Ô tô Mercedes-Benz 500 SEL Limousine gepanzert, bulletproof

PDF
Mercedes-Benz 500 SEL Limousine gepanzert, bulletproof
1.177.000.000 ₫
Liên hệ với người bán
Gọi lại cho tôi
Ô tô Mercedes-Benz 500 SEL Limousine gepanzert, bulletproof - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz 500 SEL Limousine gepanzert, bulletproof | Hình ảnh 1 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz 500 SEL Limousine gepanzert, bulletproof | Hình ảnh 2 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz 500 SEL Limousine gepanzert, bulletproof | Hình ảnh 3 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz 500 SEL Limousine gepanzert, bulletproof | Hình ảnh 4 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz 500 SEL Limousine gepanzert, bulletproof | Hình ảnh 5 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz 500 SEL Limousine gepanzert, bulletproof | Hình ảnh 6 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz 500 SEL Limousine gepanzert, bulletproof | Hình ảnh 7 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz 500 SEL Limousine gepanzert, bulletproof | Hình ảnh 8 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz 500 SEL Limousine gepanzert, bulletproof | Hình ảnh 9 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz 500 SEL Limousine gepanzert, bulletproof | Hình ảnh 10 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz 500 SEL Limousine gepanzert, bulletproof | Hình ảnh 11 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz 500 SEL Limousine gepanzert, bulletproof | Hình ảnh 12 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz 500 SEL Limousine gepanzert, bulletproof | Hình ảnh 13 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz 500 SEL Limousine gepanzert, bulletproof | Hình ảnh 14 - Autoline
Ô tô Mercedes-Benz 500 SEL Limousine gepanzert, bulletproof | Hình ảnh 15 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/15
PDF
1.177.000.000 ₫
Giá ròng
39.000 €
≈ 44.430 US$
Thông báo cho tôi khi giá thay đổi
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Mercedes-Benz
Mẫu: 500 SEL Limousine gepanzert, bulletproof
Loại: dòng xe sedan
Đăng ký đầu tiên: 1982-07
Tổng số dặm đã đi được: 66.252 km
Địa điểm: Đức Bovenden6825 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: 903139
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Mô tả
Loại khung: dòng xe sedan
Số cửa: 4/5
Động cơ
Thương hiệu: V8
Nguồn điện: 231 HP (170 kW)
Nhiên liệu: xăng
Thể tích: 4.973 cm³
Hộp số
Loại: số tự động
Phanh
ABS
Cabin và tiện nghi
Điều khiển hành trình (tempomat)
Cửa sổ trời
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí: hệ thống điều hòa không khí
Lái trợ lực: thủy lực
Đa phương tiện
Radio
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng

