Ô tô Mercedes-Benz S 500 / 500 SE Limousine W140

Mercedes-Benz S 500 / 500 SE Limousine W140
593.000.000 ₫
Liên hệ với người bán
Gọi lại cho tôi
Ô tô Mercedes-Benz S 500 / 500 SE Limousine W140 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz S 500 / 500 SE Limousine W140 | Hình ảnh 1 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz S 500 / 500 SE Limousine W140 | Hình ảnh 2 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz S 500 / 500 SE Limousine W140 | Hình ảnh 3 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz S 500 / 500 SE Limousine W140 | Hình ảnh 4 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz S 500 / 500 SE Limousine W140 | Hình ảnh 5 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz S 500 / 500 SE Limousine W140 | Hình ảnh 6 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz S 500 / 500 SE Limousine W140 | Hình ảnh 7 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz S 500 / 500 SE Limousine W140 | Hình ảnh 8 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz S 500 / 500 SE Limousine W140 | Hình ảnh 9 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz S 500 / 500 SE Limousine W140 | Hình ảnh 10 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz S 500 / 500 SE Limousine W140 | Hình ảnh 11 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz S 500 / 500 SE Limousine W140 | Hình ảnh 12 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz S 500 / 500 SE Limousine W140 | Hình ảnh 13 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz S 500 / 500 SE Limousine W140 | Hình ảnh 14 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz S 500 / 500 SE Limousine W140 | Hình ảnh 15 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
Yêu cầu thêm ảnh
1/15
593.000.000 ₫
19.900 €
≈ 22.960 US$
Thông báo cho tôi khi giá thay đổi
Thương hiệu: Mercedes-Benz
Loại: dòng xe sedan
Năm sản xuất: 1992
Đăng ký đầu tiên: 1992-03
Tổng số dặm đã đi được: 102.753 km
Số lượng ghế: 5
Địa điểm: Đức Bovenden6825 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: 902510
Đặt vào: 5 thg 9, 2026
Mô tả
Loại khung: dòng xe sedan
Các kích thước tổng thể: 5,113 m × 1,886 m × 1,48 m
Động cơ
Nguồn điện: 326 HP (240 kW)
Nhiên liệu: xăng
Thể tích: 4.973 cm³
Hộp số
Loại: số tự động
Trục
Số trục: 2
Cabin và tiện nghi
Điều khiển hành trình (tempomat)
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí: hệ thống điều hòa không khí
Cửa sổ điện
Lái trợ lực: thủy lực
Đa phương tiện
Radio
Tính năng an toàn
Khóa trung tâm
Thiết bị cố định
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
Màu sắc: trắng

