Ô tô Ford Ka
10 quảng cáo: Ô tô Ford Ka
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈

ô tô Ford Ka
44
Ô tô
2010
120.469 km
Nguồn điện
69 HP (50.72 kW)
Nhiên liệu
xăng
AuctionPort
Liên hệ với người bán

ô tô Ford Ka
47
Ô tô
2007
114.801 km
Nguồn điện
60 HP (44.1 kW)
Nhiên liệu
xăng
AuctionPort
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
267.100.000 ₫
8.900 €
≈ 10.120 US$
Dòng xe hatchback
2018
34.500 km
Euro 6
Nguồn điện
85.65 HP (62.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
M.A.Adami Nutzfahrzeuge & Baumaschinen e.K
Liên hệ với người bán

ô tô Ford Ka
15
70.240.000 ₫
4.000.000 ARS
≈ 2.340 €
Dòng xe hatchback
2018
48.000 km
Nguồn điện
123 HP (90 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
RENTARED SRL
Liên hệ với người bán

ô tô Ford Ka
15
35.120.000 ₫
2.000.000 ARS
≈ 1.170 €
Dòng xe hatchback
2008
110.000 km
Nguồn điện
65 HP (47.78 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
dòng xe hatchback
RENTARED SRL
Liên hệ với người bán

ô tô Ford Ka
17
250.800.000 ₫
9.499 US$
≈ 8.357 €
Dòng xe hatchback
2021
51.000 km
Nguồn điện
123 HP (90 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
De Alers
Liên hệ với người bán
211.200.000 ₫
8.000 US$
≈ 7.038 €
Dòng xe hatchback
2017
59.090 km
Nguồn điện
105 HP (77 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
De Alers
Liên hệ với người bán

ô tô Ford Ka
27
68.240.000 ₫
55.000 CZK
≈ 2.274 €
Dòng xe hatchback
2014
142.477 km
Euro 5
Nguồn điện
69.34 HP (50.97 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
15.010.000 ₫
500 €
≈ 568,40 US$
Ô tô
1999
44.727 km
Euro 2
Nguồn điện
60 HP (44.1 kW)
Nhiên liệu
xăng
Stedefra
Liên hệ với người bán
120.000.000 ₫
3.999 €
≈ 4.546 US$
Dòng xe hatchback
2009
53.191 km
Nguồn điện
69.34 HP (50.97 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
dòng xe hatchback
AutoGlobal group s.r.o.
Liên hệ với người bán
Kết quả tìm kiếm:
10 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Ford Ka
| Ford Ka | Năm: 2008, tổng số dặm đã đi được: 110.000 km, nguồn điện: 65 HP (47.78 kW), nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: dòng xe hatchback | 1.170 € |
| Ford Ka 1.2 Duratec Ambiente | Năm: 2009, tổng số dặm đã đi được: 53.191 km, nguồn điện: 69.34 HP (50.97 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback | 3.999 € |
| Ford Ka 1.5 Sel | Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 59.090 km, nguồn điện: 105 HP (77 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback | 7.038 € |
| Ford Ka+ Cool & Sound | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 34.500 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 85.65 HP (62.95 kW), nhiên liệu: xăng | 8.900 € |
| Ford Ka | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 51.000 km, nguồn điện: 123 HP (90 kW), nhiên liệu: xăng, loại khung: dòng xe hatchback | 8.357 € |
| Ford Ka | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 48.000 km, nguồn điện: 123 HP (90 kW), nhiên liệu: dầu diesel, loại khung: dòng xe hatchback | 2.340 € |
| Ford Ka | Năm: 2014, tổng số dặm đã đi được: 142.477 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 69.34 HP (50.97 kW), nhiên liệu: xăng | 2.274 € |
Thông số chính của Ford Ka:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Nguồn động cơ
60 HP
-
105 HP
Nhiên liệu
xăng
91%
dầu diesel
9%
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo cuộn