Thêm chi tiết — Ô tô Mercedes-Benz 500 SEL Limousine gepanzert, bulletproof

Standort: im Zulauf / in transit in (PLZ )
Aufbau: ARCHIVBILDER!!
Velour: Anthrazit (931A)
Bauzeit: 1. Serie
interior color: black
interior type: velour
Farbe: Silber
Wurzelholzdekor
Automatik
Mercedes-Benz 500 SEL W126 Erste Serie (19801985)
Technische Daten
19801985
221 LEFT FRONT SEAT
ELECTRICALLY ADJUSTABLE / Linker Vordersitz
elektrisch verstellbar
226 REAR FOOT RESTS / Fußstützen hinten
251 BECKER RADIO MEXICO CASETTE
FULL STEREO
ELECTRONIC / Becker Radio Mexico Kassettenradio
Vollstereoanlage
elektronisch
452 TWO-TONE HORN / Fanfare Zweiklang
470 ANTI-LOCK BRAKING SYSTEM (ABS) / Antiblockiersystem (ABS)
480 SELF-LEVELLING SUSPENSION / Niveauregulierung
490 ELIMINATION OF WINDSHIELD HEATER / Wegfall der Windschutzscheibenheizung
531 AUTOMATIC ANTENNA / Automatische Antenne
551 ANTI-THEFT/ANTI-BREAK-IN WARNING SYSTEM / Diebstahl-/Einbruchwarnsystem
570 FOLDING ARMREST FRONT / Klappbare Armlehne vorn
600 HEADLAMP WIPER/WASHER / Scheinwerfer Scheibenwischer/Waschanlage
674 HIGH-CAPACITY BATTERY
TROPICAL VERSION / Hochleistungsbatterie
Tropenausführung
682 FIRE EXTINGUISHER / Feuerlöscher
947 PENNANT HOLDER AND PENNANT STAFF
ON THE LEFT / Wimpelhalter und Wimpelstange
links
948 PENNANT HOLDER AND PENNANT STAFF
ON THE RIGHT / Wimpelhalter und Wimpelstange
rechts
979 SAFETY VERSION / Sicherheitsausführung
Alle Angaben ohne Gewähr
da im Zulauf!
ZUBEHÖRANGABEN OHNE GEWÄHR
Änderungen
Zwischenverkauf und Irrtümer vorbehalten!
classic vehicle
electric adjustable seats
tuner
roadworthy
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Các quảng cáo tương tự
1.204.000.000 ₫ 39.900 € ≈ 45.450 US$
Dòng xe sedan
2007
144.647 km
Euro 4
Nguồn điện 612 HP (450 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.147.000.000 ₫ 38.000 € ≈ 43.290 US$
Dòng xe sedan
1966
96.850 km
Nguồn điện 131 HP (96 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.177.000.000 ₫ 39.000 € ≈ 44.430 US$
Dòng xe sedan
1964
52.813 km
Nguồn điện 80.22 HP (58.96 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.267.000.000 ₫ 42.000 € ≈ 47.850 US$
Dòng xe sedan
1964
38.900 km
Nguồn điện 80.22 HP (58.96 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.116.000.000 ₫ 37.000 € ≈ 42.150 US$
Dòng xe sedan
1991
104.286 km
Euro 4
Nguồn điện 194 HP (143 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.177.000.000 ₫ 39.000 € ≈ 44.430 US$
Dòng xe sedan
1983
59.113 km
Nguồn điện 231 HP (170 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.204.000.000 ₫ 39.900 € ≈ 45.450 US$
Dòng xe sedan
1990
75.815 km
Nguồn điện 279 HP (205 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.012.000.000 ₫ 33.530 € ≈ 38.200 US$
Dòng xe sedan
1990
67.110 km
Nguồn điện 279 HP (205 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.012.000.000 ₫ 33.530 € ≈ 38.200 US$
Dòng xe sedan
1991
68.700 km
Nguồn điện 279 HP (205 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.294.000.000 ₫ 42.900 € ≈ 48.870 US$
Dòng xe sedan
1986
35.547 km
Nguồn điện 279 HP (205 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.053.000.000 ₫ 34.900 € ≈ 39.760 US$
Dòng xe sedan
2007
99.900 km
Euro 4
Nguồn điện 612 HP (450 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.358.000.000 ₫ 45.000 € ≈ 51.260 US$
Dòng xe sedan
1991
60.500 km
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.358.000.000 ₫ 45.000 € ≈ 51.260 US$
Dòng xe sedan
1976
114.573 km
Nguồn điện 286 HP (210 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.478.000.000 ₫ 49.000 € ≈ 55.820 US$
Dòng xe sedan
2003
56.282 km
Euro 4
Nguồn điện 367 HP (270 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.506.000.000 ₫ 49.900 € ≈ 56.850 US$
Dòng xe sedan
1991
49.800 km
Nguồn điện 279 HP (205 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
910.200.000 ₫ 30.170 € ≈ 34.370 US$
Dòng xe sedan
1990
65.939 km
Nguồn điện 252 HP (185 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
872.000.000 ₫ 28.900 € ≈ 32.920 US$
Dòng xe sedan
1982
108.050 km
Nguồn điện 231 HP (170 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
902.200.000 ₫ 29.900 € ≈ 34.060 US$
Dòng xe sedan
1963
112.601 km
Nguồn điện 121 HP (89 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
1.478.000.000 ₫ 49.000 € ≈ 55.820 US$
Dòng xe sedan
2002
42.350 km
Euro 4
Nguồn điện 367 HP (270 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán
811.600.000 ₫ 26.900 € ≈ 30.640 US$
Dòng xe sedan
1999
36.045 km
Nguồn điện 306 HP (225 kW) Nhiên liệu xăng Loại khung dòng xe sedan
Đức, Bovenden
Gassmann GmbH
Liên hệ với người bán