Thêm chi tiết — Ô tô Mercedes-Benz S 500 / 500 SE Limousine W140

Standort: Gassmann GmbH in Bovenden (PLZ 37120)
Velour: blau (962A)
interior type: velour
number of doors: 4
Alte Bundesstraße 48
E-Fenster links
E-Fenster rechts
Wurzelholzdekor
Mittelkonsole
Automatik
Elektrische Sitze
Japan Import
EU Verzollt
Oldtimer
H-Kennzeichen möglich
W140 Erste Generation
V8 Motor
4-Gang Automatikgetriebe
Höchstgeschwindigkeit250 km/h
Verbrauch 12,3 l/100 km
221 FAHRERSITZ LINKS ELEKTRISCH VERSTELLBAR
222 FAHRERSITZ RECHTS ELEKTRISCH VERSTELLBAR
223 FONDLEHNENVERSTELLUNG UND KOPFSTUETZEN ELEKTRISCH VERSTELLBAR
227 ASCHER U. ZIGARRENANZUENDER IM FOND LI U. RE
291 AIRBAG FUER BEIFAHRER
306 AKTIVKOHLEFILTER
341 BLINKLEUCHTEN ZUSAETZLICH
441 LENKSAEULE ELEKTRISCH EINSTELLBAR
471 ANTRIEBSSCHLUPFREGELUNG (ASR)
498 JAPAN
AUSFUEHRUNG
524 LACK
KONSERVIERUNG
540 ROLLO ELEKTRISCH FUER HECKFENSTER
581 KLIMATISIERUNGSAUTOMATIC
592 WÄRMEDÄMMENDES GLAS
RUNDUM
HEIZBARE HECKSCHEIBE
VERBUNDGLAS
BANDFILTER
613 SCHEINWERFER LINKSVERKEHR
664 KRAFTSTOFF 20 LITER UND VERPACKUNGSART VE III
731 HOLZAUSFÜHRUNG
WURZELNUSS
758 RADIO BECKER MEXICO 2000
JAPAN
802 MODELLJAHRWECHSEL
DIE LETZTE ZIFFER ZEIGT DAS JEWEILIGE NEUE MODELLJAHR AN
818 CD-WECHSLER IM KOFFERRAUM
900A VELOURS
ZUBEHÖRANGABEN OHNE GEWÄHR
Änderungen
Zwischenverkauf und Irrtümer vorbehalten!
classic vehicle
electric adjustable seats
roadworthy
Hiển thị toàn bộ nội dung mô tả
Yêu cầu thêm thông tin
Quan trọng
Mô tả do người bán cung cấp. Vui lòng xác minh mọi thông tin trực tiếp với người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
Các quảng cáo tương tự
847.500.000 ₫ 28.440 € ≈ 32.810 US$
Dòng xe sedan
1992
66.116 km
Euro 2
Nguồn điện 231 HP (170 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
819.200.000 ₫ 27.490 € ≈ 31.720 US$
Dòng xe sedan
1991
48.550 km
Nguồn điện 180 HP (132 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
593.000.000 ₫ 19.900 € ≈ 22.960 US$
Dòng xe sedan
1990
130.602 km
Nguồn điện 224 HP (165 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
ô tô Mercedes-Benz năm sản xuất: từ 1989 đến 1995
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
354.600.000 ₫ 11.900 € ≈ 13.730 US$
Dòng xe sedan
1992
220.080 km
Nguồn điện 122 HP (90 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
705.600.000 ₫ 23.680 € ≈ 27.320 US$
Dòng xe sedan
1995
143.622 km
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
705.600.000 ₫ 23.680 € ≈ 27.320 US$
Dòng xe sedan
1990
19.589 km
Euro 2
Nguồn điện 113 HP (83 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.189.000.000 ₫ 39.900 € ≈ 46.030 US$
Dòng xe sedan
1991
68.700 km
Nguồn điện 279 HP (205 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.487.000.000 ₫ 49.900 € ≈ 57.570 US$
Dòng xe sedan
1991
49.800 km
Nguồn điện 279 HP (205 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
801.600.000 ₫ 26.900 € ≈ 31.030 US$
Dòng xe sedan
1989
73.845 km
Nguồn điện 179 HP (132 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.341.000.000 ₫ 45.000 € ≈ 51.920 US$
Dòng xe sedan
1991
60.500 km
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
324.800.000 ₫ 10.900 € ≈ 12.580 US$
Dòng xe sedan
1991
214.850 km
Nguồn điện 231 HP (170 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
882.900.000 ₫ 29.630 € ≈ 34.190 US$
Dòng xe sedan
1994
37.065 km
Nguồn điện 231 HP (170 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.415.000.000 ₫ 47.480 € ≈ 54.780 US$
Dòng xe sedan
1990
75.815 km
Nguồn điện 279 HP (205 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.189.000.000 ₫ 39.900 € ≈ 46.030 US$
Dòng xe sedan
1990
67.110 km
Nguồn điện 279 HP (205 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.070.000.000 ₫ 35.900 € ≈ 41.420 US$
Dòng xe sedan
1990
65.939 km
Nguồn điện 252 HP (185 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
776.500.000 ₫ 26.060 € ≈ 30.070 US$
Dòng xe sedan
1992
77.000 km
Nguồn điện 218 HP (160 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
444.000.000 ₫ 14.900 € ≈ 17.190 US$
Dòng xe sedan
1989
293.146 km
Nguồn điện 179 HP (132 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
593.000.000 ₫ 19.900 € ≈ 22.960 US$
Dòng xe sedan
1981
71.739 km
Nguồn điện 188 HP (138 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
622.800.000 ₫ 20.900 € ≈ 24.110 US$
Dòng xe sedan
2017
118.009 km
Nguồn điện 177 HP (130 kW) Nhiên liệu dầu diesel Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
776.500.000 ₫ 26.060 € ≈ 30.070 US$
Dòng xe sedan
1988
30.254 km
Nguồn điện 224 HP (165 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán