ 38.530 €
Dòng xe crossover
2021
74.000 km
Nguồn điện
238 HP (175 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe crossover
Euro-Truck Sp. z o. o.
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Dòng xe crossover
2008
129.000 km
Euro 4
Nguồn điện
272 HP (200 kW)
Loại khung
dòng xe crossover
ABC Auctions
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
613.200.000 ₫
19.990 €
≈ 23.280 US$
Ô tô
2019
273.923 km
Euro 6
Nguồn điện
197 HP (145 kW)
Nhiên liệu
xăng
UAB EKSTRA GRUPĖ
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Dòng xe sedan
2015
22.000 km
Tay lái bên phải
✓
Loại khung
dòng xe sedan
FRANCE TRUCK INTERNATIONAL
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
564.500.000 ₫
18.400 €
≈ 21.420 US$
SUV
2004
168.000 km
Nguồn điện
235 HP (173 kW)
Loại khung
SUV
Laslo Truck
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
92.030.000 ₫
3.000 €
≈ 3.493 US$
Ô tô
2000
393.572 km
Nguồn điện
281 HP (207 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.074.000.000 ₫
35.000 €
≈ 40.750 US$
Dòng xe sedan
2023
69.250 km
Nguồn điện
178 HP (131 kW)
Nhiên liệu
xăng
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
dòng xe sedan
MT AUTOBUTIK
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
518.500.000 ₫
16.900 €
≈ 19.680 US$
SUV
2004
168.000 km
Nguồn điện
235 HP (173 kW)
Loại khung
SUV
IMPERIUM TRUCK MATYSEK S.C.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Dòng xe sedan
2013
62.000 km
Tay lái bên phải
✓
Loại khung
dòng xe sedan
EVERY TRADING Co Ltd
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
163.000.000 ₫
129.000 CZK
≈ 5.313 €
Dòng xe hatchback
2010
322.621 km
Nguồn điện
210 HP (154 kW)
Cấu hình trục
4x4
Loại khung
dòng xe hatchback
VIP CAR s.r.o.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
SUV
2007
270.000 km
Euro 4
Nguồn điện
211 HP (155 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Loại khung
SUV
Trucks Italiana S.r.l.
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
383.500.000 ₫
12.500 €
≈ 14.560 US$
Dòng xe sedan
2008
300.000 km
Nguồn điện
395 HP (290 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe sedan
EAST WEST 24 s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
283.800.000 ₫
9.250 €
≈ 10.770 US$
Ô tô
2015
253.007 km
Euro 6
Nguồn điện
136 HP (100 kW)
Nhiên liệu
điện/xăng
Cấu hình trục
4x2
cars2africa
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
ô tô
Lexus - UX
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
2 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Lexus UX
| Lexus CT 200h | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 253.007 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 136 HP (100 kW), nhiên liệu: điện/xăng | 9.250 € |
| Lexus ES 300 H | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 69.250 km, nguồn điện: 178 HP (131 kW), nhiên liệu: xăng, cấu hình trục: 4x2 | 35.000 € |
| Lexus LS 600H | Năm: 2008, tổng số dặm đã đi được: 300.000 km, nguồn điện: 395 HP (290 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe sedan | 12.500 € |
| Lexus LS460 2009 VIN 917 | Năm: 2009, tổng số dặm đã đi được: 220.842 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 381 HP (280 kW), nhiên liệu: xăng | 9.500 € |
| Lexus LX 470 | Năm: 2004, tổng số dặm đã đi được: 168.000 km, nguồn điện: 235 HP (173 kW), loại khung: SUV | 16.900 € |
| Lexus NX 300h | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 273.923 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 197 HP (145 kW), nhiên liệu: xăng | 19.990 € |
| Lexus RX | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 74.000 km, nguồn điện: 238 HP (175 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe crossover | 38.530 € |
| Lexus RX 450h Executive e-CVT | Năm: 2020, nhiên liệu: điện/xăng, loại khung: dòng xe crossover | 48.060 € |
| Lexus RX450HL 193kW AWD SR 7.m | Năm: 2022, tổng số dặm đã đi được: 124.325 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 262 HP (193 kW), nhiên liệu: điện | 38.999 € |
| Lexus UX | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 30.000 km, nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe crossover | 20.750 € |
























